wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Flashcard3

Total questions: 20

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

Primarily (adv)

a)

Chủ yếu, đầu tiên

b)

Hiệu quả

c)

Tích cực

d)

Bất ngờ

2.

Risk (n)

a)

Chất lượng

b)

Rủi ro

c)

Nội dung

d)

Hình ảnh

3.

Strategy (n)

a)

Chiến dịch

b)

Ý định

c)

Chiến lược

d)

Sáng tạo

4.

Substitution (n)

a)

Sự liên kết

b)

Sự mở rộng

c)

Sự thay thế

d)

Sự đa dạng

5.

Conference (n)

a)

Nghiên cứu

b)

Hội nghị

c)

Gợi ý

d)

Lịch trình

6.

Accommodate (v)

a)

Điều tiết, chứa đựng

b)

Sắp xếp

c)

Thay thế

d)

Đánh giá

7.

Arrangement (n)

a)

Sự thỏa thuận

b)

Sự sắp xếp

c)

Sự thay thế

d)

Sự thiếu hụt

8.

Association (n)

a)

Sự xem xét

b)

Sự bao phủ

c)

Sự kết hợp, Hiệp hội

d)

Sự lưu trữ

9.

Attend (v)

a)

Tham dự

b)

Yêu cầu

c)

Bồi hoàn

d)

Trả góp

10.

Get in touch (v)

a)

Xử lý

b)

Giữ liên lạc

c)

Đính kèm

d)

Phân phối

11.

Hold (v)

a)

Tổ chức, cầm, chứa

b)

Tham gia

c)

Sắp xếp

d)

Trì hoãn

12.

Overcrowded (adj)

a)

Rộng rãi

b)

Thoải mái, dễ chịu

c)

Chắc chắn, đảm bảo

d)

Đông đúc, đông nghịt

13.

Register (v)

a)

Đăng nhập

b)

Đăng ký

c)

Báo cáo

d)

Xác định

14.

Select (v)

a)

Tranh cãi

b)

Bình luận

c)

Lựa chọn

d)

Trích dẫn

15.

Session (n)

a)

Phiên, kỳ, buổi (họp)

b)

Mùa

c)

Sự gợi ý

d)

Sự liên kết

16.

Take part in (v)

a)

Tiết lộ

b)

Trình bày

c)

Tham dự, tham gia

d)

Phân tích

17.

Access (v)

a)

Liên kết

b)

Chỉ dẫn

c)

Cho phép

d)

Truy cập

18.

Allocate (v)

a)

Phân phối, định vị

b)

Cho phép

c)

Yêu cầu

d)

Giám sát

19.

Compatible (adj)

a)

Hỗ trợ

b)

Tương thích

c)

Trùng hợp

d)

Thông thường

20.

Display (v)

a)

Thuyết phục

b)

Chứa đựng

c)

Trưng bày

d)

Trì hoãn