wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz 5 - Verbs 1

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Chọn câu trả lời chứa các động từ

a)

Walk, Stand, Sit, Eat, Drink, Smile, Sleep

b)

Talk, Cook, Pizza, Run, Jump, Open, Close

c)

Walk, Stand, Sit, Eat, Drink, Mango

d)

Walk, Stand, Sit, Eat, Camera, Smile, Sleep

2.

Chọn ĐỘNG TỪ đúng với hình ảnh sau

a)

Eat

b)

Bruh the teeth

c)

Brush the teeth

d)

Wash the face

3.

Chọn ĐỘNG TỪ đúng với hình ảnh sau

a)

Learn online

b)

Do homework

c)

Read books

d)

Watch TV

4.

Chọn ĐỘNG TỪ đúng với hình ảnh sau

a)

Wake up

b)

Go to bed

c)

Go to slep

d)

Eat

5.

Chọn ĐỘNG TỪ đúng với hình ảnh sau

a)

Play football

b)

Go out

c)

Watch TV

d)

Eat

6.

Chọn ĐỘNG TỪ đúng với hình ảnh sau

a)

Go to school

b)

Learn

c)

Learn online

d)

Self study

7.

Chọn ĐỘNG TỪ đúng với hình ảnh sau

a)

Get up

b)

Wake up

c)

Do excercise

d)

Go to school

8.

Chọn ĐỘNG TỪ đúng với hình ảnh sau

a)

Run

b)

Walk

c)

Jump

d)

Go to school

9.

Chọn ĐỘNG TỪ đúng với hình ảnh sau

a)

Watch TV

b)

Play games

c)

Do homework

d)

Talk

10.

Chọn ĐỘNG TỪ đúng với hình ảnh sau

a)

Go home

b)

Go out

c)

Go to school

d)

Play sport

11.

Chọn ĐỘNG TỪ đúng với hình ảnh sau

a)

Talk

b)

Chit chat

c)

Call

d)

Play

12.

Chọn ĐỘNG TỪ đúng với hình ảnh sau

a)

Cook

b)

Wash dishes

c)

Eat

d)

Play

13.

Chọn ĐỘNG TỪ đúng với hình ảnh sau

a)

Visit grandparents

b)

Go to school

14.

Chọn ĐỘNG TỪ đúng với hình ảnh sau

a)

Cook

b)

Eat

c)

Have breakfast

d)

Have lunch

15.

Chọn câu trả lời đúng cho đoạn audio ?

a)

I wake up at 6 o'clock

b)

I wake up at 6:30

c)

I wake up at 6 o'clock in the morning

d)

I wake up at 6:30 in the morning