wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VOCABULARY UNIT 7 - GRADE 8

Total questions: 35

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

It's a disease that affects mainly older people.

a)

gây ra

b)

ảnh hưởng

c)

ô nhiễm

d)

nguyên nhân

2.

We'll think about a present for her and see what we can ........ with.

a)

set up

b)

get up

c)

find up

d)

come up

3.

I tried taking tablets for the headache but they didn't have any effect.

a)

ảnh hưởng

b)

nguyên nhân

c)

ưu điểm

d)

kết quả

4.

Chọn nghĩa của từ:

groundwater

a)

thủy triều

b)

nước ngầm

c)

nguồn ô nhiễm nước

d)

hải lưu

5.

hearing loss

a)

ô nhiễm tiếng ồn

b)

mất tai

c)

tiếng ồn ào

d)

mất thính lực

6.

About two percent of fast-food packaging ends up as litter.

a)

cỏ dại

b)

khói bụi

c)

phân hủy

d)

rác vụn

7.

Her drink had been laced with a deadly poison.

a)

thuốc

b)

chất độc

c)

bẩn

d)

hóa chất

8.

Many servicemen suffered radiation sickness after the early atomic tests.

a)

chất độc

b)

công nghệ

c)

hạt nhân

d)

phóng xạ

9.

Untreated (adj)

a)

Chưa qua xử lý

b)

Bị gián đoạn

c)

Lo lắng

10.

Air …………….……is one of the problems that people have deal to with

(a)  

11.

polar ice melting

a)
b)
c)
d)
12.

Renewable

a)

Sự đa dạng sinh học

b)

Có thể tái tạo được

c)

Không thể tái tạo được

d)

Bền vững, không làm hại đến môi trường

13.

Non-renewable

a)

Sự đa dạng sinh học

b)

Có thể tái tạo được

c)

Không thể tái tạo được

d)

Bền vững, không làm hại đến môi trường

14.

"Damage"

a)

Xây dựng

b)

Phá hủy

c)

Đổ rác

d)

Chết

15.

"Disease"

a)

Khỏe mạnh

b)

Kết quả

c)

Chất bẩn

d)

Bệnh tật

16.

"Aquatic"

a)

Dưới nước

b)

Trên trời

c)

Mặt đất

d)

Trên cây

17.

"Groundwater"

a)

Nước lọc

b)

Nước sông

c)

Nước biển

d)

Nước ngầm

18.

"Thermal"

a)

Lạnh

b)

Nhiệt

c)

Ẩm

d)

Ướt

19.

"Cholera"

a)

Bệnh cảm cúm

b)

Bệnh tả

c)

Bệnh Covid-19

d)

Bệnh dị ứng

20.

"Float"

a)

Nổi

b)

Chìm

c)

Trôi

d)

Bơi

21.

Ô nhiễm

a)

Air

b)

Clean

c)

Pollution

d)

Rubbish

22.

"Cái nút tai"

a)

Ears

b)

Eyes

c)

Hands

d)

Earplug

23.

Write the Vietnamese meaning of "poison"

(a)  

24.

vĩnh viễn

(a)  

25.

blood pressure (n)

a)

huyết áp

b)

đau ốm

c)

giảm thính giác

d)

cảm cúm

26.

triệu chứng

a)

symptom

b)

radiation

c)

effect

d)

thermal

27.

ô nhiễm không khí:

(a)   pollution

28.

ô nhiễm đất

a)

radioactive pollution

b)

soil pollution

c)

visual pollution

d)

hehehehehehe

29.

ô nhiễm tầm nhìn

a)

land pollution

b)

light pollution

c)

thermal pollution

d)

visual pollution

30.

thermal pollution

a)

ô nhiễm nhiệt độ

b)

ô nhiễm môi trường

c)

ô nhiễm đất

d)

ô nhiễm phóng xạ

31.

chất gây bẩn

a)

contaminate

b)

contaminant

c)

litter

d)

factory

32.

billboard

a)

kết quả

b)

nguyên nhân

c)

biển quảng cáo ngoài trời

d)

nước ngầm

33.

illustrate (v)

a)

minh họa

b)

thuyết phục

c)

xả rác

d)

gây ô nhiễm

34.

radiation (n)

a)

thuộc về phóng xạ

b)

không được xử lí

c)

phóng xạ

d)

vĩnh viễn

35.

measure (v)

a)

đo

b)

minh họa

c)

làm ô nhiễm

d)

nghĩ ra