wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

RECIPES AND EATING HABITS

Total questions: 45

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

chặt -> English

a)

chop

b)

chep

c)

chap

d)

chup

2.

miếng hình lập phương, khối lập phương

(a)  

3.

deep-fry nghĩa là gì?

a)

rán ngập mỡ

b)

lặn sâu

c)

khô queo

d)

rán sơ

4.

nhúng

(a)  

5.

làm ráo nước

(a)  

6.

trang trí (món ăn)

a)

garnish

b)

garnis

c)

garrnish

d)

garnnish

7.

grate (v)

a)

nạo

b)

vắt

c)

kéo

d)

cắt

8.

nướng

(a)  

9.

cắt lát

(a)  

10.

món khai vị

(a)  

11.

__read (v) : phết

a)

s-p

b)

s-b

c)

p-s

d)

b-s

12.

steam (v) nghĩa là gì?

a)

hấp

b)

nướng

c)

chiên

d)

luộc

13.

stew (v) nghĩa là gì?

a)

hầm

b)

nướng

c)

chiên

d)

trộn

14.

____fry (v) : xào

a)

stir

b)

star

c)

stri

d)

tsir

15.

versatile (adj) nghĩa là gì?

a)

đa dụng

b)

giới hạn

c)

đặc trưng

d)

thông thường

16.

Ướp thịt

(a)  

17.

rải, rắc

(a)  

18.

simmer

a)

om

b)

hấp

c)

hầm

d)

xào

19.

trang trí (món ăn)

a)

garnish

b)

garnis

c)

garrnish

d)

garnnish

20.

grate (v)

a)

nạo

b)

vắt

c)

kéo

d)

cắt

21.

m_rin_te (v) : ướp

a)

a-a

b)

a-e

c)

e-a

d)

e-e

22.

xay nhuyễn -> English

a)

purée

b)

puré

c)

purrée

d)

porée

23.

roast (v) nghĩa là gì?

a)

quay

b)

tiến về phía trước

c)

lùi lại

d)

bước qua trái

24.

sha__ot (n) : hành khô

a)

L-L

b)

r-i

c)

L-i

d)

L-i

25.

si__er (v) : om , hơi sôi , sắp bùng nổ

a)

m-m

b)

m-n

c)

n-m

d)

n-n

26.

w_is_ (v) : đánh (trứng…)

a)

h-k

b)

k-h

c)

k-k

d)

h-h

27.

sha__ot (n) : hành khô

a)

L-L

b)

r-i

c)

L-i

d)

L-i

28.

w_is_ (v) : đánh (trứng…)

a)

h-k

b)

k-h

c)

k-k

d)

h-h

29.

rán ngập mỡ

a)

dip

b)

deep-fry

c)

drain

d)

garnish

30.

xay nhuyễn

a)

puree

b)

simmer

c)

spread

d)

sprinkle

31.

lương thực chính

a)

staple

b)

starter

c)

sprinkle

d)

steam

32.

lương thực chính

a)

staple

b)

starter

c)

sprinkle

d)

steam

33.

simmer

a)

om

b)

hấp

c)

hầm

d)

xào

34.

sprinkle

a)

rắc (hương liệu)

b)

lương thực chính

c)

món khai vị

d)

gọt vỏ, bóc vỏ

35.

significant

a)

quan trọng

b)

sự kết hợp

36.

characteristic

a)

tính cách, đặc tính

b)

mô tả

37.

avocado /ˌævəˈkɑːdəʊ/

(n)

a)

b)

bún bò

c)

súp lơ

d)

chặt

e)

nướng

38.

bake /beɪk/

(v)

a)

b)

bún bò

c)

súp lơ

d)

chặt

e)

nướng

39.

beef noodle soup

a)

b)

bún bò

c)

súp lơ

d)

chặt

e)

nướng

40.

broccoli /ˈbrɒkəli/

(n)

a)

b)

bún bò

c)

súp lơ

d)

chặt

e)

nướng

41.

curry /ˈkʌri/

a)

miếng hình lập phương

b)

cần tây

c)

món cà ri

d)

rán ngập mỡ

e)

nhúng

42.

 

gravy /ˈɡreɪvi/

(n)

a)

nước thịt

b)

nguyên liệu

c)

cải xoăn

d)

mì ống xoắn

e)

rau diếp

43.

 

ingredient /ɪnˈɡriːdiənt/

(n)

a)

nước thịt

b)

nguyên liệu

c)

cải xoăn

d)

mì ống xoắn

e)

rau diếp

44.

 

 

lasagne /ləˈzænjə/

(n)

a)

nước thịt

b)

nguyên liệu

c)

cải xoăn

d)

mì ống xoắn

e)

rau diếp

45.

 

 

lettuce /ˈletɪs/

(n)

a)

nước thịt

b)

nguyên liệu

c)

cải xoăn

d)

mì ống xoắn

e)

rau diếp