wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第1課 ー 言葉

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

けんきゅうしゃ

a)

bác sĩ

b)

nhà nghiên cứu

c)

nhân viên công ty

d)

học sinh

2.

Cách nói lịch sự của だれ

a)

あのかた

b)

みなさん

c)

くん

d)

どなた

3.
a)

きょうし

b)

いしゃ

c)

かいしゃいん

d)

エンジニア

4.

Điện , đèn điện

a)

でんき

b)

てんぎ

c)

でんぎ

d)

てんき

5.

わたし

a)

tôi

b)

chúng tôi

c)

chúng ta

d)

bạn

6.

bệnh viện

a)

びよいん

b)

びよういん

c)

びょいん

d)

びょういん

7.

Cách nói lịch sự của なんさい

a)

だれ

b)

なんさん

c)

おいくつ

d)

お名前は?

8.
a)

びょういん

b)

でんき

c)

せんせい

d)

だいがく

9.

nhân viên ngân hàng

a)

しゃいん

b)

ぎんこういん

c)

じん

d)

はい

10.

Kỹ sư

a)

エンジニア

b)

あなた

c)

あのひと

d)

けんきゅうしゃ

11.

きょうし

a)

học sinh

b)

giáo viên

c)

nhân viên

d)

sinh viên

12.

みなさん

a)

anh

b)

chị

c)

bạn

d)

các anh chị

13.

せんせい

a)

công nhân

b)

sinh viên

c)

kỹ sư

d)

thầy/cô

14.

がくせい

a)

nghiên cứu sinh

b)

nha sĩ

c)

giáo viên

d)

học sinh

15.

Tên anh/chị là gì?

a)

しつれいですが

b)

はじめまして。

c)

おなまえは?

d)

どうぞよろしく。