wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary Unit 9 English 11 (61-80)

Total questions: 25

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

thuê

(a)  

2.

đột nhập vào

(a)  

3.

tên trộm

(a)  

4.

kẻ ăn cắp hàng ở cửa hiệu

(a)  

5.

kẻ hèn nhát

(a)  

6.

người thuê

(a)  

7.

người theo chủ nghĩa hòa bình

(a)  

8.

Bồ Đào Nha

(a)  

9.

người Bồ Đào Nha

(a)  

10.

nho

(a)  

11.

có đủ khả năng/ điều kiện làm gì

(a)  

12.

được trang bị (các thiết bị)

(a)  

13.

được đào tạo, huấn luyện kỹ lưỡng

(a)  

14.

lịch sự (Adj)

(a)  

15.

sự lịch sự (n)

(a)  

16.

nhanh (adj)

(a)  

17.

an toàn (adj)

(a)  

18.

truyền phát (tín hiệu…)

(a)  

19.

thuê bao, đăng ký ...

(a)  

20.



(a)  

21.

chữ số

(a)  

22.

(không) hài lòng với

(a)  

23.

4 trường hợp bắt buộc dùng THAT

4 lines
24.

2 trường hợp KHÔNG ĐƯỢC DÙNG THAT

4 lines
25.

dấu hiệu dùng mệnh đề quan hệ không xác định (có dấu phẩy)

4 lines