wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng số 2

Total questions: 20

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

briefcase

a)

cặp số

b)

va li

c)

túi xách

d)

cái cặp

2.

copy machine

a)

nhà máy

b)

máy photo

c)

máy in

3.

hành lí, va-li

a)

luggage, baggage,suicase

b)

luggage, briefcase, baggage

c)

printer, baggage,rubbish

d)

rubbish,luggage, garbage

4.

vehicle

a)

xe, phương tiện

b)

lái xe

c)

xe cỡ lớn

d)

bãi xe

5.

tàu hỏa

a)

ship

b)

boat

c)

train

d)

board

6.

hàng hóa

a)

produce, good,item, merchandise, product

b)

product, item, merchandise, produce

c)

goods, item, merchandise, produce

d)

goods, merchandise,item,product, produce

7.

tai nghe

a)

headphones

b)

earphones, earpot

c)

earpot

d)

headphones, earphones

8.

bãi cỏ

a)

glass, grasses

b)

glass

c)

grass

d)

glasses

9.

xe đẩy hàng

a)

cart

b)

cast

c)

glass

d)

raise

10.

on the floor

a)

trên mặt đất

b)

trên sàn nhà

c)

trên bãi cỏ

d)

trên hồ

11.

they're resting in a waiting area

(a)  

12.

a woman is arranging the shelves

a)

một người phụ nữ đang sắp xếp các kệ

b)

một người phụ nữ đang sửa cái kệ

c)

một người phụ nữ đang nhìn cái kệ

d)

một người phụ nữ đang lau cái kệ

13.

disembarking/,disim'ba:rk/

a)

đi-sem-bác-kinh

b)

de-sim-bác-kin

c)

đi-zim-bác-kinh

d)

đi-sim-bác-kinh

14.

poiting at

a)

nhìn vào

b)

nhìn chằm chằm

c)

chỉ vào

d)

liếc nhìn

15.

rác

a)

waste, boarding,folding, trash

b)

garbage,trash, rubbish, waste

c)

waste, trash,garbage

d)

garbage, waste,unfolfing

16.

ghế dài

a)

bench

b)

chair

c)

desh

d)

table

17.

ngăn kéo

a)

draw

b)

drawer

c)

pain

d)

pulling

18.

cái kính

a)

class

b)

glass

c)

grass

d)

glasses

19.

aranging

a)

lựa chọn

b)

trao đổi

c)

sắp xếp

d)

đánh tráo

20.

shelves

a)

những cái kệ

b)

những cái giổ

c)

những cái bình

d)

những cái chai