wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TA 7 -TELEVISION - vocabulary (cons)

Total questions: 17

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

cable TV

a)

truyền hình cáp

b)

thí sinh

c)

phim trinh thám

d)

nhân vật

2.

satellite TV

a)

truyền hình vệ tinh

b)

truyền hình cáp

c)

chương trình

d)

truyền hình địa phương

3.

ordinary character

a)

nhân vật quần chúng

b)

phim trinh thám

c)

đạo diễn

d)

thí sinh

4.

detective film (n)

a)

phim trinh thám

b)

chương trình

c)

phim kinh dị

d)

kênh quốc tế

5.

contestant

a)

thí sinh

b)

cuộc thi

c)

đọa diễn

d)

chương trình

6.

film director (n)

a)

đạo diễn

b)

thí sinh

c)

cuộc thi

d)

phim trinh thám

7.

cartoon character (n)

a)

nhân vật hoạt hình

b)

diễn viên quần chúng

c)

trò chơi

d)

chương trình

8.

international channel

a)

kênh quốc tế

b)

phim truyền hình

c)

trò chơi truyền hình

d)

truyền hình địa phương

9.

game show

a)

trò chơi truyền hình

b)

truyền hình địa phương

c)

phim trinh thám

d)

vệ tinh

10.

local television

a)

truyền hình địa phương

b)

đạo diễn

c)

truyền hình vệ tinh

d)

thí sinh

11.

ho (a)   key: khúc côn cầu

12.

weigh...lifting: cử tạ

(a)  

13.

skate (a)   oarding: lướt ván

14.

win (a)   surfing: lướt ván buồm

15.

w (a)   estling: đấu vật

16.

ru (a)   by: bóng bầu dục

17.

s (a)   iling: chèo thuyền