Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KIỂM TRA TỪ VỰNG 2

Total questions: 46

Worksheet time: 2hrs 34mins

Name
Class
Date
1.

ATTRACTIVE

(a)  

2.

BODY SHAPE là gì

(a)  

3.

CHARMING là gì

(a)  

4.

FEATURE LÀ GÌ

(a)  

5.

FIT là gì

(a)  

6.

good-looking là gì

(a)  

7.

CHIỀU CAO

(a)  

8.

VẺ BỀ NGOÀI

(a)  

9.

CƠ BẮP

(a)  

10.

XẤU XÍ

(a)  

11.

CÂN NẶNG

(a)  

12.

BỤNG

(a)  

13.

MÁU

(a)  

14.

BỘ PHẬN CƠ THỂ

(a)  

15.

XƯƠNG

a)

BONI

b)

BINE

c)

BONE

d)

BADI

16.

BOTTOM

a)

HAI CÁI

b)

MÔNG

c)

BỘ PHẬN NHẠY CẢM

d)

MÁ

17.

CHEST

a)

GAN

b)

MÔNG

c)

NGỰC

d)

TIM

18.

HIP là gì trong tiếng anh

a)

HÔNG

b)

NHỮNG TỪ ĐỒNG NGHĨA :PELVIS, REAR,THIGHS,..

c)

MẮT

d)

CHỨNG BUỒN RẦU

19.

KIDNEY LÀ GÌ

a)

THẬN, BẢN CHẤT GIỐNG NHAU

b)

GAN

c)

SỎI

d)

CHỈ CÓ MỘT NGHĨA

20.

GAN là gì

a)

KIDNEY

b)

KIDAY

c)

LUNG

d)

LIVER

21.

PHỔI

a)

MOUTH

b)

LUNG

c)

LIVER

d)

LOOK

22.

MOUTH là gì

a)
b)
c)

TIM

d)

XƯƠNG

23.

NECK là gì

(a)  

24.

NOSE

a)

MỤN

b)

KHỨU GIÁC

c)

ĐỘNG TỪ LÀ HẮT HƠI

d)

MŨI

25.

BỜ VAI là gì

a)

soon

b)

shoulder

c)

shouder

d)

obesity

26.

NGÓN CHÂN

(a)  

27.

TONGUE là gì

a)

NGÓN TAY

b)

LƯỠI

c)

NGÓN CHÂN

d)

LỬA VÀ NƯỚC

28.

VÒNG EO LÀ GÌ

a)

WEISE

b)

HEIGHT

c)

WAIST

d)

WEIST

29.

DŨNG CẢM

a)

BAVE

b)

BARBIRE

c)

BRAVE

d)

HEIGHT

30.

CHEERFUL là gì

a)

sôi nổi

b)

tươi vui

c)

hoạt động

d)

tích cực

31.

THOẢI MÁI , DỄ DÃI là gì

(a)  

32.

ENERGETIC

a)

DỄ DÃI

b)

TRÀN ĐẦY NĂNG LƯỢNG

c)

MÃNH LIỆT

d)

CHIA TAY

33.

THẬT THÀ

a)

honest

b)

aloyales

c)

lazy

d)

loyal

34.

LƯỜI BIẾNG

(a)  

35.

GENEROUS có phiên âm là gì

a)

ˈpaSH(ə)nət

b)

jen(ə)rəs

c)

CHEN NƠ RỢT S

d)

/'dʤenərəs/

36.

LOYAL là gì

(a)  

37.

POLITE

a)

LỊCH SỰ

b)

ÍCH KỈ

c)

HÀO PHÓNG

d)

LO SỢ

38.

ÍCH KỈ là gì

(a)  

39.

NHÚT NHÁT LÀ GÌ

(a)  

40.

AFRAID LÀ GÌ

a)

LO SỢ

b)

NHÚT NHÁT

c)

KINH TỞM

d)

KO CÓ NGHĨA

41.

NHÀM CHÁN LÀ GÌ

a)

BRING

b)

AUTUMN

c)

BORED

d)

BORING

42.

BỐI RỐI

(a)  

43.

THẤT VỌNG LÀ GÌ

a)

HELPFUL

b)

DISAPPOINTED

c)

FEAR

d)

EMBARRASSED

44.

DISGUSTED LÀ GÌ

a)

NHÚT NHÁT

b)

SỢ HÃI

c)

LỖI NO

d)

KINH TỞM

45.

XẤU HỔ

a)

LAZY

b)

HONEST

c)

EMBARRASSED

d)

BALLET

46.

FEAR

a)

LO SỢ

b)

LO LẮNG

c)

ĂN NO

d)

NỖI SỢ