NEW
Font size
WorksheetsCollocation 75
Total questions: 15
Worksheet time: 30mins
Frighten/scare sb out of their wits
Làm cho ai vô cùng hoảng sợ
Chiến đấu vì ai đó
Có ích cho ai
Được bảo hộ dưới quyền lực của ai
Gain a competitive edge
Không làm mà đòi có ăn
Có được lợi thế cạnh tranh
Đạt được.1 thành công lớn
Làm trái quy định trong cuộc thi
Garden sparrow
Vườn địa đàn
Đọc nghiền ngẫm 1 cuốn sách
Người làm vườn giỏi
Chim sẻ nhà
Get a move on
Tiếp tục nào
Nhanh lên
Khởi hành
Lên xe
Give an account of sth
Thuật lại chuyện gì
Thừa kế , tiếp quản thứ gì
Chiếm tỉ lệ bao nhieeu %
Nảy ra ý tưởng
Go grey
Đi săn
Đi đến bế tắc
Đi mua sắm
Có tóc bạc
Give chapter and verse
Đừng đánh giá cuốn sách qua bìa
Vạch trần bộ mặt thật
Nói có sách, mách có chứng
Tính cách giả tạo
Have time on one hand
Hiểu rõ trong lòng bàn tay
Có thông tin 1 cách nhanh chóng
Chẳng có gì để làm , rảnh rỗi
Hiếm khi xảy ra
Have recollection of
Một bộ siêu tầm về
Có hồi ức về
Gọi đi lính
Phản ứng thái quá về
Have an enquiring mind
Có tinh thần học hỏi
Đầu óc trống rỗng
Tâm hồn bay bổng
Có tư tưởng bảo thủ
Have an aversion to something
Không thích cái gì
Có tham vọng với cái gì
Không có tâm trạng làm gì
Tràm đầy năng lượng để làm gì
Have a thirst for something
Có niềm khao khát , đam mê với cái gì
Khát nước
Trên bờ vực của sự phá sản
Có ác cảm với cái gì
Grasp an opportunity
Một chuỗi may mắn
Tạo công việc làm cho ai
Vụt mất cơ hội
Nắm lấy cơ hội
Have an outstanding command of a language
Thông thạo 1 thứ tiếng
Khuyết tật ngôn ngữ
Ngôn ngữ cơ thể
Ngôn ngữ phổ biến
Go to great lenghts
Đi đến một nơi xa xôi
Cố gắng , hết sức làm mọi thứ để đạt đc điều gì
Trở lên vĩ đại , lớn lao
Ngổn ngang khắp nơi
