wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

G9 - VOCABULARY - U7 + 8

Total questions: 43

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

avocado

a)

sữa

b)

tương

c)

d)

dấm

2.

bake

a)

rán

b)

quay

c)

xào

d)

nướng

3.

beef noodle soup

a)

bún gà

b)

bún bò

c)

bún chả

d)

bún cá

4.

broccoli

a)

hành hoa

b)

su hào

c)

súp lơ

d)

rau thơm

5.

chop

a)

chặt

b)

tỉa

c)

bóc

d)

đập

6.

cube

a)

miếng hình lập phương

b)

miếng hình chữ nhật

c)

miếng hình bông hoa

d)

miếng hình tứ giác

7.

celery

a)

cải cúc

b)

mồng tơi

c)

bí đỏ

d)

cần tây

8.

curry

a)

sushi

b)

kim chi

c)

cà ri

d)

phở bò

9.

deep-fry

a)

rán ngập đường

b)

rán ngập tỏi

c)

rán ngập mỡ

d)

rán ngập ớt

10.

dip

a)

rửa

b)

kéo

c)

nhúng

d)

rán

11.

drain

a)

làm nhúng nước

b)

làm ngâm nước

c)

làm ngập nước

d)

làm ráo nước

12.

flatbread

a)

bánh mì bơ

b)

bánh mì thịt

c)

bánh mì tròn

d)

bánh mì dẹt

13.

garnish

a)

chuẩn bị (món ăn)

b)

trang trí (món ăn)

c)

thưởng thức (món ăn)

d)

thay đổi (món ăn)

14.

grate

a)

thái

b)

nạo

c)

tỉa

d)

cắt

15.

grill

a)

rán

b)

xào

c)

nướng

d)

quay

16.

gravy

a)

nước lọc

b)

nước rau

c)

nước thịt

d)

nước tôm

17.

ingredient

a)

nguyên liệu

b)

dụng cụ

c)

đồ ăn

d)

đồ uống

18.

kohlrabi

a)

cải cúc

b)

cải bắp

c)

cải xoăn

d)

cải ngồng

19.

lasagne

a)

mì thịt bò

b)

mì ống xoắn

c)

mì sốt thịt

d)

mì ống xào

20.

lettuce

a)

rau muống

b)

rau ngót

c)

rau diếp

d)

rau cải

21.

marinate

a)

trộn

b)

xào

c)

đảo

d)

ướp

22.

oven

a)

lò nướng

b)

bếp ga

c)

chảo rán

d)

nồi niêu

23.

peel

a)

thái vỏ

b)

cắt bỏ

c)

gọt vỏ

d)

vứt vỏ

24.

puree

a)

xay nhuyễn

b)

cắt lát

c)

thái hạt lựu

d)

nạo nhỏ

25.

prawn

a)

cua

b)

c)

tôm

d)

mực

26.

pepper

a)

muối

b)

tương

c)

tiêu

d)

dấm

27.

roast

a)

quay

b)

xào

c)

rán

d)

nướng

28.

sauce

a)

nước lẩu

b)

nước canh

c)

nước thịt

d)

nước sốt

29.

shallot

a)

tỏi trắng

b)

thìa là

c)

hành khô

d)

chanh sả

30.

simmer

a)

chiên

b)

hấp

c)

luộc

d)

om

31.

accommodation

a)

chỗ đi

b)

chỗ trốn

c)

chỗ chơi

d)

chỗ ở

32.

breathtaking

a)

xa xôi

b)

ấn tượng

c)

hoang vu

d)

sinh động

33.

confusion

a)

sự hoang mang

b)

sự lung linh

c)

sự xa xôi

d)

sự mệt mỏi

34.

erode away 

a)

già đi

b)

lùn đi

c)

mòn đi

d)

phai đi

35.

exotic

a)

kì tích

b)

kì lạ

c)

kì thủ

d)

kì quan

36.

explore

a)

thám tử

b)

thám hoa

c)

thám thính

d)

thám hiểm

37.

lush

a)

tỉnh táo

b)

tươi tốt

c)

tí tách

d)

tinh tinh

38.

magnificence

a)

sự nguy cơ

b)

sự nguy nga

c)

sự nguy hiểm

d)

sự nguy cấp

39.

orchid

a)

hoa mai

b)

hoa đào

c)

hoa lan

d)

hoa sen

40.

package tour 

a)

chuyến du lịch mạo hiểm

b)

chuyến du lịch trọn gói

c)

chuyến du lịch văn hóa

d)

chuyến du lịch nghỉ dưỡng

41.

pile-up 

a)

vụ đua xe do nhiều xe đâm nhau

b)

vụ cá cược do nhiều xe đâm nhau

c)

vụ tai nạn do nhiều xe đâm nhau

d)

vụ trình diễn do nhiều xe đâm nhau

42.

pyramid

a)

kì nghỉ

b)

thám hiểm

c)

kim tự tháp

d)

hành lý

43.

safari

a)

hợp túi tiền

b)

cuộc đi săn

c)

hấp dẫn

d)

sự hạ cánh