wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TIẾNG ANH 3- HKI

Total questions: 110

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

Cụm từ "Tiếng Anh" trong Tiếng Anh là gì ?

a)

English

b)

Frech

c)

Vietnamese

d)

Italian

2.

Câu "What is your name?" nghĩa là gì ?

(a)  

3.

Theo bạn, ngôn ngữ Tiếng Anh có dễ ko

a)

Hơi Dễ thôi

b)

Cực kì dễ

c)

Hơi khó một chút

d)

Nó rất khó với tôi

e)

Tôi thấy nó bình thường

4.

What is the weather at England (UK-United Kingdom) ?

Thời tiết ở Nước Anh ( Vương Quốc Anh) thế nào ?

It have two right answer 

a)

It is cold a lot of time , but sometime it sunny.

Nó thường lạnh, nhưng đôi khi cũng có nắng

b)

It is alway hot like the desert

Nó luôn nóng như sa mạc

c)

Nó hơi se lạnh và hay có sương mù, nhưng đôi khi nó cũng cũng có nắng.

It sometime cold and have the mist but just sometime it got some sun.

d)

It is cold like the Antarctic

5.

Who is queen of England now ?

a)

Queen Victoria

b)

Queen Elizabeth

c)

King Philips

d)

The queen are dead so they hadn't got the new King/Queen

6.

1, What is Queen Elizabeth's age?

2, England have 3 name, what is it?

3, What Queen Elizabeth favorite food?

4, How many letter in the alphabet?

5, How old is Queen Elizabeth are?

4 lines
7.

Choose the old one out

( Chọn đáp án khác với 2 đáp án còn lại)

a)

Mai

b)

Nga

c)

Hi

8.

Choose the old one out

( Chọn đáp án khác với 2 đáp án còn lại)

a)

Hi

b)

Bye

c)

Hello

9.

Choose the old one out

( Chọn đáp án khác với 2 đáp án còn lại)

a)

I'm

b)

I am

c)

I

10.

You/ meet/ nice/ to

a)

Nice to meet you.

b)

Nice you to meet

c)

Meet nice to you

11.

Nam/ you/ hi/ are/ how

a)

Hi Nam. How you are?

b)

Nam Hi. How are you?

c)

Hi Nam. How are you?

12.

Thanks/ fine/ I’m

a)

Fine I'm. Thanks

b)

I'm fine. Thanks

c)

Thanks fine, I'm

13.

What’s _ _ _ _ name ?

a)

you

b)

your

c)

his

14.

Hi, _ _ _ is Peter.

a)

Those

b)

This

c)

There

15.

old/ are/ How/ you?

a)

How you old are?

b)

How are you old?

c)

How old are you?

16.

Tung/ is/ that?

a)

Is that Tung?

b)

That Tung is?

c)

Tung is that?

17.

is/ Who/ that?

a)

That is who?

b)

Who is that?

c)

Who that is?

18.

chọn câu đúng

One, Two, Three, Four, Five, Six, Seven, Eight, NIne, Ten

a)

1,3,6,2,5,8,7,4,9,10

b)

1,4,3,6,2,8,7,5,9,10

c)

1,2,3,4,5,6,7,8,9,10

19.

Chọn đáp án đúng.

Who's_____?

a)

are you

b)

years old

c)

that

d)

Miss Hien

20.

Chọn đáp án đúng.

It's____.

a)

are you

b)

years old

c)

that

d)

Miss Hien

21.

Chọn đáp án đúng.

How old____?

a)

are you

b)

years old

c)

that

d)

Miss Hien

22.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống

What’s _____ name?

a)

A. you

b)

B. his

c)

C. he

d)

D. she

23.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống

How ___ you?

a)

A. is

b)

B. am

c)

C. are

d)

D. not

24.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống

Nice ___ meet you.

a)

A. two

b)

B. too

c)

C. to

d)

D. three

25.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống

My ____ is Mary.

a)

A. name

b)

B. number

c)

C. my

d)

D. fine

26.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống

I am ____, thank you.

a)

A. fine

b)

B. fight

c)

C. five

d)

D. find

27.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống

____ is she?

a)

A. what

b)

B. when

c)

C. why

d)

D. who

28.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống

____ do you spell your name?

a)

A. What

b)

B. How

c)

C. When

d)

D. Where

29.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống

_____ is your name?

a)

A. Where

b)

B. What

c)

C. Why

d)

D. When

30.

Chọn đáp án đúng

I ____ Nam. I ____ a boy.

a)

A. am/ is

b)

B. am/am

c)

C. is/ is

d)

D. are/are

31.

___ are you?

a)

A. Hi

b)

B. Hello

c)

C. How

d)

D. What

32.

I'm fine, thank ____.

a)

A. bye

b)

B. you

c)

C. your

d)

D. her

33.

_____. I'm Miss Hien.

a)

A. bye

b)

B. goodbye

c)

C. Hello

d)

D. What

34.

Is that Tony? - _____, it is.

a)

A. Yes

b)

B. Not

c)

C. No

d)

D. Oh

35.

Tìm từ khác loại:

a)

Jellyfish

b)

Small

c)

Stingray

d)

Blue Whale

36.

" Lớp học " là?

(a)  

37.

Chữ cái còn thiếu trong từ:

C L O _ D Y

a)

D

b)

W

c)

N

d)

U

38.

Tìm từ khác loại?

a)

Bacon

b)

Sausage

c)

Foggy

d)

Ham

39.

" Typhoon " có nghĩa là:

a)

Bão, siêu bão

b)

Mưa

c)

Ấm áp

d)

Nhiều mây

40.

Chữ cái còn thiếu trong từ:

B E _ U T I F U L

a)

A

b)

E

c)

S

d)

N

41.

What is this?

(a)  

42.

Tìm lỗi sai trong câu sau:

" How are the weather today? "

a)

How

b)

Are

c)

The weather

d)

Today

43.

Sắp xếp các từ sau thành 1 câu hoàn chỉnh:

the / That / music room / is

(a)  

44.

Sắp xếp các từ sau thành 1 câu hoàn chỉnh?

today / is / to be / warm / The weather / supposed

(a)  

45.

" How ... the weather today? "

Từ thích hợp trong dấu ... là?

a)

are

b)

be

c)

is

d)

am

46.

" What is ... forecard? "

TỪ thích hợp để điền vào dấu ... là?

a)

Rainy

b)

The weather

c)

Rainbow

d)

Sunny

47.

What is this?

(a)  

48.

" Bánh quy " trong tiếng Anh là?

(a)  

49.

Tìm từ khác loại?

a)

Modern

b)

Sandwich

c)

Pizza

d)

Pastry

50.

Trái nghĩa với " Small " là?

a)

Old

b)

New

c)

Big

d)

Beautiful

51.

Dịch câu sau sang tiếng Anh:

" Đây là thư viện trường "

(a)  

52.

Dịch câu sau sang tiếng Anh:

" Đó là phòng học nhạc. "

(a)  

53.

Trái nghĩa với " Hot " là

a)

Dry

b)

Foggy

c)

Wet

d)

Cold

54.

Trong các từ sau, từ nào viết đúng:

" Stafish ", " Starrfish ", " Starfish ", " Starfis "

a)

Stafish

b)

Starrfish

c)

Starfish

d)

Starfis

55.

What does " school " mean ?

a)

Trường

b)

Lớp

c)

Học sinh

d)

Giáo viên

56.

Lớp học là gì ?

a)

School

b)

Pencil

c)

Pen

d)

Classroom

57.

Học sinh là gì ?

a)

Student

b)

Chalk board

c)

Eraser

d)

Ruler

58.

What does " teacher " mean ?

a)

Trường học

b)

Giáo viên

c)

Hộp bút

d)

Hộp màu

59.

What does " Eraser " mean ?

a)

Thước kẻ

b)

Bút đánh dấu

c)

Cục tẩy

d)

Thước kẻ

60.

Thước kẻ là gì ?

a)

Eraser

b)

Pencil

c)

Ruler

d)

Computer

61.

What does " pencil case " mean ?

a)

Bút chì

b)

Bút màu

c)

Hộp bút

d)

Gọt bút chì

62.

Gọt bút chì là gì ?

a)

Pencil sharpener

b)

Pencil case

c)

Pencil

d)

Pen

63.

Cặp sách ( có 2 quai đeo trên lương ) là gì ?

a)

School-bag

b)

Backback

c)

Backpack

d)

School-pack

64.

What is chalk ?

a)

Viên phấn

b)

Cái bảng

c)

cục tẩy

d)

thước kẻ

65.

What is chair ?

a)

Cái bàn ăn

b)

Cái bàn học

c)

Cái ghế

d)

Cái giường

66.

What is this?

a)

It's a pen

b)

It's a pencil

c)

It's an pencil

d)

It a pencil

67.

What's this?

a)

a pencil

b)

a book

c)

a bag

d)

a pen

68.

Sắp xếp chữ cái thành từ đúng

peilcn

(a)  

69.

Sắp xếp chữ cái thành từ đúng

solcho

(a)  

70.

từ nào dưới đây nghĩa là "quyển vở"

a)

notebuk

b)

book

c)

notbook

d)

notebook

71.

what is it?

a)

rubber

b)

table

c)

pencil

d)

ruler

72.

what is it?

a)

pencil case

b)

pencil sharpener

c)

pencil

d)

sharpener

73.

What does " school " mean ?

a)

Trường

b)

Lớp

c)

Học sinh

d)

Giáo viên

74.

Lớp học là gì ?

a)

School

b)

Pencil

c)

Pen

d)

Classroom

75.

Học sinh là gì ?

a)

Student

b)

Chalk board

c)

Eraser

d)

Ruler

76.

What does " teacher " mean ?

a)

Trường học

b)

Giáo viên

c)

Hộp bút

d)

Hộp màu

77.

What does " Eraser " mean ?

a)

Thước kẻ

b)

Bút đánh dấu

c)

Cục tẩy

d)

Thước kẻ

78.

Thước kẻ là gì ?

a)

Eraser

b)

Pencil

c)

Ruler

d)

Computer

79.

What does " pencil case " mean ?

a)

Bút chì

b)

Bút màu

c)

Hộp bút

d)

Gọt bút chì

80.

Gọt bút chì là gì ?

a)

Pencil sharpener

b)

Pencil case

c)

Pencil

d)

Pen

81.

Cặp sách ( có 2 quai đeo trên lương ) là gì ?

a)

School-bag

b)

Backback

c)

Backpack

d)

School-pack

82.

What is chalk ?

a)

Viên phấn

b)

Cái bảng

c)

cục tẩy

d)

thước kẻ

83.

What is chair ?

a)

Cái bàn ăn

b)

Cái bàn học

c)

Cái ghế

d)

Cái giường

84.

What is this?

a)

It's a pen

b)

It's a pencil

c)

It's an pencil

d)

It a pencil

85.

What's this?

a)

a pencil

b)

a book

c)

a bag

d)

a pen

86.

Sắp xếp chữ cái thành từ đúng

peilcn

(a)  

87.

Sắp xếp chữ cái thành từ đúng

solcho

(a)  

88.

từ nào dưới đây nghĩa là "quyển vở"

a)

notebuk

b)

book

c)

notbook

d)

notebook

89.

what is it?

a)

rubber

b)

table

c)

pencil

d)

ruler

90.

what is it?

a)

pencil case

b)

pencil sharpener

c)

pencil

d)

sharpener

91.

What is _____ name?

a)

her

b)

your

c)

his

d)

my

92.

Hello! ________name is Lily.

a)

My

b)

I

c)

He

d)

She

93.

Goodbye? ________ you again.

a)

Look

b)

Hi

c)

See

d)

Bye

94.

Find word odd mean.

a)

Chicken

b)

Beef

c)

Meat

d)

Cup

95.

How many days are there in a week?

a)

5 days

b)

6 days

c)

7 days

d)

8 days

96.

What's her name?

_______ name's Anna.

a)

She

b)

Her

c)

He

d)

His

97.

This is my________

a)

pens

b)

books

c)

rubbers

d)

eraser

98.

Is this my Tom?

_______,it is.

a)

Yes

b)

No

c)

Can

d)

May

99.

It's ____________

a)

a apple

b)

an banana

c)

an apple

d)

an peach

100.

This is _____ book.

a)

on

b)

in

c)

an

d)

a

101.

What is _____ name?

a)

her

b)

your

c)

his

d)

my

102.

Hello! ________name is Lily.

a)

My

b)

I

c)

He

d)

She

103.

Goodbye? ________ you again.

a)

Look

b)

Hi

c)

See

d)

Bye

104.

Find word odd mean.

a)

Chicken

b)

Beef

c)

Meat

d)

Cup

105.

How many days are there in a week?

a)

5 days

b)

6 days

c)

7 days

d)

8 days

106.

What's her name?

_______ name's Anna.

a)

She

b)

Her

c)

He

d)

His

107.

This is my________

a)

pens

b)

books

c)

rubbers

d)

eraser

108.

Is this my Tom?

_______,it is.

a)

Yes

b)

No

c)

Can

d)

May

109.

It's ____________

a)

a apple

b)

an banana

c)

an apple

d)

an peach

110.

This is _____ book.

a)

on

b)

in

c)

an

d)

a