Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

On tap katakana

Total questions: 251

Worksheet time: 2hrs 6mins

Name
Class
Date
1.

đâu là a trong katan

a)

あ

b)

ア

c)

ナ

d)

ク

2.

đâu là i trong katakana

a)

イ

b)

ミ

c)

ト

d)

い

3.

đâu là âm u trong katakana

a)

う

b)

ラ

c)

ヲ

d)

ウ

4.

đâu là âm e trong katan

a)

エ

b)

ヒ

c)

ラ

d)

ミ

5.

o

a)

ホ

b)

オ

c)

ナ

d)

ス

6.

ka

a)

キ

b)

ル

c)

か

d)

カ

7.

ki

a)

き

b)

む

c)

ミ

d)

キ

8.

ku

a)

ゆ

b)

ク

c)

タ

d)

チ

9.

ke

a)

け

b)

ク

c)

ナ

d)

ケ

10.

ko

a)

こ

b)

も

c)

コ

d)

ユ

11.

sa

a)

タ

b)

サ

c)

ネ

d)

ホ

12.

shi

a)

シ

b)

ツ

c)

ン

d)

ソ

13.

su

a)

モ

b)

ス

c)

す

d)

ノ

14.

セ là âm gì

a)

bo

b)

ta

c)

ma

d)

se

15.

so

a)

ソ

b)

ツ

c)

ノ

d)

ン

16.

タ

a)

to

b)

mi

c)

mu

d)

ta

17.

re

a)

ム

b)

ヘ

c)

レ

d)

ロ

18.

n

a)

ン

b)

ソ

c)

ノ

d)

ト

19.

wa

a)

ラ

b)

ユ

c)

ワ

d)

ク

20.

yu

a)

ユ

b)

コ

c)

ロ

d)

ム

21.

イ

a)

u

b)

a

c)

i

d)

o

22.

ウ

a)

a

b)

i

c)

u

d)

e

23.

チ

a)

chi

b)

su

c)

te

d)

hi

24.

モ

a)

ma

b)

ho

c)

mo

d)

mi

25.

ハ

a)

ha

b)

ho

c)

hi

d)

su

26.

ケ

a)

ke

b)

ha

c)

se

d)

ho

27.

ノ

a)

nu

b)

ne

c)

no

d)

me

28.

ナ

a)

na

b)

ni

c)

ke

d)

me

29.

ト

a)

te

b)

ta

c)

to

d)

yo

30.

テ

a)

to

b)

ta

c)

chi

d)

te

31.

サ

a)

ko

b)

sa

c)

se

d)

so

32.

ラ

a)

re

b)

ro

c)

ra

d)

wa

33.

セ

a)

se

b)

re

c)

sa

d)

mu

34.

ワ

a)

nu

b)

me

c)

wa

d)

ne

35.

ネ

a)

me

b)

nu

c)

ne

d)

re

36.

ヲ

a)

a

b)

wo

c)

i

d)

u

37.

ツ

a)

no

b)

shi

c)

tsu

d)

n

38.

ヌ

a)

nu

b)

su

c)

me

d)

re

39.

ソ

a)

so

b)

n

c)

tsu

d)

wa

40.

ン

a)

so

b)

o

c)

n

d)

ra

41.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ヨ」

a)

ya

b)

yu

c)

yo

d)

wa

42.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ぬ」

a)

su

b)

mu

c)

ku

d)

nu

43.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「る」

a)

ri

b)

ru

c)

ra

d)

ro

44.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ヲ」

a)

wa

b)

ha

c)

wo

d)

wu

45.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ぽ」

a)

po

b)

bo

c)

ro

d)

mo

46.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「じゃ」

a)

sha

b)

zya

c)

hya

d)

ja

47.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ニュ」

a)

nyu

b)

ju

c)

ni

d)

nu

48.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ぶ」

a)

fu

b)

pu

c)

bu

d)

nu

49.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ゆ」

a)

yu

b)

ya

c)

yo

d)

ju

50.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ケ」

a)

ka

b)

ki

c)

ku

d)

ke

51.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ゼ」

a)

ze

b)

za

c)

zu

d)

zo

52.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「む」

a)

ma

b)

nu

c)

mu

d)

me

53.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ラ」

a)

ri

b)

re

c)

ru

d)

ra

54.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ネ」

a)

na

b)

ne

c)

ni

d)

no

55.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ノ」

a)

na

b)

no

c)

ne

d)

no

56.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「き」

a)

ka

b)

ki

c)

ko

d)

ku

57.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ちょ」

a)

chu

b)

cho

c)

cha

d)

jo

58.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ヒャ」

a)

hya

b)

hyo

c)

hyu

d)

bya

59.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「や」

a)

ya

b)

yu

c)

ja

d)

yo

60.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「う」

a)

a

b)

e

c)

u

d)

i

61.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「オ」

a)

o

b)

ho

c)

bo

d)

e

62.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ム」

a)

ma

b)

mu

c)

mi

d)

mu

63.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「バ」

a)

pa

b)

bo

c)

po

d)

ba

64.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ギャ」

a)

kya

b)

gyo

c)

gyu

d)

gya

65.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「びょ」

a)

byo

b)

pyo

c)

bya

d)

byu

66.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ツ」

a)

shi

b)

so

c)

no

d)

tsu

67.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「せ」

a)

sa

b)

se

c)

so

d)

su

68.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「チ」

a)

chi

b)

ke

c)

se

d)

na

69.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「は」

a)

ho

b)

bo

c)

ha

d)

ba

70.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ち」

a)

chi

b)

sa

c)

ka

d)

na

71.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「レ」

a)

ra

b)

ri

c)

ru

d)

re

72.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「モ」

a)

mi

b)

mu

c)

mo

d)

ms

73.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ワ」

a)

ra

b)

fu

c)

ku

d)

wa

74.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ス」

a)

tsu

b)

su

c)

nu

d)

shi

75.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「シ」

a)

so

b)

no

c)

shi

d)

tsu

76.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ソ」

a)

so

b)

no

c)

shi

d)

tsu

77.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「キャ」

a)

ka

b)

kya

c)

gya

d)

ja

78.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「りゅ」

a)

ryu

b)

rya

c)

ryi

d)

ryo

79.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ベ」

a)

ba

b)

pa

c)

pe

d)

be

80.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「グ」

a)

ge

b)

gu

c)

gi

d)

ga

81.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「マ」

a)

ma

b)

mi

c)

mu

d)

mo

82.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ね」

a)

nu

b)

na

c)

no

d)

ne

83.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「さ」

a)

sa

b)

xa

c)

za

d)

ja

84.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ふ」

a)

bu

b)

pu

c)

hu

d)

fu

85.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ヒ」

a)

hi

b)

fu

c)

ho

d)

he

86.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「にゅ」

a)

nu

b)

nyo

c)

nya

d)

nyu

87.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ジョ」

a)

jo

b)

ju

c)

zo

d)

za

88.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「タ」

a)

da

b)

ta

c)

na

d)

sa

89.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「サ」

a)

so

b)

se

c)

sa

d)

na

90.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「あ」

a)

a

b)

i

c)

u

d)

o

91.

ア

(a)  

92.

イ

(a)  

93.

ウ

(a)  

94.

エ

(a)  

95.

オ

(a)  

96.

カ

(a)  

97.

キ

(a)  

98.

ク

(a)  

99.

ケ

(a)  

100.

コ

(a)  

101.

サ

(a)  

102.

シ

(a)  

103.

ス

(a)  

104.

セ

(a)  

105.

ソ

(a)  

106.

タ

(a)  

107.

チ

(a)  

108.

ツ

(a)  

109.

テ

(a)  

110.

ト

(a)  

111.

ア

a)

i

b)

u

c)

o

d)

a

112.

イ

a)

u

b)

a

c)

i

d)

o

113.

ウ

a)

a

b)

i

c)

u

d)

e

114.

エ

a)

e

b)

o

c)

a

d)

u

115.

ヲ

a)

a

b)

o

c)

i

d)

u

116.

二

a)

ka

b)

na

c)

ke

d)

ni

117.

カ

a)

sa

b)

ta

c)

ma

d)

ka

118.

コ

a)

ki

b)

ko

c)

no

d)

ro

119.

チ

a)

chi

b)

su

c)

te

d)

hi

120.

モ

a)

ma

b)

ho

c)

mo

d)

mi

121.

タ

a)

ko

b)

ta

c)

ni

d)

sa

122.

ハ

a)

ha

b)

ho

c)

hi

d)

su

123.

マ

a)

ma

b)

mo

c)

mi

d)

mu

124.

ム

a)

su

b)

mu

c)

sa

d)

ku

125.

ケ

a)

ke

b)

ha

c)

se

d)

ho

126.

ス

a)

sa

b)

shi

c)

su

d)

mu

127.

ツ

a)

yu

b)

wa

c)

tsu

d)

ro

128.

ホ

a)

ta

b)

mo

c)

ha

d)

ho

129.

リ

a)

ko

b)

ri

c)

ru

d)

ro

130.

ノ

a)

nu

b)

ne

c)

no

d)

me

131.

匕

a)

to

b)

re

c)

se

d)

hi

132.

ナ

a)

na

b)

ni

c)

ke

d)

me

133.

へ

a)

ya

b)

hu

c)

he

d)

wo

134.

ヌ

a)

nu

b)

na

c)

me

d)

re

135.

ト

a)

te

b)

ta

c)

to

d)

yo

136.

キ

a)

ka

b)

ke

c)

ki

d)

ra

137.

ク

a)

ku

b)

he

c)

hi

d)

ka

138.

テ

a)

to

b)

ta

c)

chi

d)

te

139.

サ

a)

ko

b)

sa

c)

se

d)

so

140.

シ

a)

shi

b)

se

c)

mo

d)

te

141.

ロ

a)

ru

b)

ra

c)

re

d)

ro

142.

ヤ

a)

ya

b)

ra

c)

mi

d)

se

143.

ラ

a)

re

b)

ro

c)

ra

d)

wa

144.

セ

a)

se

b)

re

c)

sa

d)

mu

145.

レ

a)

ra

b)

ne

c)

nu

d)

re

146.

ヲ

a)

wo

b)

mo

c)

a

d)

u

147.

ワ

a)

nu

b)

me

c)

wa

d)

ne

148.

ン

a)

n

b)

o

c)

a

d)

i

149.

ソ

a)

so

b)

hu

c)

mo

d)

wa

150.

ネ

a)

me

b)

nu

c)

ne

d)

re

151.

フ

a)

ha

b)

ma

c)

mu

d)

hu

152.

ミ

a)

mo

b)

ni

c)

ne

d)

mi

153.

メ

a)

nu

b)

ne

c)

re

d)

me

154.

ユ

a)

yu

b)

ya

c)

yo

d)

wo

155.

ヨ

a)

ho

b)

yo

c)

mo

d)

ta

156.

ル

a)

re

b)

ne

c)

ru

d)

ra

157.



(a)  

158.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ニュ」

a)

nyu

b)

ju

c)

ni

d)

nu

159.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ゼ」

a)

ze

b)

za

c)

zu

d)

zo

160.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ラ」

a)

ri

b)

re

c)

ru

d)

ra

161.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ネ」

a)

na

b)

ne

c)

ni

d)

no

162.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ノ」

a)

na

b)

no

c)

ne

d)

no

163.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ヒャ」

a)

hya

b)

hyo

c)

hyu

d)

bya

164.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「オ」

a)

o

b)

ho

c)

bo

d)

e

165.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ム」

a)

ma

b)

mu

c)

mi

d)

mu

166.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「バ」

a)

pa

b)

bo

c)

po

d)

ba

167.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ギャ」

a)

kya

b)

gyo

c)

gyu

d)

gya

168.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「びょ」

a)

byo

b)

pyo

c)

bya

d)

byu

169.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ツ」

a)

shi

b)

so

c)

no

d)

tsu

170.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「チ」

a)

chi

b)

ke

c)

se

d)

na

171.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「レ」

a)

ra

b)

ri

c)

ru

d)

re

172.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「モ」

a)

mi

b)

mu

c)

mo

d)

ms

173.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ワ」

a)

ra

b)

fu

c)

ku

d)

wa

174.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ス」

a)

tsu

b)

su

c)

nu

d)

shi

175.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「シ」

a)

so

b)

no

c)

shi

d)

tsu

176.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「キャ」

a)

ka

b)

kya

c)

gya

d)

ja

177.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「りゅ」

a)

ryu

b)

rya

c)

ryi

d)

ryo

178.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「マ」

a)

ma

b)

mi

c)

mu

d)

mo

179.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「にゅ」

a)

nu

b)

nyo

c)

nya

d)

nyu

180.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ジョ」

a)

jo

b)

ju

c)

zo

d)

za

181.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「タ」

a)

da

b)

ta

c)

na

d)

sa

182.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「サ」

a)

so

b)

se

c)

sa

d)

na

183.

"basu" - tiếng Nhật là

a)

ハズ

b)

バズ

c)

バス

d)

ハス

184.

Từ katakana ”ウマ” tương ứng với từ hiragana nào?

a)

うま

b)

うむ

c)

ふま

d)

ふむ

185.

Từ katakana 「ミギ」tương ứng với từ hiragana nào?

a)

めぎ

b)

きざ

c)

みぎ

d)

ひざ

186.

Từ katakana 「ムシ」 tương ứng với từ hiragana nào và có nghĩa là gì?

a)

くま con gấu

b)

さる con khỉ

c)

うし con bò

d)

むし con sâu

187.

Từ katakana 「メガネ」tương ứng với từ hiragana nào?

a)

めがね

b)

そがぬ

c)

のがね

d)

つがぬ

188.

Từ katakana 「ブタ」 tương ứng với từ hiragana nào?

a)

ぶく 

b)

うた

c)

ぶた 

d)

うく

189.

Chữ nào dưới đây có cách đọc là "hoshi"

a)

ホツ

b)

ホシ

c)

オソ

d)

オノ

190.

Từ sau đọc là gì?

" キノコ"

a)

anako

b)

kinoko

c)

katai

d)

shikata

191.

Hãy phiên âm chữ sau đây!

"ノキア"

a)

nukua

b)

nokia

c)

satoshi

d)

sekiso

192.

Các chữ Katakana sau lần lượt đọc là?

"オ、ノ、サ、ケ"

a)

a, no, sa, ke

b)

o, no, sa, ke

c)

o, no, sa, ka

d)

o, no, se, ke

193.

Các chữ Katakana sau lần lượt đọc là?

"ウ、ツ、シ、イ"

a)

a, so, shi, no

b)

a, tsu, shi, i

c)

u, tsu, shi, i

d)

u, shi, tsu, i

194.

Từ này tương ứng với từ hiragana nào

a)

いぬ

b)

いめ

c)

とね

d)

とれ

195.

Từ này tương ứng với từ hiragana nào?

a)

ねし

b)

ぬつ

c)

ねつ

d)

ねし

196.

Từ này tương ứng với từ hiragana nào?

a)

かいご

b)

がいど

c)

がとい

d)

だいと

197.

Từ này tương ứng với từ hiragana nào ?

a)

けす

b)

ちす

c)

てず

d)

ちず

198.

từ này tương ứng với từ hiragana nào?

a)

だいつき

b)

だいすき

c)

ぐいすき

d)

ぐとすき

199.

Từ này tương ứng với từ hiragana nào?

a)

のしつ

b)

そしつ

c)

のつし

d)

そつし

200.

Từ này tương ứng với từ hiragana nào?

a)

そと

b)

のと

c)

その

d)

しの

201.

từ hiragana này ”にく” tương ứng với từ katakana nào?

a)

ニノ

b)

ニヌ

c)

ニタ

d)

ニク

202.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ヨ」

a)

ya

b)

yu

c)

yo

d)

wa

203.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ぬ」

a)

su

b)

mu

c)

ku

d)

nu

204.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「る」

a)

ri

b)

ru

c)

ra

d)

ro

205.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ヲ」

a)

wa

b)

ha

c)

wo

d)

wu

206.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ぽ」

a)

po

b)

bo

c)

ro

d)

mo

207.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「じゃ」

a)

sha

b)

zya

c)

hya

d)

ja

208.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ニュ」

a)

nyu

b)

ju

c)

ni

d)

nu

209.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ぶ」

a)

fu

b)

pu

c)

bu

d)

nu

210.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ゆ」

a)

yu

b)

ya

c)

yo

d)

ju

211.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ケ」

a)

ka

b)

ki

c)

ku

d)

ke

212.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ゼ」

a)

ze

b)

za

c)

zu

d)

zo

213.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「む」

a)

ma

b)

nu

c)

mu

d)

me

214.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ラ」

a)

ri

b)

re

c)

ru

d)

ra

215.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ネ」

a)

na

b)

ne

c)

ni

d)

no

216.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ノ」

a)

na

b)

no

c)

ne

d)

no

217.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「き」

a)

ka

b)

ki

c)

ko

d)

ku

218.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ちょ」

a)

chu

b)

cho

c)

cha

d)

jo

219.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ヒャ」

a)

hya

b)

hyo

c)

hyu

d)

bya

220.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「や」

a)

ya

b)

yu

c)

ja

d)

yo

221.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「う」

a)

a

b)

e

c)

u

d)

i

222.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「オ」

a)

o

b)

ho

c)

bo

d)

e

223.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ム」

a)

ma

b)

mu

c)

mi

d)

mu

224.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「バ」

a)

pa

b)

bo

c)

po

d)

ba

225.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ギャ」

a)

kya

b)

gyo

c)

gyu

d)

gya

226.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「びょ」

a)

byo

b)

pyo

c)

bya

d)

byu

227.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ツ」

a)

shi

b)

so

c)

no

d)

tsu

228.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「せ」

a)

sa

b)

se

c)

so

d)

su

229.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「チ」

a)

chi

b)

ke

c)

se

d)

na

230.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「は」

a)

ho

b)

bo

c)

ha

d)

ba

231.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ち」

a)

chi

b)

sa

c)

ka

d)

na

232.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「レ」

a)

ra

b)

ri

c)

ru

d)

re

233.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「モ」

a)

mi

b)

mu

c)

mo

d)

ms

234.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ワ」

a)

ra

b)

fu

c)

ku

d)

wa

235.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ス」

a)

tsu

b)

su

c)

nu

d)

shi

236.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「シ」

a)

so

b)

no

c)

shi

d)

tsu

237.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ソ」

a)

so

b)

no

c)

shi

d)

tsu

238.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「キャ」

a)

ka

b)

kya

c)

gya

d)

ja

239.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「りゅ」

a)

ryu

b)

rya

c)

ryi

d)

ryo

240.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ベ」

a)

ba

b)

pa

c)

pe

d)

be

241.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「グ」

a)

ge

b)

gu

c)

gi

d)

ga

242.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「マ」

a)

ma

b)

mi

c)

mu

d)

mo

243.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ね」

a)

nu

b)

na

c)

no

d)

ne

244.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「さ」

a)

sa

b)

xa

c)

za

d)

ja

245.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ふ」

a)

bu

b)

pu

c)

hu

d)

fu

246.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ヒ」

a)

hi

b)

fu

c)

ho

d)

he

247.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「にゅ」

a)

nu

b)

nyo

c)

nya

d)

nyu

248.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「ジョ」

a)

jo

b)

ju

c)

zo

d)

za

249.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「タ」

a)

da

b)

ta

c)

na

d)

sa

250.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「サ」

a)

so

b)

se

c)

sa

d)

na

251.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「あ」

a)

a

b)

i

c)

u

d)

o