Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTiếng Nhật 6 - Bài 5
Total questions: 35
Worksheet time: 55mins
Name
Class
Date
1.
Viết chữ da

2.
Viết chữ di

3.
Viết chữ du

4.
Viết chữ de

5.
Viết chữ do

6.
Viết chữ ba

7.
Viết chữ bi

8.
Viết chữ bu

9.
Viết chữ be

10.
Viết chữ bo

11.
Viết chữ pa

12.
Viết chữ pi

13.
Viết chữ pu

14.
Viết chữ pe

15.
Viết chữ po

16.
a)
しんぶん
b)
ざっし
c)
しっぽ
d)
たんぼ
17.
a)
にほん
b)
けっこん
c)
かばん
d)
かぎ
18.
a)
たんぼ
b)
でんき
c)
がっき
d)
まんが
19.
a)
きっぷ
b)
たんぼ
c)
しっぽ
d)
はっぱ
20.
a)
きっぷ
b)
たんぼ
c)
しっぽ
d)
はっぱ
21.
a)
きっぷ
b)
たんぼ
c)
しっぽ
d)
はっぱ
22.
a)
きっぷ
b)
たんぼ
c)
しっぽ
d)
はっぱ
23.
a)
ほんだな
b)
ほん
c)
まんが
d)
しんぶん
24.
a)
せんたく
b)
にほんご
c)
しんぶん
d)
いちねん
25.
a)
いっさい
b)
にほんご
c)
けっこん
d)
さっか
26.
まんが
a)
b)
c)
d)
27.
a)
さっか
b)
きっぷ
c)
きって
d)
ざっし
28.
a)
さっか
b)
にっき
c)
きって
d)
ざっし
29.
a)
さっか
b)
にっき
c)
きって
d)
ざっし
30.
a)
さっか
b)
にっき
c)
きって
d)
ざっし
31.
a)
さっか
b)
にっき
c)
でんき
d)
がっき
32.
ほん
a)
b)
c)
d)
33.
Một năm
a)
いちねん
b)
いっさい
c)
にほんご
d)
はんだな
34.
Một tuổi
a)
いちねん
b)
いっさい
c)
にほんご
d)
はんだな
35.
tiếng Nhật
a)
いちねん
b)
にほん
c)
にほんご
d)
はんだな
Reset
