Font size
WorksheetsKet- Revised for 2020 exam
Total questions: 24
Worksheet time: 24mins
sân vận động
(a)
tổ chức (v)
/ˈɔːɡənaɪz/
(a)
điểm đến (n)
/ˌdestɪˈneɪʃn/
(a)
họ hàng (npl.)
/ˈrelətɪvz/
(a)
mong đợi (v)
/ɪkˈspekt/
(a)
trại hướng đạo
(a) camp
lều (n)
/tent/
(a)
cố nài nỉ, khăng khăng đòi (v)
/ɪnˈsɪst/
(a)
đài tưởng niệm, công trình tưởng niệm
/ˈmɒnjumənt/
(a)
mệt mỏi
/ˈtaɪərɪŋ/ (a)
(a)
dịch, phiên dịch (v)
/trænzˈleɪt/
(a)
làm ngạc nhiên
/səˈpraɪzɪŋ/(a)
(a)
sự phiêu lưu, sự mạo hiểm
/ədˈventʃə(r)/(n)
(a)
thu xếp (v) hành lý
(a) suitcases
1 tiếng ồn lạ
a (a) noise
nhận ra
/ˈrekəɡnaɪz/
(a)
tìm kiếm (v)
/sɜːtʃ/
(a)
1 ngôi nhà nhỏ bằng gỗ
a (a) home
/dɪˈsaɪd/
quyết định (v)
(a)
kinh nghiệm (n)
/ɪkˈspɪəriəns/
(a)
món quà (n)
/ɡɪft/
(a)
sự lựa chọn (n)
(a)
có thể:
be (a) to
bình thường, thông thường (a)
/ˈɔːdnri/
(a)
