wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

test 1A Sogang

Total questions: 16

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

이게 뭐예요?

a)

자동차

b)

기차

c)

열차

d)

자전거

2.
a)

세 포도

b)

사과 삼 개

c)

사과 네 개

d)

사과 세 개

3.

일천 5백 6십오 ntn?

a)

156

b)

1560

c)

1565

d)

1223

4.

Số điện thoại đếm bằng số gì?

a)

Thuần Hàn

b)

Hán hàn

c)

Cả 2

5.
a)

병원

b)

백화점

c)

식당

d)

약국

6.

Nhà vệ sinh là gì

a)

화여일

b)

하숙집

c)

문구점

d)

화장실

7.

Chợ là gì?

a)

극장

b)

시잔

c)

시창

d)

시장

8.

16000won nói ntn?

a)

십육천원

b)

십천육백원

c)

만육천원

d)

천육만원

9.

Thứ 2?

a)

화요일

b)

월요일

c)

원요일

d)

수요일

10.

trái nghĩa với 시끄럽다

a)

조용하다

b)

예쁘다

c)

바쁘다

d)

나쁘다

11.

수업..... 끝나다. Điền tiểu từ vào chỗ trống

a)

b)

c)

d)

12.

Đâu là cách chia đúng của 모르다

a)

모러요

b)

몰러요

c)

몰라요

d)

모라요

13.

Điền vào cụm từ sau: 춤을 .....

a)

추다

b)

찾다

c)

자다

d)

치다

14.

Tìm từ đồng nghĩa với 공항

a)

백화점·

b)

비핼이

c)

비행기

d)

기차

15.

Tìm từ đồng nghĩa với 기차

a)

자동차

b)

자전거

c)

열자

d)

열차

16.

Tìm từ đồng nghĩa với 이제

a)

지금

b)

요즘

c)

최근

d)

어제