wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SJ1_TEST BÀI 3

Total questions: 17

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

Chọn hình ảnh đúng với ý nghĩa của từ sau

[ 가방 ]

a)
b)
c)
d)
2.

Chọn hình ảnh đúng với ý nghĩa của từ sau

[ 펜 ]

a)
b)
c)
d)
3.

Chọn hình ảnh đúng với ý nghĩa của từ sau

[ 의자 ]

a)
b)
c)
d)
4.

Chọn hình ảnh đúng với ý nghĩa của từ sau

[ 책상 ]

a)
b)
c)
d)
5.

Chọn từ đúng với hình ảnh sau

a)

b)

c)

바깥

d)

6.

Chọn từ đúng với hình ảnh sau

a)

b)

c)

d)

7.

Chọn từ đúng với hình ảnh sau

a)

b)

c)

d)

8.

Chọn từ đúng với hình ảnh sau

a)

b)

c)

d)

9.

Chọn từ đúng với hình ảnh sau

a)

아래

b)

c)

d)

10.

Chọn từ đúng với hình ảnh sau

a)

b)

c)

d)

11.

Chọn từ đúng với hình ảnh sau

a)

b)

c)

d)

12.

Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống dưới đây:

수진 씨가 도서관(.......................) 있어요.

a)

b)

c)

d)

13.

Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống dưới đây:

선생님(.....................) 학교에 가요.

a)

b)

c)

d)

14.

Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống dưới đây:

가: __________?

나: 네, 책상이 있어요.

a)

위에 있어요

b)

책상이 있어요

c)

의자가 있어요

d)

책상이 어디에 있어요

15.

Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống dưới đây:

가: 치엔 씨가 학교에 있어요?

나: 아니요, ____________.

a)

집에 없어요

b)

학교에 없어요

c)

식당에 없어요

d)

도서관에 없어요

16.

Chọn phương án KHÔNG ĐÚNG trong các phương án dưới đây

가: 가방이 침대 밑에 있어요?

나: 아니요, ___________.

a)

의자 뒤에 있어요

b)

침대 옆에 있어요

c)

책상 위에 있어요

d)

침대 밑에 있어요

17.

Chọn phương án KHÔNG ĐÚNG trong các phương án dưới đây

가: 가방이 침대 밑에 있어요?

나: 아니요, ___________.

a)

의자 뒤에 있어요

b)

침대 옆에 있어요

c)

책상 위에 있어요

d)

침대 밑에 있어요