Worksheetsenglish 10 15.1
Total questions: 102
Worksheet time: 34mins
giải quyết (v)
(a)
ảnh hưởng (v)
(a)
người chăm sóc (n)
(a)
thách thức (n)
(a)
phân biệt đối xử (n)
(a)
có hiệu quả (adj)
(a)
xóa bỏ (v)
(a)
động viên, khuyến khích (v)
(a)
đăng kí nhập học (v)
(a)
sự đăng kí nhập học (n)
(a)
ngang bằng, công bằng (adj)
(a)
ngang bằng, bình đẳng (n)
(a)
không bình đẳng (n)
(a)
bắt buộc, ép buộc (v)
(a)
giới tính (n)
(a)
chính phủ (n)
(a)
thu nhập (n)
(a)
sự hạn chế, giới hạn (n)
(a)
sự cô đơn (n)
(a)
cơ hội (n)
(a)
cá nhân (adj)
(a)
tiến bộ (n)
(a)
tài sản (n)
(a)
theo đuổi (v)
(a)
đủ khả năng, có năng lực (adj)
(a)
đáng chú ý, phi thường (adj)
(a)
quyền lợi (n)
(a)
kiện (v)
(a)
sự đối xử (n)
(a)
bạo lực (adj)
(a)
bạo lực (n)
(a)
tiền lương (n)
(a)
lực lượng lao động (n)
(a)
tỉnh táo, lanh lợi (adj)
(a)
bàn thờ (n)
(a)
ông bà, tổ tiên (n)
(a)
bài tập lớn (n)
(a)
phù rể (n)
(a)
ngăn cản ai làm gì (công thức)
(a)
nộp đơn xin việc (cụm từ)
(a)
truyển cảm hứng cho ai làm gì (công thức)
(a)
phụ thuộc vào (adj- kèm giới từ)
(a)
nổi tiếng (adj- kèm giới từ)
(a)
suy nghĩ về (v- kèm giới từ)
(a)
quan trọng (adj- kèm giới từ)
(a)
chống lại điều xấu (v-kèm giới từ)
(a)
đấu tráng vì những điều tốt đẹp (v-kèm giới từ)
(a)
đính hôn, đính ước (adj)
(a)
sự đính hôn, sự đính ước (n)
(a)
sự xuất khẩu, hàng xuất khẩu (n)
(a)
xuất khẩu (v)
(a)
thuận lợi (adj)
(a)
vận may, sự giàu có (n)
(a)
đám tang (n)
(a)
Concentrate on =
(a)
Reversal =
(a)
Remarkable =
(a)
Object =
(a)
(n) khoảng cách >< sự tương đồng
(a)
(adj) đáng chú ý >< không đáng kể
(a)
(v) đạt được >< mất
(a)
(n) công bằng >< bất bình đẳng
(a)
(v) đạt được >< từ bỏ
(a)
đậu lăng, hạt đậu lăng (n)
(a)
bạn đời (n)
(a)
phần lớn (n)
(a)
điều huyền bí, bí ẩn (n)
(a)
phản đối, chống lại (v/n)
(a)
đồ vật, vật thể (n)
(a)
có uy tín, có thanh thế (adj)
(a)
sự cầu hôn (n)
(a)
nổi loạn, chống đối (v/n)
(a)
lễ nghi, nghi thức (n)
(a)
linh hồn, tâm hồn (n)
(a)
sự tín ngưỡng, mê tín (n)
(a)
mê tín (adj)
(a)
quét (v)
(a)
diễn ra, xảy ra (phr.verb)
(a)
mạng che mặt (n)
(a)
dự án hoặc công việc kinh doanh (n)
(a)
sự giàu có, giàu sang, của cải (n)
(a)
lễ cưới (n)
(a)
tiệc cưới (n)
(a)
Enrol=
(a)
Force=
(a)
Eliminate =
(a)
Allow=
(a)
Equal =
(a)
Discrimination =
(a)
Perform =
(a)
Pursue=
(a)
Prefer =
(a)
Fail =
(a)
Give up=
(a)
Subject =
(a)
Prevent =
(a)
Courage =
(a)
Be aware of
(a)
Pass=
(a)
Target =
(a)
Win =
(a)
Dependent =
(a)
