Worksheetsマ・ヤ・ラ行
Total questions: 33
Worksheet time: 26mins
Từ katakana ”ウマ” tương ứng với từ hiragana nào?
うま
うむ
ふま
ふむ
Từ katakana 「ミギ」tương ứng với từ hiragana nào?
めぎ
きざ
みぎ
ひざ
Từ katakana 「ムシ」 tương ứng với từ hiragana nào và có nghĩa là gì?
くま con gấu
さる con khỉ
うし con bò
むし con sâu
Từ katakana 「メガネ」tương ứng với từ hiragana nào?
めがね
そがぬ
のがね
つがぬ
Từ katakana 「モモ」 tương ứng với từ hiragana nào?
しし
めめ
もも
みみ
Từ katakana 「ブタ」 tương ứng với từ hiragana nào?
ぶく
うた
ぶた
うく
Chữ nào dưới đây có cách đọc là "hoshi"
ホツ
ホシ
オソ
オノ
Hãy tìm chữ cái Hiragana tương ứng với từ sau
ら
り
る
さ
Hãy tìm chữ cái Hiragana tương ứng với từ sau
る
り
ろ
ら
Hãy tìm chữ cái Hiragana tương ứng với từ sau
む
ま
み
め
Hãy tìm chữ cái Katakana tương ứng với từ sau
ム
マ
メ
ミ
Hãy tìm chữ cái Hiragana tương ứng với từ sau
は
ゆ
や
よ
Hãy tìm chữ cái Hiragana tương ứng với từ sau
ほ
は
よ
も
Hãy tìm chữ cái Hiragana tương ứng với từ sau
れ
る
ろ
ね
Hãy tìm chữ cái Hiragana tương ứng với từ sau
ゆ
て
こ
ろ
Hãy tìm chữ cái Hiragana tương ứng với từ sau
ぬ
や
ゆ
よ
ラーメン
Raa men
Ra men
Ru men
Saa men
リース
Rii su
Rou su
Ree su
Kii su
リボン
Ribon
Ripon
Ribbon
ルーペ
Rou ru
Ruu pe
Ru be
Ruu br
ルビー
Rubii
Rupii
Ruhii
Rucii
レタス
れだす
れたず
れたす
ねたす
レインコート
Nein ko-to
Rein koto
Ren ko-to
Rein ko-to
Chọn từ Hiragana tương ứng với từ sau:
ロールケーキ
(Nhắc nhở thân thiện: Các con hãy chú ý phần trường âm nha!)
ろうる けいき
ろる けき
るうる けき
ろうる げいき
Hãy viết phiên âm Romaji của từ sau:
ガム
Chọn hình ảnh tướng ứng với từ dưới đây:
ヤギ
Hãy viết phiên âm Romaji của các từ dưới đây:
1. ミシン
2. ジム
3. マフラー
(VD: メール➝Mei ru/ Me-ru)
ミニカー
Mini kaa
Mii kaa
Ou to bai
Mishi kaa
ユニコーン
ゆにこーん
よにこーん
ゆにごーん
ゆにこーそ
Hãy viết phiên âm Romaji của các từ dưới đây:
1. ヨーロッパ
2. ライト
3. ロボット
(VD: メール➝Mei ru/ Me-ru)
ユーフォ―
Yuu fou
Yu fo
Yuu fuu
Yu fu
Hãy chọn từ tương ứng với từ sau:
Yadokari (Ốc mượn hồn, Cua ẩn sĩ)
ヤトガリ
ヤトカリ
ヤドカリ
ユドカリ
Hãy chọn từ tương ứng với từ sau:
Mono reiru (Hệ thống vận tải đường ray đơn)
モノレール
モノレート
モノタロウ
モルール
