wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bai kiem tra 1

Total questions: 87

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

1+7=?

a)

8

b)

9

c)

10

d)

7

2.

3+7=?

a)

10

b)

8

c)

9

d)

7

3.

5+2=?

a)

10

b)

8

c)

9

d)

7

4.

5+4=?

a)

10

b)

8

c)

9

d)

7

5.

10-6=?

a)

4

b)

8

c)

9

d)

7

6.

9-6=?

a)

4

b)

8

c)

9

d)

3

7.

Con hãy so sánh?

a)

<<

b)

>>

c)

==

8.

Con hãy so sánh?

a)

>>

b)

<<

c)

==

9.

Con hãy so sánh?

a)

>>

b)

<<

c)

==

10.

Con hãy so sánh?

a)

>>

b)

<<

c)

==

11.

a)

6

b)

8

c)

7

12.

a)

10

b)

8

c)

9

13.

7 .... 8

a)

>

b)

<

c)

=

14.

9 ..... 7

a)

>

b)

<

c)

=

15.

1 + 2 =

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

16.

1 + .... = 2

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

17.

1 + .... = 3

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

18.

.... + 2 = 3

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

19.

.... + 1 = 2

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

20.

1 + 1 ..... 3

a)

>

b)

<

c)

=

21.

1 + 2 ..... 2

a)

>

b)

<

c)

=

22.

1 + 2 ..... 3

a)

>

b)

<

c)

=

23.

1 + 1 =

a)

1

b)

2

c)

3

24.

Bé chọn dấu phù hợp với phép tính trên hình ảnh?

a)

>

b)

<

25.

Bé chọn dấu nào?

a)

>

b)

<

26.

Bé chọn dấu nào cho phép tính trên hình ảnh?

a)

>

b)

<

27.

Bé chọn đáp án đúng với hình ảnh

a)

3 > 5

b)

3 < 5

28.

Điền số thích hợp

a)

3,4

b)

5,6

c)

3,6

29.

Bé chọn dấu phù hợp với phép tính trên hình ảnh?

a)

< 5

b)

> 5

30.

Điền dấu ?

4 ... 0 ?

a)

>

b)

<

31.

Đố bé biết Thỏ nhiều hơn cà rốt bao nhiêu?

a)

1

b)

2

c)

3

32.

Điền dấu >, <,= vào chỗ chấm?

9.....6

a)

>

b)

<

c)

=

33.

Điền dấu >, <,= vào chỗ chấm?

1........2

a)

>

b)

<

c)

=

34.

Tính: 1+1=

a)

2

b)

1

c)

3

d)

4

35.

Tính: 3+2=

a)

6

b)

4

c)

2

d)

5

36.

Điền số thích hợp vào chỗ chấm:

2+...=4

(a)  

37.

Tính: 3-2=

a)

5

b)

6

c)

4

d)

1

38.

Tìm x: 1+x=2

a)

x=2

b)

x=3

c)

x=1

d)

x=4

39.

Tính: 5-2=

(a)  

40.

Tính: 4+1=

a)

2

b)

3

c)

5

d)

4

41.

Tính: 5-3=

(a)  

42.

Điền vào ... : 1+...=4

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

43.

Tính: 1+2=

(a)  

44.

1+7=?

a)

8

b)

9

c)

10

d)

7

45.

3+7=?

a)

10

b)

8

c)

9

d)

7

46.

5+2=?

a)

10

b)

8

c)

9

d)

7

47.

5+4=?

a)

10

b)

8

c)

9

d)

7

48.

10-6=?

a)

4

b)

8

c)

9

d)

7

49.

9-6=?

a)

4

b)

8

c)

9

d)

3

50.

Con hãy so sánh?

a)

<<

b)

>>

c)

==

51.

Con hãy so sánh?

a)

>>

b)

<<

c)

==

52.

Con hãy so sánh?

a)

>>

b)

<<

c)

==

53.

Con hãy so sánh?

a)

>>

b)

<<

c)

==

54.

a)

6

b)

7

c)

8

d)

9

55.

a)

6

b)

7

c)

8

d)

9

56.

5 - 1 =

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

57.

5 - 3 =

a)

2

b)

4

c)

3

d)

8

58.

5 - ..... = 2

a)

2

b)

4

c)

3

d)

7

59.

5 - ..... = 1

a)

2

b)

4

c)

6

d)

3

60.

..... - 3 = 1

a)

4

b)

3

c)

2

d)

1

61.

..... - 1 = 2

a)

4

b)

3

c)

2

d)

1

62.

1 + 4 ....... 6

a)

<

b)

>

c)

=

63.

0 ...... 5 - 5

a)

<

b)

>

c)

=

64.

1 + 3 - 2 =

a)

6

b)

5

c)

2

d)

1

65.

3 + 2 - 4 =

a)

1

b)

2

c)

9

d)

7

66.

5 - 2 - 3 =

a)

1

b)

2

c)

3

d)

0

67.

0 + 2 + 3 =

a)

1

b)

2

c)

3

d)

5

68.
a)

5

b)

4

c)

6

d)

1

69.
a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

70.

4 + ...= 5

a)

4

b)

2

c)

1

d)

3

71.

1 + 1 = ...

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

72.

1 + 2 ........ 2 + 1

a)

<

b)

>

c)

=

73.

6 ..... 1

a)

<

b)

>

c)

=

74.

Chọn câu trả lời đúng với hình vẽ

a)

4 = 4

b)

4 < 5

c)

5 < 4

75.

Phép tính đúng là ?

a)

1 + 3

b)

4 + 1

c)

2 + 3

d)

5 + 0

76.

Có tất cả mấy con vịt ?

a)

5

b)

3

c)

8

d)

7

77.

Số ?

a)

3

b)

5

c)

1

d)

2

78.

Từ có vần uy là:

a)

truy lùng

b)

yêu quý

c)

hiu hiu

d)

chuột trũi

79.

Chọn từ đúng:

a)

khoanh tay

b)

khoang tay

80.

Chọn vần đúng:

a)

b)

êu

81.

Điền vần thích hợp để được từ có nghĩa: h...... hồng

a)

ao

b)

oa

c)

oe

d)

eo

82.

Từ nào đúng ?

a)

tàu hoả

b)

tàu hoẻ

83.

Từ nào đúng

a)

chích choà

b)

chích choè

84.

Từ nào đúng ?

a)

ổ khoá

b)

ổ khoé

85.

Tìm hình ảnh có chứa vần ach

a)
b)
c)
86.

Chọn từ tương ứng với ảnh sau?

a)

quả trám

b)

bắp ngô

c)

lắp bắp

87.

Điền vào chỗ trồng:

.....ò

a)

b

b)

c

c)

đ