Font size
S
M
L
XL
WorksheetsBài 7 minnanonihongo
Total questions: 50
Worksheet time: 38mins
Name
Class
Date
1.
Cắt
(a)
2.
きります
(a)
3.
Uống
(a)
4.
のみます
(a)
5.
Gửi
(a)
6.
おくります
(a)
7.
あげます
(a)
8.
Tặng
(a)
9.
Nhận
(a)
10.
もらいます
(a)
11.
Cho mượn , vay
(a)
12.
Mượn , vay
(a)
13.
でんわをかけます
(a)
14.
Gọi điện
(a)
15.
Dạy
(a)
16.
おしえます
(a)
17.
Học
(a)
18.
Đũa
(a)
19.
はし
(a)
20.
はし
(a)
21.
て
(a)
22.
スプーン
(a)
23.
Thìa
(a)
24.
Dao
(a)
25.
ナイフ
(a)
26.
フォーク
(a)
27.
Dĩa
(a)
28.
Kéo
(a)
29.
はさみ
(a)
30.
ファクス
(a)
31.
fax
(a)
32.
ワープロ
(a)
33.
Máy đánh chữ
(a)
34.
Máy tính cá nhân
(a)
35.
パソコン
(a)
36.
パソチ
(a)
37.
Cái đục lỗ
(a)
38.
Cái dập gim
(a)
39.
けしゴム
(a)
40.
Cái tẩy
(a)
41.
Hoa
(a)
42.
はな
(a)
43.
プレゼント
(a)
44.
Quà
(a)
45.
Tiền
(a)
46.
おかね
(a)
47.
Có ai ở nhà không?
(a)
48.
Có ai ở nhà không?
(a)
49.
Mời anh chị vào
(a)
50.
Xin nhận ( cách nói trước khi ăn , uống ,...)
(a)
Reset
