wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

F2.T2.ReadWrite.Vocab

Total questions: 20

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Give English word(s).

thức giấc/tỉnh táo

(a)  

2.

Give English word(s).

những giải thưởng

(a)  

3.

Give English word(s).

những cuộc thi

(a)  

4.

Give English word(s).

những chiếc lưới

(a)  

5.

Give English word(s).

phổ biến

(a)  

6.

Give English word(s).

được làm từ

(a)  

7.

Give English word(s).

những sinh vật

(a)  

8.

Give English word(s).

những người lớn

(a)  

9.

Give English word(s).

đã khám phá

(a)  

10.

Give English word(s).

những con đường nhỏ

(a)  

11.

Give English word(s).

đã trốn

(a)  

12.

Give English word(s).

những nón bảo hiểm

(a)  

13.

Give English word(s).

những đèn pin

(a)  

14.

Give English word(s).

những bước đi

(a)  

15.

Give English word(s).

những cướp biển

(a)  

16.

Give English word(s).

châu báu

(a)  

17.

Give English word(s).

những nhạc cụ

(a)  

18.

Give English word(s).

một hiệu thuốc

(a)  

19.

Give English word(s).

những dự án

(a)  

20.

Give English word(s).

những con bọ

(a)