wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Collocation 1

Total questions: 10

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Take (a)   : phòng ngừa, biện pháp phòng tránh

2.

Hold a (a)   : Tổ chức một buổi đón tiếp

3.

(a)   with regulations: Tuân theo quy định

4.

(a)   deadline/demand (need)/expectation/requirement: Kịp thời hạn/đáp ứng nhu cầu/ đáp ứng sự mọng đợi/ đáp ứng nhu cầu.

5.

(a)   identification card: Xuất trình chứng minh thư

6.

(a)   in the accounting software: Chuyên về phần mềm kế toán.

7.

(a)   invitation/offer: từ chối lời mời, lời đề nghị.

8.

(a)   congestion: giảm tắc nghẽn

9.

(a)   awareness of protecting the environment: Nâng cao nhận thức bảo vệ môi trường

10.

(a)   a policy: Thi hành một chính sách