WorksheetsBài 25 CHN132
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
电视台
a)
đài truyền hình
b)
đài phát thanh
c)
phim điện ảnh
2.
表演
a)
lớp học
b)
biểu diễn
c)
nhất định
3.
a)
电视台
b)
愿意
c)
节目
4.
a)
愿意
b)
为什么
c)
错
5.
不错
a)
Rất tệ
b)
Rất tốt
c)
Không tệ
6.
a)
错
b)
对
c)
快
7.
进步
a)
Trình độ
b)
Tiến bộ
c)
Nâng cao
8.
a)
提高
b)
努力
c)
水平
9.
/zhǔn/ chuẩn
a)
准
b)
流利
c)
哪里
10.
nhìn, xem
a)
看
b)
为
c)
早
11.
这么
a)
như vậy, như này
b)
vừa nãy, ban nãy
c)
là sao
12.
chăm chỉ
a)
提高
b)
努力
c)
认真
13.
a)
篮球
b)
跑
c)
球
14.
a)
坚持
b)
球
c)
跑步
15.
Chạy bộ
a)
运动
b)
篮球
c)
跑步
16.
他.........跑得很快。
a)
篮球
b)
运动
c)
跑步
17.
中文歌玛丽唱得很....
a)
不错
b)
不好
c)
不好
18.
玛丽的中文说得很...
a)
大的
b)
流利
c)
好
19.
/ kuài / Nhanh
a)
快
b)
长
c)
慢
20.
/ jiānchí / Kiên trì
a)
坚持
b)
努力
c)
提高
100 %
