wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第36課(言葉)

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

ふとります

a)

béo

b)

thấp

c)

cao

d)

gầy

2.

おかげさま( )

a)

b)

c)

d)

3.

ぜったいに

a)

tuyệt đối

b)

chắc chắn

c)

nhất định

d)

tuy nhiên

4.

ところで

a)

trước hết

b)

tiếp theo

c)

cuối cùng

d)

nhân tiện

5.

かたい

a)

cứng

b)

mềm mại

c)

hiền lành

d)

khó

6.

kiếm đạo

a)

けんどう

b)

しょどう

c)

じゅうどう

d)

いけばな

7.

đặc biệt

a)

とくべつ

b)

じゃま

c)

有名

d)

きれい

8.

Vũ trụ

a)

うちゅう

b)

ちきゅう

c)

世界

d)

土地

9.

Lịch sử

a)

れきし

b)

日本語

c)

すうがく

d)

せいぶつ

10.

7時(  )すぎます

a)

b)

c)

d)

11.

しあい(    )でます

a)

b)

c)

d)

12.

にもつ(   )とどきます

a)

b)

c)

d)

13.

カバー(  )かけます

a)

b)

c)

d)

14.

にもつ(   )おちます

a)

b)

c)

d)

15.

せいかつ(   )なれます

a)

b)

c)

d)