wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Feelings

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

sad

a)

vui sướng

b)

buồn

c)

Chán

d)

Tốt

2.

Happy

a)

Vui sướng

b)

buồn

c)

Chán

d)

Tốt

3.

Good

a)

Tồi tệ

b)

Xấu

c)

Tốt

d)

Yêu quý

4.

Tired

a)

Hào hứng

b)

Tệ

c)

Đau khổ

d)

Mệt

5.

Sick

a)

Bình tĩnh

b)

Ốm

c)

Khó chịu

d)

Tức

6.
The girl is ...
a)
cold
b)
hot
c)
sleepy
d)
hingry
7.

The man is ...

a)

hot

b)

cold

c)

scared

d)

hungry

8.
The woman is ...
a)
shy
b)
hungry
c)
sick 
d)
mad
9.
The boy is ...
a)
sad
b)
sleepy
c)
mad
d)
thirsty
10.

The man is ...

a)

hot

b)

happy

c)

tired

d)

cold

11.
a)

Sad

b)

Happy

12.

a)

hot

b)

happy

13.

a)

cold

b)

hot

14.

a)

hungry

b)

thirsty

15.

a)

hungry

b)

thirsty

16.

Sick

a)

Bình tĩnh

b)

Ốm

c)

Khó chịu

d)

Tức

17.
a)

Sad

b)

Happy

18.

a)

hot

b)

happy

19.

a)

cold

b)

hot

20.

a)

cold

b)

sad

21.

a)

hungry

b)

thirsty

22.

a)

hungry

b)

thirsty

23.

The boy is ...

a)

shy

b)

hot

c)

hungry

d)

sleepy

24.

Nhìn hình ảnh và điền chữ còn thiếu vào chỗ trống:

B_RED ( CHÁN NẢN )

(a)  

25.

Nhìn hình ảnh và điền chữ còn thiếu vào chỗ trống:

S_D ( BUỒN )

(a)  

26.

Nhìn hình ảnh và điền chữ còn thiếu vào chỗ trống:

S_CK ( ỐM )

(a)  

27.

Xem ảnh bên và điền từ tiếng Anh tương ứng

(a)  

28.

Xem ảnh bên và điền từ tiếng Anh tương ứng

(a)  

29.

Xem ảnh bên và điền từ tiếng Anh tương ứng

(a)  

30.

How do you feel?

a)

Happy

b)

Sad