Font size
WorksheetsTA 7 -TELEVISION - vocabulary (cons)
Total questions: 17
Worksheet time: 9mins
cable TV
truyền hình cáp
thí sinh
phim trinh thám
nhân vật
satellite TV
truyền hình vệ tinh
truyền hình cáp
chương trình
truyền hình địa phương
ordinary character
nhân vật quần chúng
phim trinh thám
đạo diễn
thí sinh
detective film (n)
phim trinh thám
chương trình
phim kinh dị
kênh quốc tế
contestant
thí sinh
cuộc thi
đọa diễn
chương trình
film director (n)
đạo diễn
thí sinh
cuộc thi
phim trinh thám
cartoon character (n)
nhân vật hoạt hình
diễn viên quần chúng
trò chơi
chương trình
international channel
kênh quốc tế
phim truyền hình
trò chơi truyền hình
truyền hình địa phương
game show
trò chơi truyền hình
truyền hình địa phương
phim trinh thám
vệ tinh
local television
truyền hình địa phương
đạo diễn
truyền hình vệ tinh
thí sinh
ho (a) key: khúc côn cầu
weigh...lifting: cử tạ
(a)
skate (a) oarding: lướt ván
win (a) surfing: lướt ván buồm
w (a) estling: đấu vật
ru (a) by: bóng bầu dục
s (a) iling: chèo thuyền
