Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

test vocab 5

Total questions: 25

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

hành chính(a)

(a)  

2.

làm sững sờ(a)

(a)  

3.

hang động(n)

(a)  

4.

thành trì(n)

(a)  

5.

khu liên hợp(n)

(a)  

6.

thí sinh(n)

(a)  

7.

địa chất(a)

(a)  

8.

đá vôi(n)

(a)  

9.

biện pháp(n)

(a)  

10.

thiên đường(n)

(a)  

11.

đẹp(như tranh)

(a)  

12.

công nhận(n)

(a)  

13.

xích lô(n)

(a)  

14.

hiệp,vòng(n)

(a)  

15.

bức tượng(n)

(a)  

16.

khung cảnh(n)

(a)  

17.

ngoạn mục(a)

(a)  

18.

công trình(n)

(a)  

19.

ngôi mộ(n)

(a)  

20.

quản lý(n)

(a)  

21.

quản trị viên(n)

(a)  

22.

gây sửng sốt(a)

(a)  

23.

địa chất(a)

(a)  

24.

nhà địa chất(n)

(a)  

25.

có thể nhận ra(a)

(a)