NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets第23課 ー 言葉
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
( )します
a)
あるき
b)
ひっこし
c)
きき
d)
ひき
2.
a)
しんごう
b)
ちゅうしゃじょう
c)
はし
d)
こうさてん
3.
きかい
a)
máy móc
b)
núm vặn
c)
góc
d)
đường
4.
おつりが ...
a)
ひきます
b)
まわします
c)
でます
d)
わたります
5.
hỏi giáo viên
a)
先生をかえます
b)
先生にかえます
c)
先生をききます
d)
先生にききます
6.
はし( )わたります
a)
に
b)
を
c)
が
d)
で
7.
ドアにさわります
a)
cửa chuyển động
b)
cẩn thận với cửa
c)
chạm vào cửa
d)
đẩy cửa
8.
a)
あるきます
b)
まわします
c)
ききます
d)
すわります
9.
くるま( )き( )つけます
a)
に/を
b)
の/が
c)
の/を
d)
が/を
10.
でんきや
a)
cửa hàng
b)
góc
c)
tòa nhà
d)
cửa hàng đồ điện
11.
đèn tín hiệu
a)
かど
b)
みち
c)
しんごう
d)
たてもの
12.
こしょうします
a)
sửa chữa
b)
bị hỏng
c)
chú ý
d)
đi ra
13.
chuyển nhà
a)
ひっこしします
b)
うごきます
c)
つけます
d)
ごちそうさま
14.
a)
おと
b)
サイズ
c)
おつり
d)
おしょうがつ
15.
đồng hồ chạy
a)
時計がかえます
b)
時計がひきます
c)
時計がうごきます
d)
時計があるきます
Reset
