Worksheets第6~10課の言葉テスト
Total questions: 75
Worksheet time: 38mins
Name
Class
Date
1.
よみます
a)
Làm
b)
Hát
c)
Nói
d)
Đọc
2.
のみます
a)
Học
b)
Nghe
c)
Uống
d)
Viết
3.
ジュース
a)
Nước cất
b)
Nước ngọt
c)
Nước hoa quả
d)
Rượu
4.
てがみ
a)
Giấy vẽ
b)
Tranh vẽ
c)
Bức ảnh
d)
Bức thư
5.
しゅくだい
a)
Bài tập về nhà
b)
Bài kiểm tra
c)
Bài thi
d)
Bài văn
6.
Bia
a)
ビール
b)
ビル
c)
ビーレ
d)
ビルー
7.
Sau đó, tiếp theo
a)
いまから
b)
これから
c)
それから
d)
あれから
8.
Một chút
a)
ちょっど
b)
ちょっと
c)
ちょと
d)
ちょうと
9.
Thỉnh thoảng
a)
ときどき
b)
とぎどき
c)
どきどき
d)
ときどぎ
10.
Báo cáo
a)
レーポト
b)
レポトー
c)
レポート
d)
レボート
11.
Sữa bò
a)
きゅうにゅ
b)
きゅうにゅう
c)
ぎゅにゅう
d)
ぎゅうにゅう
12.
あいます
a)
Chụp
b)
Bơi
c)
Gặp
d)
Đến
13.
かけます
a)
Gọi (điện thoại)
b)
Rút
c)
Mở, bật
d)
Giặt giũ
14.
フォーク
a)
Cái nĩa
b)
Cái dĩa
c)
Cái tô
d)
Dao
15.
おしえます
a)
Lấy
b)
Hỏi
c)
Dạy
d)
Nói
16.
プレゼント
a)
Bình hoa
b)
Bạn bè
c)
Cái hộp
d)
Quà tặng
17.
これから
a)
Từ bây giờ
b)
Từ khi
c)
Từ đó đến nay
d)
Từ lúc
18.
パンチ
a)
Cái dập ghim
b)
Cái đục lỗ
c)
Cái kẹp giấy
d)
Hành lý
19.
ナイフ
a)
Dao
b)
Búa
c)
Đinh
d)
Cái kẹp
20.
スプーン
a)
Cái dĩa
b)
Cái muỗng
c)
Cái tách
d)
Cái bình
21.
Cho mượn
a)
かけます
b)
かちます
c)
かします
d)
かきます
22.
Quà lưu niệm
a)
プレンゼト
b)
プレゼントー
c)
プレーゼント
d)
プレゼント
23.
Cái dập ghim
a)
ホーチギス
b)
ホチッキス
c)
ホッチキス
d)
ホッチキズ
24.
Giáng sinh
a)
クリンスマス
b)
クリスマス
c)
クリスマッス
d)
クリースマス
25.
Máy tính cá nhân
a)
パンコン
b)
パソゴン
c)
バソコン
d)
パソコン
26.
Áo sơ mi
a)
ジャツ
b)
シャツ
c)
シャシ
d)
ジャシ
27.
người đàn bà
a)
おんなのひと
b)
おとこのこ
c)
おんなのこ
d)
おとこのこ
28.
おとこのひと
a)
người đàn bà
b)
cậu con trai
c)
cô con gái
d)
người đàn ông
29.
tủ lạnh
a)
スイッチ
b)
テーブル
c)
れいぞうこ
d)
はこ
30.
はこ
a)
công tắc
b)
tủ lạnh
c)
hộp
d)
giá sách
31.
ポスト
a)
công viên
b)
hộp thư, hòm thư
c)
hiệu sách
d)
bến xe, điểm lên xuống xe
32.
こうえん
a)
toà nhà
b)
công viên
c)
hiệu sách
d)
quán giải khát, quán cà-phê
33.
のりば
a)
hiệu sách
b)
bến xe, điểm lên xuống xe
c)
công viên
d)
toà nhà
34.
giường
a)
ポスト
b)
ビル
c)
ベッド
d)
テーブル
35.
うしろ
a)
trên
b)
dưới
c)
trước
d)
sau
36.
となり
a)
giữa
b)
gần
c)
bên cạnh
d)
ngoài
37.
ひだり
a)
phải
b)
trái
c)
trong
d)
ngoài
38.
ねこはどこですか
a)
いすのなかにねこがいます
b)
いすのうえにねこがいます
c)
いすのうしそにねこがいます
39.
ねこはどこですか
a)
いすのなかにねこがいます
b)
いすのしたにねこがいます
c)
いすのうえにねこがいます
d)
いすのうしろにねこがいます
40.
ねこはどこですか
a)
いすのまえにねこがいます
b)
いすのうしろにねこがいます
c)
いすのしたにねこがいます
d)
いすのうえにねこがいます
41.
ねこはどこですか
a)
はこのとなりにねこがいます
b)
はこのなかにねこがいます
c)
はこのうえにねこがいます
d)
はこのまえにねこがいます
42.
ねこはどこにいますか。
a)
ねこはまどのうえにいます
b)
ねこはまどのなかにいます
c)
ねこはまどのそとにいます
d)
ねこはまどのしたにいます
43.
おとこのひとは どこに いますか。
a)
うちのうえにいます
b)
うちのなかにいます
c)
うちのそとにいます
d)
うちのとなりにいます
44.
じょうず
a)
Vụng về
b)
Giỏi, khéo
c)
Bất cẩn
d)
Vĩ đại
45.
おんがく
a)
Thời trang
b)
Ẩm thực
c)
Âm nhạc
d)
Thể thao
46.
クラシック
a)
Nhạc cổ điển
b)
Nhạc nhẹ
c)
Nhạc trữ tình
d)
Nhạc rock
47.
こまかい おかね
a)
Tiền xu
b)
Tiền thừa
c)
Tiền mặt
d)
Tiền lẻ
48.
チケット
a)
Bưu thiếp
b)
Thẻ điện thoại
c)
Tem
d)
Vé
49.
りょうり
a)
Việc giặt giũ
b)
Việc nấu ăn
c)
Đi du lịch
d)
Nghiên cứu
50.
ようじ
a)
Việc bận
b)
Cuộc hẹn
c)
Giờ nghỉ ngơi
d)
Đặt trước
51.
コンサート
a)
Buổi hòa nhạc
b)
Buổi diễn kịch
c)
Trận đấu
d)
Buổi văn nghệ
52.
おっと
a)
Chồng (người khác)
b)
Vợ (mình)
c)
Chồng (mình)
d)
Vợ (người khác)
53.
きらい
a)
Ganh tị
b)
Cay cú
c)
Tức giận
d)
Ghét
54.
Hiểu, biết
a)
おくります
b)
わかります
c)
かえります
d)
かかります
55.
Bóng chày
a)
やぎゅう
b)
じゃきゅう
c)
やきゅう
d)
じゃぎゅう
56.
Thể thao
a)
ズボツ
b)
スポーシ
c)
スボツー
d)
スポーツ
57.
Cuộc hẹn
a)
やくぞく
b)
しやくそ
c)
やくそく
d)
よやく
58.
Kém
a)
べた
b)
へいた
c)
へた
d)
べいた
59.
Nhảy, khiêu vũ
a)
タンズ
b)
ダンス
c)
ダンスー
d)
タンスー
60.
Đồ uống
a)
のみもの
b)
にもつ
c)
たべもの
d)
のりもの
61.
にぎやか
a)
Trong xanh
b)
Ầm ĩ
c)
Thanh tĩnh
d)
Náo nhiệt
62.
いそがしい
a)
Thư thái
b)
Bận rộn
c)
Sảng khoái
d)
Bề bộn
63.
せいかつ
a)
Cuộc đời
b)
Con người
c)
Tính cách
d)
Cuộc sống
64.
むずかしい
a)
Nguy hiểm
b)
Hiểm trở
c)
Khó
d)
Dễ thương
65.
あつい
a)
Lạnh
b)
Dài
c)
Nóng
d)
Mát mẻ
66.
あたらしい
a)
Mới
b)
Cứng
c)
Vội vàng
d)
Gọn gàng
67.
ひくい
a)
Cao
b)
Đẹp
c)
Thấp
d)
Cũ
68.
Yên tĩnh
a)
じすか
b)
しすか
c)
しずか
d)
しずが
69.
Việc học
a)
べんぎょ
b)
べんきょ
c)
べんきょう
d)
べんぎょう
70.
Lạnh
a)
さむい
b)
さかん
c)
さかい
d)
しゃむい
71.
Đẹp, hay
a)
すてき
b)
すき
c)
すずしい
d)
すでき
72.
Đồ ăn
a)
のむもの
b)
のみもの
c)
だべもの
d)
たべもの
73.
Thú vị
a)
おもしろい
b)
おましるい
c)
おもしるい
d)
おましろい
74.
Thế nào
a)
どちら
b)
どこ
c)
どれ
d)
どう
75.
Xấu
a)
わろい
b)
わかい
c)
わるい
d)
わがい
100 %
