NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets这是什么
Total questions: 11
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
卫生间wèishēngjiān
a)
Nhà vệ sinh
b)
Phòng bếp
c)
Phòng ngủ
d)
Phòng khách
2.
厨房chúfáng
a)
Bên trái
b)
Phòng bếp
c)
Phòng ngủ
d)
Phòng khách
3.
干净 gānjìng
a)
Sạch sẽ
b)
Phòng bếp
c)
Phòng khách
d)
Nhà vệ sinh
4.
a)
餐厅cāntīng
b)
厨房chúfáng
c)
客厅 kètīng
d)
干净 gānjìng
5.
参观 cānguān
a)
Tham quan
b)
Phòng bếp
c)
Mời
d)
Phòng khách
6.
房租fángzū
a)
Tham quan
b)
Phòng bếp
c)
Phòng ngủ
d)
Tiền thuê 💸
7.
真 zhēn
a)
Học
b)
Ăn
c)
Thật
d)
Mời
8.
请 qǐng
a)
Vào
b)
Mời
c)
Sạch sẽ
d)
Ăn
9.
Vào 🚶♂️
a)
进 jìn
b)
请 qǐng
c)
客厅 kètīng
d)
真 zhēn
10.
Bên phải ➡️
a)
右边yòubian
b)
房租fángzū
c)
左边zǒubian
d)
真 zhēn
11.
左边zǒubian ⬅️
a)
Bên trái
b)
Bên phải
c)
Sạch sẽ
d)
Phòng bếp
Reset
