wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng hsk3 4,5,6,7

Total questions: 56

Worksheet time: 56mins

Name
Class
Date
1.

cuộc thi đấu

(a)  

2.

bức ảnh

(a)  

3.

năm(học),khóa(học)

(a)  

4.

vừa,lại

(a)  

5.

thông minh

(a)  

6.

nhiệt tình

(a)  

7.

nỗ lực

(a)  

8.

luôn luôn

(a)  

9.

trả lời

(a)  

10.

đứng

(a)  

11.

đói

(a)  

12.

siêu thị

(a)  

13.

bánh kem

(a)  

14.

trẻ tuổi

(a)  

15.

nghiêm túc , chăm chỉ

(a)  

16.

khách, khách hàng

(a)  

17.

sốt

(a)  

18.

thuận lợi

(a)  

19.

chăm sóc

(a)  

20.

cần

(a)  

21.

bị cảm

(a)  

22.

mùa

(a)  

23.

đương nhiên , dĩ nhiên

(a)  

24.

váy

(a)  

25.

mùa xuân

(a)  

26.

cỏ

(a)  

27.

mùa hè

(a)  

28.

gần đây , dạo này

(a)  

29.

càng

(a)  

30.

mắt kính

(a)  

31.

bỗng nhiên , bỗng dưng

(a)  

32.

rời khỏi , tách khỏi

(a)  

33.

rõ ràng

(a)  

34.

lúc nãy

(a)  

35.

giúp, giúp đỡ

(a)  

36.

đặt biệt, vô cùng rất

(a)  

37.

giải thích , nói

(a)  

38.

rõ ràng , dễ hiểu

(a)  

39.

tập thể dục

(a)  

40.

âm nhạc

(a)  

41.

công viên

(a)  

42.

tán gẫu

(a)  

43.

ngủ được

(a)  

44.

càng, hơn nữa

(a)  

45.

đồng nghiệp

(a)  

46.

trước đây , trước kia

(a)  

47.

ngân hàng

(a)  

48.

lâu, lâu đài

(a)  

49.

có hứng thú, thích

(a)  

50.

kết hôn , cưới

(a)  

51.

hoan nghênh

(a)  

52.

đến muộn

(a)  

53.

một nữa, rưỡi

(a)  

54.

đón

(a)  

55.

mười lăm phút

(a)  

56.

kém, thiếu

(a)