wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ôn tập thi hk1 lớp 5 2021-2022

Total questions: 30

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Odd one out. (Chọn từ khác với những từ còn lại)

a)

finish

b)

hate

c)

soap

d)

love

2.

Odd one out. (Chọn từ khác với những từ còn lại)

a)

book

b)

wool

c)

hood

d)

tree

3.

Odd one out. (Chọn từ khác với những từ còn lại)

a)

sunscreen

b)

server

c)

towel

d)

toothbrush

4.

Odd one out. (Chọn từ khác với những từ còn lại)

a)

backpack

b)

sneakers

c)

scream

d)

jacket

5.

Odd one out. (Chọn từ khác với những từ còn lại)

a)

drums

b)

win

c)

kick

d)

cheer

6.

Odd one out. (Chọn từ khác với những từ còn lại)

a)

light

b)

room

c)

cry

d)

bike

7.

Odd one out. (Chọn từ khác với những từ còn lại)

a)

dinosaur

b)

server

c)

customer

d)

audience

8.

Odd one out. (Chọn từ khác với những từ còn lại)

a)

smell

b)

bell

c)

shell

d)

cherry

9.

Odd one out. (Chọn từ khác với những từ còn lại)

a)

tree

b)

key

c)

train

d)

leaves

10.

Odd one out. (Chọn từ khác với những từ còn lại)

a)

menu

b)

light

c)

soft

d)

heavy

11.

Thì quá khứ

have - ?

(a)  

12.

Thì quá khứ

drive - ?

(a)  

13.

Thì quá khứ

play - ?

(a)  

14.

Thì quá khứ

see - ?

(a)  

15.

Thì quá khứ

go - ?

(a)  

16.

Thì quá khứ

cook- ?

(a)  

17.

Thì quá khứ

finish- ?

(a)  

18.

Thì quá khứ

wear- ?

(a)  

19.

Thì quá khứ

take- ?

(a)  

20.

Thì quá khứ

write - ?

(a)  

21.

1. wearing/ She/ today/ uniform/ red/ is/.

(a)  

22.

2. are/ to/Hung/ soccer/ and/ going/ Nam/ tomorrow/ play/.

(a)  

23.

3. yesterday/ He/ to/ cafe/ went/ the/.

(a)  

24.

4. concert/ days/ had/ ago/ They/ a/ five/.

(a)  

25.

5. trophy/ This/ is/ ours/.

(a)  

26.

6. are/ sneakers/ mine/ These/.

(a)  

27.

7. my/ That/ jacket/ is/.

(a)  

28.

8. is/ book/ This/ hers/.

(a)  

29.

9. is/ her/ That/ bike/.

(a)  

30.

10. computer/ That/ is/ theirs/.

(a)