Font size
WorksheetsVocab G8 U123
Total questions: 110
Worksheet time: 55mins
Culture (n)
(a)
văn hóa (adj)
(a)
Tradition(n)
(a)
truyền thống (adj)
(a)
Modern(adj)
(a)
Minor (adj)
(a)
Major (adj)
(a)
dân tộc thiểu số
(a)
…. (adj) about st: tò mò về cái gì
(a)
…. (v) for + …% of …: chiếm bao nhiêu % của…
(a)
Population (n)
(a)
North (n):
(a)
South (n):
(a)
West (n):
(a)
East (n):
(a)
ngôn ngữ
(a)
phong tục
(a)
…... about st/sb: tìm hiểu về cái gì
(a)
Pasture (n):
(a)
vụ mùa
(a)
Costume (n):
(a)
trang phục truyền thống
(a)
xôi
(a)
Open-air market
(a)
Instrument
(a)
nhạc cụ
(a)
Stilt house (n):
(a)
lễ hội
(a)
Folk (n):
(a)
văn học dân gian
(a)
Field (n):
(a)
ruộng bậc thang
(a)
Burnt-out land(n):
(a)
Heritage (n):
(a)
di sản văn hóa
(a)
tôn giáo
(a)
phân biệt đối sử
(a)
Province
(a)
làng
(a)
Recognise (v):
(a)
phổ biến
(a)
Exhibit (v)
(a)
triển lãm
(a)
đơn giản
(a)
phức tạp
(a)
Architect
(a)
nghèo
(a)
giàu có
(a)
Develop(v):
(a)
Basic(adj):
(a)
quan trọng
(a)
đầy ý nghĩa, đáng kể
(a)
Gather(v):
(a)
săn bắn
(a)
Hunter (n):
(a)
vai trò
(a)
Gathering and hunting still ... the economy of the Laha.
(a)
nổi tiếng/ được biết đến rộng rãi
(a)
đặc biệt
(a)
Look after sb/st:
(a)
Wood (n):
(a)
Forest (n):
(a)
kênh đào, sông
(a)
Cattle (n):
(a)
gia cầm
(a)
…. (v) cattle/ poultry: nuôi gia súc/ gia cầm
(a)
dệt
(a)
Unique (adj):
(a)
Ancestor (n):
(a)
thờ cúng
(a)
yêu thích
(a)
be addicted (adj) to st: nghiện cái gì
(a)
trò thể thao trên bãi biển
(a)
bracelet (n)
(a)
giao tiếp
(a)
trung tâm văn hoá cộng đồng
(a)
đồ thủ công
(a)
craft kit (n)
(a)
ghét
(a)
đồ tự làm, tự sửa
(a)
không ngại, không ghét lắm
(a)
hang out (v)
(a)
be/ get … (adj) on st: yêu thích cái gì
(a)
It’s right up my …!: Đó đúng là sở thích của tôi
(a)
3 cụm từ đều mang nghĩa là "tham gia": … in/ … part in/ … in
(a)
sự thư giãn, nghỉ ngơi (n)
(a)
hoạt động thư giãn, nghỉ ngơi (n)
(a)
thời gian thư giãn, thời gian nghỉ ngơi (n)
(a)
thư giãn
(a)
satisfied (adj)
(a)
giao tiếp để tạo mối quan hệ (v)
(a)
weird (adj)
(a)
ngắm các mặt hàng được trưng trong cửa hàng
(a)
virtual (adj)
(a)
beehive (n)
(a)
can đảm
(a)
buffalo-drawn cart (n)
(a)
thu gom, thu lượm
(a)
thuận tiện
(a)
disturb (v)
(a)
hào phóng
(a)
grassland (n)
(a)
mùa gặt
(a)
local (adj, n)
(a)
Mongolia (n)
(a)
dân du mục
(a)
thuộc về du mục
(a)
paddy field (n)
(a)
hái (hoa, quả…)
(a)
rộng lớn, bát ngát
(a)
