WorksheetsVocab check
Total questions: 19
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
quyền (n)
(a)
2.
hiệu quả (a)
(a)
3.
phân tích (v)
a)
analysis
b)
analyze
c)
analist
d)
analize
4.
sự hiệu quả (n)
a)
effectivement
b)
effectivity
c)
effectiveness
d)
effection
5.
cục sạc (n)
(a)
6.
sự phân tích (n)
a)
analysm
b)
analyse
c)
analysis
d)
analization
7.
tách (v)
(a)
8.
tinh chất, cốt lõi (n)
(a)
9.
quyết định (n)
(a)
10.
quyết đoán
(a)
11.
đa dạng (a)
(a)
12.
áp dụng (n)
(a)
13.
ngành du lịch
(a)
14.
vén màn, làm lộ ra (v)
(a)
15.
mặc định, định kiến (v)
(a)
16.
định kiến (n)
(a)
17.
đẩy mạnh (v)
(a)
18.
encourage (v) nghĩa là gì
(a)
19.
giả (không phải là fake)
(a)
100 %
