Font size
S
M
L
XL
Worksheetsreview english 4 unit 13
Total questions: 21
Worksheet time: 11mins
Name
Class
Date
1.
Food
a)
Đồ uống
b)
Thức ăn
c)
Nước khoáng
2.
Drink
a)
Đồ uống
b)
Thức ăn
c)
Nước khoáng
3.
Mineral water
a)
Đồ uống
b)
Thức ăn
c)
Nước khoáng
4.
Fish
a)
Món gà, con gà
b)
Thịt
c)
Món cá, con cá
5.
Chicken
a)
Món gà, con gà
b)
Thịt
c)
Món cá, con cá
6.
Orange juice
a)
Nước ép cam
b)
Nước ép táo
c)
Nước ép trái cây
7.
Apple juice
a)
Nước ép cam
b)
Nước ép táo
c)
Nước ép trái cây
8.
Fruit juice
a)
Nước ép cam
b)
Nước ép táo
c)
Nước ép trái cây
9.
Milk
a)
Nước chanh
b)
Sữa
c)
Nước khoáng
10.
Beef
a)
Thịt bò
b)
Thịt heo
c)
Mì, bún
11.
Pork
a)
Thịt bò
b)
Thịt heo
c)
Mì, bún
12.
Noodles
a)
Thịt bò
b)
Thịt heo
c)
Mì, bún
13.
Bread
a)
Bánh mì
b)
Cơm, lúa , gạo
c)
Rau
14.
Rice
a)
Bánh mì
b)
Cơm, lúa , gạo
c)
Rau
15.
________ you like some drink?
- Yes, please
a)
May
b)
Can
c)
Would
16.
Vegetables
a)
Bánh mì
b)
Cơm, lúa , gạo
c)
Rau
17.
What is your favourite _______?
It's rice
a)
drink
b)
food
c)
eat
18.
tomato
a)
b)
c)
19.
lemonade
a)
b)
c)
20.
bananas
a)
b)
c)
21.
strawbery juice
a)
b)
c)
Reset
