Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

マ・ヤ・ラ行

Total questions: 33

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

Từ katakana ”ウマ” tương ứng với từ hiragana nào?

a)

うま

b)

うむ

c)

ふま

d)

ふむ

2.

Từ katakana 「ミギ」tương ứng với từ hiragana nào?

a)

めぎ

b)

きざ

c)

みぎ

d)

ひざ

3.

Từ katakana 「ムシ」 tương ứng với từ hiragana nào và có nghĩa là gì?

a)

くま con gấu

b)

さる con khỉ

c)

うし con bò

d)

むし con sâu

4.

Từ katakana 「メガネ」tương ứng với từ hiragana nào?

a)

めがね

b)

そがぬ

c)

のがね

d)

つがぬ

5.

Từ katakana 「モモ」 tương ứng với từ hiragana nào?

a)

しし

b)

めめ

c)

もも

d)

みみ

6.

Từ katakana 「ブタ」 tương ứng với từ hiragana nào?

a)

ぶく 

b)

うた

c)

ぶた 

d)

うく

7.

Chữ nào dưới đây có cách đọc là "hoshi"

a)

ホツ

b)

ホシ

c)

オソ

d)

オノ

8.

Hãy tìm chữ cái Hiragana tương ứng với từ sau

a)

ら

b)

り

c)

る

d)

さ

9.

Hãy tìm chữ cái Hiragana tương ứng với từ sau

a)

る

b)

り

c)

ろ

d)

ら

10.

Hãy tìm chữ cái Hiragana tương ứng với từ sau

a)

む

b)

ま

c)

み

d)

め

11.

Hãy tìm chữ cái Katakana tương ứng với từ sau

a)

ム

b)

マ

c)

メ

d)

ミ

12.

Hãy tìm chữ cái Hiragana tương ứng với từ sau

a)

は

b)

ゆ

c)

や

d)

よ

13.

Hãy tìm chữ cái Hiragana tương ứng với từ sau

a)

ほ

b)

は

c)

よ

d)

も

14.

Hãy tìm chữ cái Hiragana tương ứng với từ sau

a)

れ

b)

る

c)

ろ

d)

ね

15.

Hãy tìm chữ cái Hiragana tương ứng với từ sau

a)

ゆ

b)

て 

c)

こ

d)

ろ

16.

Hãy tìm chữ cái Hiragana tương ứng với từ sau

a)

ぬ

b)

や

c)

ゆ

d)

よ

17.

ラーメン

a)

Raa men

b)

Ra men

c)

Ru men

d)

Saa men

18.

リース

a)

Rii su

b)

Rou su

c)

Ree su

d)

Kii su

19.

リボン

a)

Ribon

b)

Ripon

c)

Ribbon

20.

ルーペ

a)

Rou ru

b)

Ruu pe

c)

Ru be

d)

Ruu br

21.

ルビー

a)

Rubii

b)

Rupii

c)

Ruhii

d)

Rucii

22.

レタス

a)

れだす

b)

れたず

c)

れたす

d)

ねたす

23.

レインコート

a)

Nein ko-to

b)

Rein koto

c)

Ren ko-to

d)

Rein ko-to

24.

Chọn từ Hiragana tương ứng với từ sau:

ロールケーキ

(Nhắc nhở thân thiện: Các con hãy chú ý phần trường âm nha!)

a)

ろうる けいき

b)

ろる けき

c)

るうる けき

d)

ろうる げいき

25.

Hãy viết phiên âm Romaji của từ sau:

ガム

4 lines
26.

Chọn hình ảnh tướng ứng với từ dưới đây:

ヤギ

a)
b)
c)
d)
27.

  Hãy viết phiên âm Romaji của các từ dưới đây:

1. ミシン

2. ジム

3. マフラー

(VD: メール➝Mei ru/ Me-ru)

4 lines
28.

ミニカー

a)

Mini kaa

b)

Mii kaa

c)

Ou to bai

d)

Mishi kaa

29.

ユニコーン

a)

ゆにこーん

b)

よにこーん

c)

ゆにごーん

d)

ゆにこーそ

30.

  Hãy viết phiên âm Romaji của các từ dưới đây:

1. ヨーロッパ

2. ライト

3. ロボット

(VD: メール➝Mei ru/ Me-ru)

4 lines
31.

ユーフォ―

a)

Yuu fou

b)

Yu fo

c)

Yuu fuu

d)

Yu fu

32.

Hãy chọn từ tương ứng với từ sau:

Yadokari (Ốc mượn hồn, Cua ẩn sĩ)

a)

ヤトガリ

b)

ヤトカリ

c)

ヤドカリ

d)

ユドカリ

33.

Hãy chọn từ tương ứng với từ sau:

Mono reiru (Hệ thống vận tải đường ray đơn)

a)

モノレール 

b)

モノレート

c)

モノタロウ

d)

モルール