wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ket- Revised for 2020 exam

Total questions: 24

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

sân vận động

(a)  

2.

tổ chức (v)

/ˈɔːɡənaɪz/

(a)  

3.

điểm đến (n)

/ˌdestɪˈneɪʃn/



(a)  

4.

họ hàng (npl.)

/ˈrelətɪvz/



(a)  

5.

mong đợi (v)

/ɪkˈspekt/



(a)  

6.

trại hướng đạo

(a)   camp

7.

lều (n)

/tent/



(a)  

8.

cố nài nỉ, khăng khăng đòi (v)

/ɪnˈsɪst/

(a)  

9.

đài tưởng niệm, công trình tưởng niệm

/ˈmɒnjumənt/

(a)  

10.

mệt mỏi

/ˈtaɪərɪŋ/ (a)

(a)  

11.

dịch, phiên dịch (v)

/trænzˈleɪt/

(a)  

12.

làm ngạc nhiên

/səˈpraɪzɪŋ/(a)

(a)  

13.

sự phiêu lưu, sự mạo hiểm

/ədˈventʃə(r)/(n)

(a)  

14.

thu xếp (v) hành lý

(a)   suitcases

15.

1 tiếng ồn lạ

a (a)   noise

16.

nhận ra

/ˈrekəɡnaɪz/

(a)  

17.

tìm kiếm (v)

/sɜːtʃ/

(a)  

18.

1 ngôi nhà nhỏ bằng gỗ

a (a)   home

19.

/dɪˈsaɪd/

quyết định (v)



(a)  

20.

kinh nghiệm (n)

/ɪkˈspɪəriəns/

(a)  

21.

món quà (n)

/ɡɪft/

(a)  

22.

sự lựa chọn (n)

(a)  

23.

có thể:

be (a)   to

24.

bình thường, thông thường (a)

/ˈɔːdnri/

(a)