Font size
WorksheetsFeelings
Total questions: 30
Worksheet time: 15mins
sad
vui sướng
buồn
Chán
Tốt
Happy
Vui sướng
buồn
Chán
Tốt
Good
Tồi tệ
Xấu
Tốt
Yêu quý
Tired
Hào hứng
Tệ
Đau khổ
Mệt
Sick
Bình tĩnh
Ốm
Khó chịu
Tức
The man is ...
hot
cold
scared
hungry
The man is ...
hot
happy
tired
cold
Sad
Happy
hot
happy
cold
hot
hungry
thirsty
hungry
thirsty
Sick
Bình tĩnh
Ốm
Khó chịu
Tức
Sad
Happy
hot
happy
cold
hot
cold
sad
hungry
thirsty
hungry
thirsty
The boy is ...
shy
hot
hungry
sleepy
Nhìn hình ảnh và điền chữ còn thiếu vào chỗ trống:
B_RED ( CHÁN NẢN )
(a)
Nhìn hình ảnh và điền chữ còn thiếu vào chỗ trống:
S_D ( BUỒN )
(a)
Nhìn hình ảnh và điền chữ còn thiếu vào chỗ trống:
S_CK ( ỐM )
(a)
Xem ảnh bên và điền từ tiếng Anh tương ứng
(a)
Xem ảnh bên và điền từ tiếng Anh tương ứng
(a)
Xem ảnh bên và điền từ tiếng Anh tương ứng
(a)
How do you feel?
Happy
Sad
