Font size
WorksheetsRECIPES AND EATING HABITS
Total questions: 45
Worksheet time: 23mins
chặt -> English
chop
chep
chap
chup
miếng hình lập phương, khối lập phương
(a)
deep-fry nghĩa là gì?
rán ngập mỡ
lặn sâu
khô queo
rán sơ
nhúng
(a)
làm ráo nước
(a)
trang trí (món ăn)
garnish
garnis
garrnish
garnnish
grate (v)
nạo
vắt
kéo
cắt
nướng
(a)
cắt lát
(a)
món khai vị
(a)
__read (v) : phết
s-p
s-b
p-s
b-s
steam (v) nghĩa là gì?
hấp
nướng
chiên
luộc
stew (v) nghĩa là gì?
hầm
nướng
chiên
trộn
____fry (v) : xào
stir
star
stri
tsir
versatile (adj) nghĩa là gì?
đa dụng
giới hạn
đặc trưng
thông thường
Ướp thịt
(a)
rải, rắc
(a)
simmer
om
hấp
hầm
xào
trang trí (món ăn)
garnish
garnis
garrnish
garnnish
grate (v)
nạo
vắt
kéo
cắt
m_rin_te (v) : ướp
a-a
a-e
e-a
e-e
xay nhuyễn -> English
purée
puré
purrée
porée
roast (v) nghĩa là gì?
quay
tiến về phía trước
lùi lại
bước qua trái
sha__ot (n) : hành khô
L-L
r-i
L-i
L-i
si__er (v) : om , hơi sôi , sắp bùng nổ
m-m
m-n
n-m
n-n
w_is_ (v) : đánh (trứng…)
h-k
k-h
k-k
h-h
sha__ot (n) : hành khô
L-L
r-i
L-i
L-i
w_is_ (v) : đánh (trứng…)
h-k
k-h
k-k
h-h
rán ngập mỡ
dip
deep-fry
drain
garnish
xay nhuyễn
puree
simmer
spread
sprinkle
lương thực chính
staple
starter
sprinkle
steam
lương thực chính
staple
starter
sprinkle
steam
simmer
om
hấp
hầm
xào
sprinkle
rắc (hương liệu)
lương thực chính
món khai vị
gọt vỏ, bóc vỏ
significant
quan trọng
sự kết hợp
characteristic
tính cách, đặc tính
mô tả
avocado /ˌævəˈkɑːdəʊ/
(n)
bơ
bún bò
súp lơ
chặt
nướng
bake /beɪk/
(v)
bơ
bún bò
súp lơ
chặt
nướng
beef noodle soup
bơ
bún bò
súp lơ
chặt
nướng
broccoli /ˈbrɒkəli/
(n)
bơ
bún bò
súp lơ
chặt
nướng
curry /ˈkʌri/
miếng hình lập phương
cần tây
món cà ri
rán ngập mỡ
nhúng
gravy /ˈɡreɪvi/
(n)
nước thịt
nguyên liệu
cải xoăn
mì ống xoắn
rau diếp
ingredient /ɪnˈɡriːdiənt/
(n)
nước thịt
nguyên liệu
cải xoăn
mì ống xoắn
rau diếp
lasagne /ləˈzænjə/
(n)
nước thịt
nguyên liệu
cải xoăn
mì ống xoắn
rau diếp
lettuce /ˈletɪs/
(n)
nước thịt
nguyên liệu
cải xoăn
mì ống xoắn
rau diếp
