wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VOCABULARY UNIT 7 TA7

Total questions: 15

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Xe cộ

(a)  

2.

trái pháp luật

(a)  

3.

cấm cái gì đó (v)

(a)  

4.

đi theo hướng bên phải

(a)  

5.

kẹt xe, ùn tắt giao thông

(a)  

6.

bằng lái xe

(a)  

7.

phương tiện giao thông

(a)  

8.

cho phép rẽ trái

(a)  

9.

cưỡi trâu

(a)  

10.

lùi xe hơi

(a)  

11.

thuận tay phải

(a)  

12.

chở ai đó đến trường (bằng xe hơi)

(a)  

13.

cấm đậu/đỗ xe

(a)  

14.

vạch qua đường

(a)  

15.

chợ trời

(a)