NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets第36課(言葉)
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date

Free Printable Worksheets
NEW
Font size
Worksheetsふとります
béo
thấp
cao
gầy
おかげさま( )
で
は
が
を
ぜったいに
tuyệt đối
chắc chắn
nhất định
tuy nhiên
ところで
trước hết
tiếp theo
cuối cùng
nhân tiện
かたい
cứng
mềm mại
hiền lành
khó
kiếm đạo
けんどう
しょどう
じゅうどう
いけばな
đặc biệt
とくべつ
じゃま
有名
きれい
Vũ trụ
うちゅう
ちきゅう
世界
土地
Lịch sử
れきし
日本語
すうがく
せいぶつ
7時( )すぎます
を
に
へ
が
しあい( )でます
は
が
を
に
にもつ( )とどきます
は
が
を
に
カバー( )かけます
を
に
へ
が
にもつ( )おちます
は
が
を
へ
せいかつ( )なれます
に
へ
を
と
10 questions
Kuis Hiragana 1 (Kelas B)
Worksheet
•
1st Grade
12 questions
[29/09] ÔN TẬP TỪ VỰNG TN7
Worksheet
•
1st - 3rd Grade
11 questions
かな①
Worksheet
•
1st Grade
10 questions
第24課 Bab 24
Worksheet
•
1st - 12th Grade
12 questions
Rivers
Worksheet
•
1st - 5th Grade
15 questions
数字(angka)
Worksheet
•
1st Grade
12 questions
M3 C4
Worksheet
•
1st - 5th Grade
10 questions
KUIZ BAHASA JEPUN BAB 8
Worksheet
•
1st - 3rd Grade