wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 41-45 / 600 ESSENTIAL WORDS

Total questions: 48

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

attainment (N)

a)

thất bại

b)

đạt được

c)

tham vọng

d)

giấc mơ

2.

combine (v)

a)

phối hợp

b)

riêng biệt

c)

tiếp tục

d)

tiến hành

3.

description (n)

a)

thông báo

b)

hướng dẫn

c)

mô tả

d)

bản thảo

4.

disperse (v)

a)

loại ra

b)

thêm vào

c)

tập hợp

d)

giải tán

5.

influence (n)

a)

ảnh hưởng

b)

theo dõi

c)

cho phép

d)

tầm nhìn

6.

range (n)

a)

diễn tả

b)

tầm nhìn

c)

lĩnh vực

d)

phát hành

7.

release (v)

a)

đóng gói

b)

phát hành

c)

trì hoãn

d)

cho phép

8.

representation (n)

a)

cụ thể

b)

quà cáp

c)

giới thiệu

d)

đại diện

9.

separately (adv)

a)

tập trung

b)

riêng rẽ

c)

đông đúc

d)

kết hợp

10.

successive (adj)

a)

lộn xộn

b)

tách rời

c)

liên tiếp

d)

thành công

11.

action (n)

a)

Diễn biến

b)

hành vi

c)

đạo đức

d)

sự nghiệp

12.

approach (v)

a)

khoảng cách

b)

diễn biến

c)

tiếp cận

d)

đi vào

13.

audience (n)

a)

thính giả

b)

diễn viên

c)

độc giả

d)

đạo diễn

14.

creative (adj)

a)

sáng tạo

b)

thông minh

c)

nhanh trí

d)

tưởng tượng

15.

dialogue (n)

a)

nhạc kịch

b)

trình diễn

c)

cuộc đối thoại

d)

phim ảnh

16.

element (n)

a)

kinh nghiệm

b)

nguyên tố

c)

cần thiết

d)

thành công

17.

occur (v)

a)

xảy ra

b)

xuất hiện

c)

trì hoãn

d)

dừng lại

18.

perform (v)

a)

thực hiện

b)

hành động

c)

biểu diễn

d)

diễn tập

19.

rehearse (V)

a)

diễn tập

b)

tiến hành

c)

chuẩn bị

d)

biểu diễn

20.

sell out (v)

a)

bán ra

b)

tồn đọng

c)

hết vé

21.

available (adj)

a)

hết hàng

b)

sẵn có

c)

đặt trước

22.

broaden (v)

a)

duy trì

b)

tập trung

c)

thu hẹp

d)

mở rộng

23.

category (n)

a)

thể loại

b)

danh sách

c)

bảng biểu

24.

disparate (adj)

a)

giống nhau

b)

đồng nhất

c)

khác biệt

25.

divide (v)

a)

tập hợp

b)

chia rẽ

c)

cộng thêm

d)

loại ra

26.

favor (v)

a)

thưởng thức

b)

thiên vị

c)

có khuynh hướng

d)

sáng tác

27.

instinct (n)

a)

khả năng

b)

kiến thức

c)

bản năng

d)

hành vi

28.

relaxation (n)

a)

vui thú

b)

hạnh phúc

c)

thư giãn

29.

taste (n)

a)

thưởng thức

b)

sở thích

c)

khả năng

d)

khuynh hướng

30.

urge (v)

a)

bắt ép

b)

thúc giục

c)

cho phép

31.

acquire (v)

a)

tiếp cận

b)

giành được

c)

yêu cầu

d)

khâm phục

32.

admire (v)

a)

tham quan

b)

tổ chức

c)

nỗ lực

d)

ngưỡng mộ

33.

criticism (n)

a)

phê bình

b)

khen ngợi

c)

góp ý

d)

chỉ trích

34.

express (v)

a)

bày tỏ

b)

trình diễn

c)

phúc đáp

35.

leisure (n)

a)

bận bịu

b)

nhàn rỗi

c)

tự do

36.

respond (v)

a)

hỏi han

b)

gửi thư

c)

hồi âm

d)

yêu cầu

37.

significant (adj)

a)

vô nghĩa

b)

vô dụng

c)

bình thường

d)

quan trọng

38.

specialize (v)

a)

hành động

b)

phân bổ

c)

chuyên môn hóa

39.

spectrum (n)

a)

sự phân bổ theo tính chất

b)

nguyên tố

c)

nguyên tử

d)

hạt nhân

40.

assignment (n)

a)

bài tập

b)

phân công

c)

ký kết

d)

cam kết

41.

constantly (adv)

a)

đứt đoạn

b)

ngắt quãng

c)

liên tục

d)

kết nối

42.

constitute (V)

a)

tạo thành

b)

tổng hợp

c)

hủy bỏ

d)

phá hoại

43.

disseminate (v)

a)

truyền bá

b)

thu hẹp

c)

mở rộng

d)

phổ biến

44.

impact (n)

a)

tiếp cận

b)

ảnh hưởng mạnh

c)

lợi nhuận

45.

in-depth (adj)

a)

vô ý

b)

bất cẩn

c)

cẩn thận

d)

vô tư

46.

investigate (v)

a)

công bố

b)

trích dẫn

c)

đầu tư

d)

điều tra

47.

subscribe (v)

a)

hủy bỏ

b)

đăng ký

c)

tiếp tục

d)

tiến hành

48.

thorough (adj)

a)

vô ý

b)

bất cẩn

c)

thấu đáo

d)

nông cạn