Worksheets漢字 N2-4
Total questions: 70
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
遊泳
a)
DU VỊNH
b)
XẢ
c)
TỨ XẢ NGŨ NHẬP
d)
TRÚ XA
2.
遊ぶ
a)
DU
b)
DU VỊNH
c)
XẢ
d)
TỨ XẢ NGŨ NHẬP
3.
水泳
a)
THỦY VỊNH
b)
DU
c)
DU VỊNH
d)
XẢ
4.
泳ぐ
a)
VỊNH
b)
THỦY VỊNH
c)
DU
d)
DU VỊNH
5.
喫茶店
a)
KHIẾT TRÀ ĐIẾM
b)
VỊNH
c)
THỦY VỊNH
d)
DU
6.
喫煙所
a)
KHIẾT YÊN SỞ
b)
KHIẾT TRÀ ĐIẾM
c)
VỊNH
d)
THỦY VỊNH
7.
非~
a)
PHI
b)
KHIẾT YÊN SỞ
c)
KHIẾT TRÀ ĐIẾM
d)
VỊNH
8.
非常口
a)
PHI THƯỜNG KHẨU
b)
PHI
c)
KHIẾT YÊN SỞ
d)
KHIẾT TRÀ ĐIẾM
9.
非常に
a)
PHI THƯỜNG
b)
PHI THƯỜNG KHẨU
c)
PHI
d)
KHIẾT YÊN SỞ
10.
御~
a)
NGỰ
b)
PHI THƯỜNG
c)
PHI THƯỜNG KHẨU
d)
PHI
11.
ゆうえい
a)
遊泳
b)
捨てる
c)
四捨五入
d)
駐車
12.
あそぶ
a)
遊ぶ
b)
遊泳
c)
捨てる
d)
四捨五入
13.
すいえい
a)
水泳
b)
遊ぶ
c)
遊泳
d)
捨てる
14.
およぐ
a)
泳ぐ
b)
水泳
c)
遊ぶ
d)
遊泳
15.
きっさてん
a)
喫茶店
b)
泳ぐ
c)
水泳
d)
遊ぶ
16.
きつえんじょ
a)
喫煙所
b)
喫茶店
c)
泳ぐ
d)
水泳
17.
ひ
a)
非~
b)
喫煙所
c)
喫茶店
d)
泳ぐ
18.
ひじょうぐち
a)
非常口
b)
非~
c)
喫煙所
d)
喫茶店
19.
ひじょうに
a)
非常に
b)
非常口
c)
非~
d)
喫煙所
20.
お/ご~
a)
御~
b)
非常に
c)
非常口
d)
非~
21.
遊泳
a)
Bơi lội
b)
Vứt đi
c)
Làm tròn số
d)
Việc đỗ xe
22.
遊ぶ
a)
Đi chơi, chơi đùa
b)
Bơi lội
c)
Vứt đi
d)
Làm tròn số
23.
水泳
a)
Việc bơi lội
b)
Đi chơi, chơi đùa
c)
Bơi lội
d)
Vứt đi
24.
泳ぐ
a)
Bơi
b)
Việc bơi lội
c)
Đi chơi, chơi đùa
d)
Bơi lội
25.
喫茶店
a)
Quán nước, quán trà/cà phê
b)
Bơi
c)
Việc bơi lội
d)
Đi chơi, chơi đùa
26.
喫煙所
a)
Khu vực hút thuốc
b)
Quán nước, quán trà/cà phê
c)
Bơi
d)
Việc bơi lội
27.
非~
a)
Không~
b)
Khu vực hút thuốc
c)
Quán nước, quán trà/cà phê
d)
Bơi
28.
非常口
a)
Lối thoát hiểm
b)
Không~
c)
Khu vực hút thuốc
d)
Quán nước, quán trà/cà phê
29.
非常に
a)
Rất là
b)
Lối thoát hiểm
c)
Không~
d)
Khu vực hút thuốc
30.
御~
a)
(Dùng trịnh trọng để gọi tên người/ đồ vật, hành động)
b)
Rất là
c)
Lối thoát hiểm
d)
Không~
31.
Bơi lội
a)
遊泳
b)
捨てる
c)
四捨五入
d)
駐車
32.
Đi chơi, chơi đùa
a)
遊ぶ
b)
遊泳
c)
捨てる
d)
四捨五入
33.
Việc bơi lội
a)
水泳
b)
遊ぶ
c)
遊泳
d)
捨てる
34.
Bơi
a)
泳ぐ
b)
水泳
c)
遊ぶ
d)
遊泳
35.
Quán nước, quán trà/cà phê
a)
喫茶店
b)
泳ぐ
c)
水泳
d)
遊ぶ
36.
Khu vực hút thuốc
a)
喫煙所
b)
喫茶店
c)
泳ぐ
d)
水泳
37.
Không~
a)
非~
b)
喫煙所
c)
喫茶店
d)
泳ぐ
38.
Lối thoát hiểm
a)
非常口
b)
非~
c)
喫煙所
d)
喫茶店
39.
Rất là
a)
非常に
b)
非常口
c)
非~
d)
喫煙所
40.
(Dùng trịnh trọng để gọi tên người/ đồ vật, hành động)
a)
御~
b)
非常に
c)
非常口
d)
非~
41.
遊泳
a)
ゆうえい
b)
すてる
c)
ししゃごにゅう
d)
ちゅうしゃ
42.
遊ぶ
a)
あそぶ
b)
ゆうえい
c)
すてる
d)
ししゃごにゅう
43.
水泳
a)
すいえい
b)
あそぶ
c)
ゆうえい
d)
すてる
44.
泳ぐ
a)
およぐ
b)
すいえい
c)
あそぶ
d)
ゆうえい
45.
喫茶店
a)
きっさてん
b)
およぐ
c)
すいえい
d)
あそぶ
46.
喫煙所
a)
きつえんじょ
b)
きっさてん
c)
およぐ
d)
すいえい
47.
非~
a)
ひ
b)
きつえんじょ
c)
きっさてん
d)
およぐ
48.
非常口
a)
ひじょうぐち
b)
ひ
c)
きつえんじょ
d)
きっさてん
49.
非常に
a)
ひじょうに
b)
ひじょうぐち
c)
ひ
d)
きつえんじょ
50.
御~
a)
お/ご~
b)
ひじょうに
c)
ひじょうぐち
d)
ひ
51.
ゆうえい
a)
Bơi lội
b)
Vứt đi
c)
Làm tròn số
d)
Việc đỗ xe
52.
あそぶ
a)
Đi chơi, chơi đùa
b)
Bơi lội
c)
Vứt đi
d)
Làm tròn số
53.
すいえい
a)
Việc bơi lội
b)
Đi chơi, chơi đùa
c)
Bơi lội
d)
Vứt đi
54.
およぐ
a)
Bơi
b)
Việc bơi lội
c)
Đi chơi, chơi đùa
d)
Bơi lội
55.
きっさてん
a)
Quán nước, quán trà/cà phê
b)
Bơi
c)
Việc bơi lội
d)
Đi chơi, chơi đùa
56.
きつえんじょ
a)
Khu vực hút thuốc
b)
Quán nước, quán trà/cà phê
c)
Bơi
d)
Việc bơi lội
57.
ひ
a)
Không~
b)
Khu vực hút thuốc
c)
Quán nước, quán trà/cà phê
d)
Bơi
58.
ひじょうぐち
a)
Lối thoát hiểm
b)
Không~
c)
Khu vực hút thuốc
d)
Quán nước, quán trà/cà phê
59.
ひじょうに
a)
Rất là
b)
Lối thoát hiểm
c)
Không~
d)
Khu vực hút thuốc
60.
お/ご~
a)
(Dùng trịnh trọng để gọi tên người/ đồ vật, hành động)
b)
Rất là
c)
Lối thoát hiểm
d)
Không~
61.
Bơi lội
a)
ゆうえい
b)
すてる
c)
ししゃごにゅう
d)
ちゅうしゃ
62.
Đi chơi, chơi đùa
a)
あそぶ
b)
ゆうえい
c)
すてる
d)
ししゃごにゅう
63.
Việc bơi lội
a)
すいえい
b)
あそぶ
c)
ゆうえい
d)
すてる
64.
Bơi
a)
およぐ
b)
すいえい
c)
あそぶ
d)
ゆうえい
65.
Quán nước, quán trà/cà phê
a)
きっさてん
b)
およぐ
c)
すいえい
d)
あそぶ
66.
Khu vực hút thuốc
a)
きつえんじょ
b)
きっさてん
c)
およぐ
d)
すいえい
67.
Không~
a)
ひ
b)
きつえんじょ
c)
きっさてん
d)
およぐ
68.
Lối thoát hiểm
a)
ひじょうぐち
b)
ひ
c)
きつえんじょ
d)
きっさてん
69.
Rất là
a)
ひじょうに
b)
ひじょうぐち
c)
ひ
d)
きつえんじょ
70.
(Dùng trịnh trọng để gọi tên người/ đồ vật, hành động)
a)
お/ご~
b)
ひじょうに
c)
ひじょうぐち
d)
ひ
100 %
