wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập Lịch sử lớp 6

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Xã hội Ấn Độ cổ đại phân chia đẳng cấp dựa trên cơ sở nào?

a)

Dựa trên sự phân biệt về giàu nghèo

b)

Dựa trên sự phân biệt chủng tộc

c)

Dựa trên sự phân biệt giới tính

d)

Dựa trên sự phân biệt chủ, tớ.

2.

Xã hội Ấn Độ cổ đại được phân chia thành bao nhiêu đẳng cấp?

a)

3 đẳng cấp

b)

4 đẳng cấp

c)

5 đẳng cấp

d)

6 đẳng cấp

3.

Quan sát sơ đồ các đẳng cấp trong xã hội Ấn Độ cổ đại cho biết đẳng cấp nào có vị thế cao nhất?

a)

Tăng lữ (Brahman)

b)

Người Bình dân (Vaishya)

c)

Vương công-Vũ sĩ (Ksatrya)

d)

Những người thấp kém trong xã hội (Sudra).

4.

Trong xã hội Ấn Độ cổ đại cho biết đẳng cấp nào có vị thế thấp nhất?

a)

Vương công-Vũ sĩ (Ksatrya)

b)

Người Bình dân (Vaishya)

c)

Tăng lữ (Brahman)

d)

Những người thấp kém trong xã hội (Sudra).

5.

Về y học, Trung Quốc cổ đại có những thành tựu gì?

a)

Chữa bệnh hiệu quả bằng thảo dược, châm cứu, bấm huyệt.

b)

Kỹ thuật ướp xác

c)

Sử dụng thuốc tây trong chữa trị các loại bệnh

d)

Sử dụng thuốc tê, thuốc mê khi phẫu thuật.

6.

Quan sát hình ảnh, cho biết tên công trình kiến trúc?

a)

Kim Tự Tháp.

b)

Đền Pác-tê-nông

c)

Vạn Lý Trường Thành

d)

Vườn treo Babilon

7.

Từ thời nhà Thương, người Trung Quốc đã có chữ viết, đó là?

a)

Chữ Phạn.

b)

Chữ La-tinh.

c)

Chữ tượng hình

d)

Chữ Nôm

8.

Đền Pác-tê-nông, nhà hát Đi-ô-ni-xốt, đền A-tê-na là các công trình kiến trúc nổi tiếng của nước nào?

a)

La Mã cổ đại.

b)

Hi Lạp cổ đại.

c)

Lưỡng Hà cổ đại

d)

Ai Cập cổ đại

9.

Cho biết tên các nhà Toán học nổi tiếng của Hy Lạp cổ đại?

a)

Ta-let, Pi-ta-go, Ơ-clít

b)

Hê-rô-đốt, Tuy-xi-dít.

c)

Xô-crát, Pla-tông.

d)

Tất cả đều đúng

10.

Về chữ viết, người Hy Lạp và La Mã cổ đại đã sáng tạo ra hệ chữ cái?

a)

Chữ Hán

b)

Chữ Phạn

c)

Chữ La-tinh

d)

Chữ tượng hình

11.

Nhờ phát minh ra bê tông, người La Mã đã xây dựng được những công trình kiến trúc đồ sộ, nguy nga như:

a)

Kim Tự Tháp, Vườn treo Babilon

b)

Đấu trường Cô-li-dê, đền Pantheon, Khải hoàn môn

c)

Đền Pác-tê-nông, nhà hát Đi-ô-ni-xốt, đền A-tê-na

d)

Vạn lý trường thành, Khải hoàn môn, đền Pantheon

12.

Hệ thống luật nước nào được coi là tiến bộ nhất thời cổ đại và trở thành nền tảng cho việc xây dựng luật pháp ở các nước Âu – Mỹ sau này?

a)

Hi Lạp

b)

Trung Quốc

c)

La Mã

d)

Ấn Độ

13.

  Nhà nước Văn Lang ra đời trong khoảng thời gian nào?

a)

Khoảng TK VIII TCN

b)

Khoảng TK VII TCN

c)

Khoảng TK VI TCN

d)

Khoảng TK V TCN

14.

Quan sát sơ đồ dưới đây, cho biết tổ chức bộ máy nhà nước Văn Lang được chia thành mấy cấp, ai là người đứng đầu?

a)

Chia thành 2 cấp, đứng đầu nước là Lạc Tướng.

b)

Chia thành 4 cấp, đứng đầu nước là Lạc Hầu.

c)

Chia thành 6 cấp, đứng đầu nước là Bồ Chính.

d)

Chia thành 3 cấp, đứng đầu nước là Hùng Vương.

15.

Trong tổ chức bộ máy nhà nước Văn Lang, đứng đầu các Bộ là ai?

a)

Lạc Hầu

b)

Hùng Vương

c)

Bồ Chính

d)

Lạc Tướng

16.

Trong tổ chức bộ máy nhà nước Văn Lang, đứng đầu các Chiềng, Chạ là ai?

a)

Lạc Hầu

b)

Hùng Vương

c)

Lạc Tướng

d)

Bồ Chính

17.

Thời Văn Lang, Hùng Vương chia cả nước thành bao nhiêu Bộ?

a)

10 bộ

b)

15 bộ

c)

20 bộ

d)

25 bộ

18.

Nhà nước Âu Lạc ra đời trong hoàn cảnh nào?

a)

Kháng chiến chống nhà Lương kết thúc, Thục Phán lên làm vua, xưng là An Dương Vương, lập ra nước Âu Lạc.

b)

Năm 208 TCN, cuộc kháng chiến chống quân Tần kết thúc thắng lợi, Thục Phán lên làm vua, xưng là An Dương Vương, lập ra nước Âu Lạc.

c)

Kháng chiến chống nhà Hán kết thúc, Hùng Vương lên làm vua, thành lập nước Âu Lạc.

d)

Kháng chiến chống nhà Đường kết thúc, Hùng Vương lên làm vua, thành lập nước Âu Lạc.

19.

Cư dân Văn Lang, Âu Lạc thường ở đâu?

a)

Trong hang động.

b)

Trong các mái đá.

c)

Nhà Sàn.

d)

Nhà xây bằng gạch.

20.

Cư dân Văn Lang, Âu Lạc thường mặc trang phục như thế nào?

a)

Nam mặc quần dài, nữ mặc váy.

b)

Nam mặc quần dài, nữ mặc áo dài.

c)

Nam đóng khố, đi chân đất, nữ mặc váy, có yếm che ngực.

d)

Trang phục tự do

21.

Cư dân Văn Lang, Âu Lạc sinh sống chủ yếu bằng nghề gì?

a)

Nghề làm gốm, dệt vải

b)

Luyện kim

c)

Đánh cá

d)

Nghề nông trồng lúa nước

22.

Cư dân Văn Lang, Âu Lạc đi lại chủ yếu bằng phương tiện gì?

a)

Voi

b)

Ngựa

c)

Xe đạp

d)

Thuyền

23.

Những điểm nổi bật trong đời sống tinh thần của cư dân Văn Lang, Âu Lạc là:

a)

Chôn người chết cùng công cụ lao động

b)

Có tục thờ cúng tổ tiên, thờ các vị thần trong tự nhiên

c)

Có các phong tục, tập quán: Ăn trầu cau, nhuộm răng đen, xăm mình... Tổ chức các hoạt động lễ hội vui tươi

d)

Tất cả đều đúng

24.

Quan sát hình ảnh, cho biết đây là phong tục gì của cư dân Văn Lang, Âu Lạc:

a)

Xăm mình

b)

Tổ chức lễ hội, vui chơi

c)

Nhuộm răng đen

d)

Gói bánh chưng, bánh giầy.

25.

Những phong tục nào trong văn hóa Việt Nam hiện nay được kế thừa từ thời Văn Lang, Âu Lạc?

a)

Gói bánh chưng, bánh giầy

b)

Thờ cúng tổ tiên

c)

Sử dụng trầu cau

d)

Tất cả đều đúng

26.

Chữ số La Mã gồm mấy chữ số cơ bản?

a)

7 chữ số

b)

6 chữ số

c)

5 chữ số

d)

4 chữ số

27.

Vì sao cư dân Văn Lang, Âu Lạc lại ở nhà sàn?

a)

Vì nhà sàn dễ xây dựng, ít tốn kém

b)

Vì nhà sàn dễ làm, làm nhanh chóng.

c)

Vì nhà sàn để tránh thú dữ

d)

Vì nhà sàn mát mẻ, thoải mái, ở được nhiều người.

28.

Xã hội Trung Quốc thời cổ đại chịu ảnh hưởng của tư tưởng?

a)

Phật giáo

b)

Nho giáo

c)

Lão giáo

d)

Đạo giáo

29.

Kinh đô nước Văn Lang đặt ở đâu?

a)

Phong Châu (Việt Trì-Phú Thọ)

b)

Phong Khê (Cổ Loa, Đông Anh, HN).

c)

Phú Xuân (Huế)

d)

Tây Đô (Thanh Hóa)

30.

Ai là người đứng đầu nhà nước Âu Lạc?

a)

Hùng Vương

b)

Triệu Đà

c)

An Dương Vương

d)

Ngô Quyền