wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

unit 7 - English 8- vocabulary

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Nước ngầm

(a)  

2.

Rác vụn (mẩu giấy, vỏ lon...); vứt rác

(a)  

3.

Chất độc, làm nhiễm độc

(a)  

4.

Chất gây ô nhiễm

(a)  

5.

Thuộc về phóng xạ

(a)  

6.

Phóng xạ

(a)  

7.

Thuộc về nhiệt

(a)  

8.

Thuộc về thị giác

(a)  

9.

dưới nước

(a)  

10.

phá hủy

(a)  

11.

thuốc diệt cỏ

(a)  

12.

thuốc trừ sâu

(a)  

13.

sự ô nhiễm

(a)  

14.

chết (adj)

(a)  

15.

chất hóa học

(a)