wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

vocabulary grade 3

Total questions: 109

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

school things

a)

những thứ ở trường

b)

bút chì

c)

bàn

d)

cặp sách

2.

pencil

a)

hộp bút

b)

cặp sách

c)

bút chì

d)

bàn

3.

desk

a)

bút chì

b)

bàn

c)

cặp sách

d)

tẩy cao su

4.

schoolbag

a)

những thứ ở trường

b)

bút chì

c)

bàn

d)

cặp sách

5.

rubber/ eraser

a)

bàn

b)

cặp sách

c)

tẩy cao su

d)

cái bút

6.

pen

a)

cái bút

b)

sổ tay

c)

hộp bút

d)

cái gọt bút chì

7.

notebook

a)

cặp sách

b)

tẩy cao su

c)

cái bút

d)

sổ tay

8.

pencil case

a)

sổ tay

b)

hộp bút

c)

cái gọt bút chì

d)

cái thước kẻ

9.

pencil sharpener

a)

cái gọt bút chì

b)

cái thước kẻ

c)

bức ảnh / bức ảnh

d)

bức ảnh

10.

ruler

a)

hộp bút

b)

cái gọt bút chì

c)

cái thước kẻ

d)

bức ảnh / bức ảnh

11.

photo/ photograph

a)

hộp bút

b)

cái gọt bút chì

c)

cái thước kẻ

d)

bức ảnh / bức ảnh

12.

picture

a)

bức ảnh

b)

sách

c)

cái bảng

d)

cái ghế

13.

book

a)

cái thước kẻ

b)

bức ảnh / bức ảnh

c)

bức ảnh

d)

sách

14.

board

a)

sách

b)

cái bảng

c)

cái ghế

d)

máy vi tính

15.

chair

a)

cái ghế

b)

máy vi tính

c)

cái đồng hồ

d)

trường học

16.

computer

a)

cái bảng

b)

cái ghế

c)

máy vi tính

d)

cái đồng hồ

17.

clock

a)

máy vi tính

b)

cái đồng hồ

c)

trường học

d)

lớp học

18.

school

a)

trường học

b)

lớp học

c)

phòng thể dục

d)

sân chơi

19.

classroom

a)

máy vi tính

b)

cái đồng hồ

c)

trường học

d)

lớp học

20.

gym

a)

trường học

b)

lớp học

c)

phòng thể dục

d)

sân chơi

21.

playground

a)

phòng thể dục

b)

sân chơi

c)

thư viện

d)

phòng máy tính

22.

library

a)

sân chơi

b)

thư viện

c)

phòng máy tính

d)

sân trường

23.

computer room

a)

phòng máy tính

b)

sân trường

c)

sự vật

d)

cây

24.

schoolyard

a)

sân chơi

b)

thư viện

c)

phòng máy tính

d)

sân trường

25.

tree

a)

cây

b)

đồ chơi

c)

chiếc máy bay

d)

người máy

26.

toys

a)

sân trường

b)

sự vật

c)

cây

d)

đồ chơi

27.

plane

a)

cây

b)

đồ chơi

c)

chiếc máy bay

d)

người máy

28.

robot

a)

chiếc máy bay

b)

người máy

c)

yo-yo

d)

con búp bê

29.

yo-yo

a)

người máy

b)

yo-yo

c)

con búp bê

d)

gấu bông

30.

doll

a)

con búp bê

b)

gấu bông

c)

xe ô tô

d)

trò chơi ghép hình

31.

teddy bear

a)

yo-yo

b)

con búp bê

c)

gấu bông

d)

xe ô tô

32.

car

a)

gấu bông

b)

xe ô tô

c)

trò chơi ghép hình

d)

quả bóng

33.

puzzle

a)

trò chơi ghép hình

b)

quả bóng

c)

tàu, thuyền

d)

cái diều

34.

ball

a)

xe ô tô

b)

trò chơi ghép hình

c)

quả bóng

d)

tàu, thuyền

35.

ship

a)

quả bóng

b)

tàu, thuyền

c)

cái diều

d)

xe tải

36.

kite

a)

cái diều

b)

xe tải

c)

động vật

d)

con chó

37.

truck

a)

quả bóng

b)

tàu, thuyền

c)

cái diều

d)

xe tải

38.

animal

a)

cái diều

b)

xe tải

c)

động vật

d)

con chó

39.

dog

a)

động vật

b)

con chó

c)

con mèo

d)

con cá vàng

40.

cat

a)

con mèo

b)

con cá vàng

c)

con vẹt

d)

Con thỏ

41.

goldfish

a)

con chó

b)

con mèo

c)

con cá vàng

d)

con vẹt

42.

parrot

a)

con vẹt

b)

Con thỏ

c)

con Gà

d)

Tên

43.

rabbit

a)

Con thỏ

b)

con Gà

c)

Tên

d)

bạn bè

44.

chicken

a)

con vẹt

b)

Con thỏ

c)

con Gà

d)

Tên

45.

name

a)

con Gà

b)

Tên

c)

bạn bè

d)

các môn thể thao

46.

friend

a)

Con thỏ

b)

con Gà

c)

Tên

d)

bạn bè

47.

sports

a)

bạn bè

b)

các môn thể thao

c)

cầu lông

d)

bóng rổ

48.

badminton

a)

bạn bè

b)

các môn thể thao

c)

cầu lông

d)

bóng rổ

49.

basketball

a)

bóng rổ

b)

Bịt mắt bắt dê

c)

cờ vua

d)

bóng đá

50.

blind man's buff

a)

cầu lông

b)

bóng rổ

c)

Bịt mắt bắt dê

d)

cờ vua

51.

chess

a)

Bịt mắt bắt dê

b)

cờ vua

c)

bóng đá

d)

trốn tìm

52.

football

a)

bóng rổ

b)

Bịt mắt bắt dê

c)

cờ vua

d)

bóng đá

53.

hide and seek

a)

bóng đá

b)

trốn tìm

c)

trượt băng

d)

nhảy dây

54.

skating

a)

trượt băng

b)

nhảy dây

c)

bóng bàn

d)

gia đình

55.

skipping

a)

trốn tìm

b)

trượt băng

c)

nhảy dây

d)

bóng bàn

56.

table tennis

a)

nhảy dây

b)

bóng bàn

c)

gia đình

d)

cha

57.

family

a)

bóng bàn

b)

gia đình

c)

cha

d)

mẹ

58.

father

a)

cha

b)

mẹ

c)

chị gái

d)

Anh trai

59.

mother

a)

bóng bàn

b)

gia đình

c)

cha

d)

mẹ

60.

sister

a)

cha

b)

mẹ

c)

chị gái

d)

Anh trai

61.

brother

a)

mẹ

b)

chị gái

c)

Anh trai

d)

ông nội

62.

grandfather

a)

chị gái

b)

Anh trai

c)

ông nội

d)

bà ngoại

63.

grandmother

a)

ông nội

b)

bà ngoại

c)

cô gái

d)

bọn trẻ

64.

girl

a)

ông nội

b)

bà ngoại

c)

cô gái

d)

bọn trẻ

65.

children

a)

bọn trẻ

b)

nghề nghiệp

c)

sinh viên

d)

giáo viên

66.

career

a)

cô gái

b)

bọn trẻ

c)

nghề nghiệp

d)

sinh viên

67.

student

a)

nghề nghiệp

b)

sinh viên

c)

giáo viên

d)

nông dân

68.

teacher

a)

nghề nghiệp

b)

sinh viên

c)

giáo viên

d)

nông dân

69.

farmer

a)

giáo viên

b)

nông dân

c)

bà nội trợ

d)

Phi công

70.

housewife

a)

bà nội trợ

b)

Phi công

c)

công nhân nhà máy

d)

Bác sĩ

71.

pilot

a)

giáo viên

b)

nông dân

c)

bà nội trợ

d)

Phi công

72.

factory worker

a)

Phi công

b)

công nhân nhà máy

c)

Bác sĩ

d)

y tá

73.

doctor

a)

Bác sĩ

b)

y tá

c)

nhà ở

d)

phòng

74.

nurse

a)

công nhân nhà máy

b)

Bác sĩ

c)

y tá

d)

nhà ở

75.

house

a)

y tá

b)

nhà ở

c)

phòng

d)

rào chắn

76.

room

a)

Bác sĩ

b)

y tá

c)

nhà ở

d)

phòng

77.

fence

a)

phòng

b)

rào chắn

c)

ao

d)

cánh cổng

78.

pond

a)

ao

b)

cánh cổng

c)

phòng khách

d)

phòng tắm

79.

gate

a)

rào chắn

b)

ao

c)

cánh cổng

d)

phòng khách

80.

living room

a)

cánh cổng

b)

phòng khách

c)

phòng tắm

d)

phòng ngủ

81.

bathroom

a)

ao

b)

cánh cổng

c)

phòng khách

d)

phòng tắm

82.

bedroom

a)

phòng tắm

b)

phòng ngủ

c)

phòng ăn

d)

phòng bếp

83.

dining room

a)

phòng ăn

b)

phòng bếp

c)

sân vườn

d)

sân

84.

kitchen

a)

phòng bếp

b)

sân vườn

c)

sân

d)

phòng vệ sinh

85.

garden

a)

phòng ăn

b)

phòng bếp

c)

vườn

d)

cái sân

86.

yard

a)

vườn

b)

cái sân

c)

phòng vệ sinh

d)

tường

87.

toilet

a)

phòng bếp

b)

sân vườn

c)

sân

d)

phòng vệ sinh

88.

wall

a)

phòng vệ sinh

b)

tường

c)

sàn nhà

d)

cửa

89.

floor

a)

phòng vệ sinh

b)

tường

c)

sàn nhà

d)

cửa

90.

door

a)

sàn nhà

b)

cửa

c)

cửa sổ

d)

Hoa

91.

window

a)

cửa sổ

b)

Hoa

c)

áp phíc quảng cáo

d)

bản đồ

92.

flower

a)

sàn nhà

b)

cửa

c)

cửa sổ

d)

Hoa

93.

poster

a)

cửa sổ

b)

Hoa

c)

áp phíc quảng cáo

d)

bản đồ

94.

map

a)

áp phíc quảng cáo

b)

bản đồ

c)

quạt

d)

ghế sô pha

95.

fan

a)

quạt

b)

ghế sô pha

c)

tủ quần áo

d)

tủ đựng chén

96.

sofa

a)

bản đồ

b)

quạt

c)

ghế sô pha

d)

tủ quần áo

97.

wardrobe

a)

bản đồ

b)

quạt

c)

ghế sô pha

d)

tủ quần áo

98.

cupboard

a)

tủ quần áo

b)

tủ đựng chén

c)

chiêc ô

d)

cái gương

99.

umbrella

a)

chiêc ô

b)

cái gương

c)

Thành phố

d)

công viên

100.

mirror

a)

tủ đựng chén

b)

chiêc ô

c)

cái gương

d)

Thành phố

101.

City

a)

Thành phố

b)

công viên

c)

Hoa quả

d)

quả táo

102.

park

a)

cái gương

b)

Thành phố

c)

công viên

d)

Hoa quả

103.

fruit

a)

công viên

b)

Hoa quả

c)

quả táo

d)

quả cam

104.

apple

a)

Hoa quả

b)

quả táo

c)

quả cam

d)

quả chuối

105.

orange

a)

công viên

b)

Hoa quả

c)

quả táo

d)

quả cam

106.

banana

a)

quả cam

b)

quả chuối

c)

quả dưa hấu

d)

quả nho

107.

watermelon

a)

quả chuối

b)

quả dưa hấu

c)

quả nho

d)

quả dứa

108.

grape

a)

quả chuối

b)

quả dưa hấu

c)

quả nho

d)

quả dứa

109.

pineapple

a)

quả chuối

b)

quả dưa hấu

c)

quả nho

d)

quả dứa