Font size
Worksheetstừ vựng số 2
Total questions: 20
Worksheet time: 2mins
briefcase
cặp số
va li
túi xách
cái cặp
copy machine
nhà máy
máy photo
máy in
hành lí, va-li
luggage, baggage,suicase
luggage, briefcase, baggage
printer, baggage,rubbish
rubbish,luggage, garbage
vehicle
xe, phương tiện
lái xe
xe cỡ lớn
bãi xe
tàu hỏa
ship
boat
train
board
hàng hóa
produce, good,item, merchandise, product
product, item, merchandise, produce
goods, item, merchandise, produce
goods, merchandise,item,product, produce
tai nghe
headphones
earphones, earpot
earpot
headphones, earphones
bãi cỏ
glass, grasses
glass
grass
glasses
xe đẩy hàng
cart
cast
glass
raise
on the floor
trên mặt đất
trên sàn nhà
trên bãi cỏ
trên hồ
they're resting in a waiting area
(a)
a woman is arranging the shelves
một người phụ nữ đang sắp xếp các kệ
một người phụ nữ đang sửa cái kệ
một người phụ nữ đang nhìn cái kệ
một người phụ nữ đang lau cái kệ
disembarking/,disim'ba:rk/
đi-sem-bác-kinh
de-sim-bác-kin
đi-zim-bác-kinh
đi-sim-bác-kinh
poiting at
nhìn vào
nhìn chằm chằm
chỉ vào
liếc nhìn
rác
waste, boarding,folding, trash
garbage,trash, rubbish, waste
waste, trash,garbage
garbage, waste,unfolfing
ghế dài
bench
chair
desh
table
ngăn kéo
draw
drawer
pain
pulling
cái kính
class
glass
grass
glasses
aranging
lựa chọn
trao đổi
sắp xếp
đánh tráo
shelves
những cái kệ
những cái giổ
những cái bình
những cái chai
