Font size
WorksheetsCOMMUNICATION
Total questions: 117
Worksheet time: 20mins
see you next week
hẹn gặp bạn sau nhé
hẹn gặp bạn vào tuần tới
hẹn gặp bạn vào cuối tuần
hẹn gặp bạn sau
một ngày vui vẻ
(a)
Tôi sợ tôi phải đi ngay bây giờ
(a)
Hẹn gặp lại bạn vào ...
see you on ...
see you on monday
see you later
see you soon
cuối tuần vui vẻ
(a)
happy new year
chúc mừng năm mới
chúc mừng sinh nhật
chúc mừng giáng sinh
chúc mừng thăng chức
have a nice trip
(a)
see you this evening , afternoon , morning
hẹn gặp bạn ..nay nhé
hẹn gặp bạn tuần tới
hẹn gặp bạn sau
hẹn gặp bạn
chúc may mắn
(a)
làm ơn chuyển lời hỏi thăm của tôi đến mẹ cậu nhé .
(a)
Hẹn gặp bạn sau nhé .
see you again
see you soon
see you later
see you evening
gửi lời chào tới Toan giúp tôi nhé
(a)
nhớ viết cho tôi nhé
(a)
hãy cẩn thận
(a)
give me a call sometime
(a)
good bye
(a)
see you soon
hẹn gặp lại
hẹn bạn vào tuần tới
hẹn sớm gặp lại bạn
hẹn gặp bạn sau nhé
tôi nghĩ tôi nên đi
(a)
tôi phải đi
(a)
Hẹn gặp lại
see you soon
see you next week
see you agian
see you on Tusday
chao buoi sang trua toi
(a)
chuc ngu ngon
(a)
cho mot chut
wait for me
wait a moment
wait a minute
wait for it
cho mot ti
wait for me
wait a moment
wait a minute
wait for it
cho toi voi
wait for me
wait a moment
wait a minute
wait for it
cho no voi
wait for me
wait a moment
wait a minute
wait for it
xin chao
(a)
lam on ngoi xuong
please sit down
please speak more slowly
please repeat
please come in
lam on noi cham lai
please sit down
please speak more slowly
please repeat
please come in
lam on nhac lai
please sit down
please speak more slowly
please repeat
please come in
vui long vao
please sit down
please speak more slowly
please repeat
please come in
i'm good
(a)
how about you ?
(a)
my name is Toan
(a)
i'm 18 years old
(a)
i live Thua Thien Hue
(a)
where are you from ?
(a)
what do you wish ?
(a)
a little , but not very well ( khong tot lam )
(a)
have you been to HO CHI MINH city before ?
no it's my first time to come here
no it's my second time to come here
yes , it's my second time to come here
yes , it's my first time to come here
have you been to HA NOI city before ?
no it's my first time to come here
no it's my second time to come here
yes , it's my second time to come here
yes , it's my first time to come here
who are you ?
bạn là ai
tôi là ai
đó là ai
ai là ..?
who i am ?
bạn là ai
tôi là ai
đó là ai
ai là ..?
who is there ?
bạn là ai
tôi là ai
đó là ai
ai là ..?
who is ?
bạn là ai
tôi là ai
đó là ai
ai là ..? , day la ?
toi xin duoc gioi thieu ve ban than , toi la pt
(a)
are you vietamese
no i'm usa
no i'm italy
yes i'm vietnam
yes i'm korean
are you italy?
no i'm vietnam
no i'm italy
yes i'm vietnam
yes i'm korean
o day
(a)
thoi nao
come on
come in
come with me
come in handy
come back
moi vao
come on
come in
come with me
come in handy
come back
di voi toi
come on
come in
come with me
come in handy
come back
co ich
come on
come in
come with me
come in handy
come back
tro lai
come on
come in
come with me
come in handy
come back
come here
(a)
toi rat vui khi duoc gap ban
(a)
han hanh , vui mung khi duoc gap ban
(a)
toi rat vui khi duoc gap cac ban
(a)
i don't understand english well , you speak to fast , please speak more slowly
(a)
duong nhu no la mot con ac mong lon
(a)
i have forgot my password
(a)
ten ban la gi ?
what is your name ?
what do you say ?
what time is it now ?
luck running into you !
what do you wish ?
ban vua noi gi ?
what is your name ?
what do you say ?
what time is it now ?
luck running into you !
what do you wish ?
bây giờ là mấy giờ ?
what is your name ?
what do you say ?
what time is it now ?
what luck running into you !
what do you wish ?
thật may mắn khi gặp bạn
what is your name ?
what do you say ?
what time is it now ?
what luck running into you !
what do you wish ?
ban muon cai gi , can cai gi ?
what is your name ?
what do you say ?
what time is it now ?
luck running into you !
what do you wish ?
what is this called in english ?
(a)
tu nay co nghia la gi ?
(a)
toi biet
i know
i don't no
i think so
i don't think so
i am afraid
toi khong hieu , khong biet
i know
i don't no
i think so
i don't think so
i am afraid
toi nghi vay
i know
i don't no
i think so
i don't think so
i am afraid
toi khong nghi vay
i know
i don't no
i think so
i don't think so
i am afraid
toi so
i know
i don't no
i think so
i don't think so
i am afraid
toi hieu
i comprehend
i can = could
i can't
lose
toi co the
i comprehend
i can = could
i can't
lose
toi khong the
i comprehend
i can = could
i can't
lose
toi thua
i comprehend
i can = could
i can't
lose
toi met
i am tired
i am sad
i am happy
i do not have
toi buon
i am tired
i am sad
i am happy
i do not have
toi vui
i am tired
i am sad
i am happy
i do not have
toi khong co
i am tired
i am sad
i am happy
i do not have
Does anybody here speak Vietnamese ?
(a)
cho tôi biết
show me
bring me
give me
pardon me
mang cho toi
show me
bring me
give me
pardon me
dua cho toi
show me
bring me
give me
pardon me
xin loi toi khong nghe ro
show me
bring me
give me
pardon me
tôi khỏe , cảm ơn
i'm fine , thank you
i'm not very well
i'm glad to meet you
i'm sorry
tôi khỏe , cảm ơn
i'm fine , thank you
i'm not very well
i'm glad to meet you
i'm sorry
tôi không khỏe , tốt lắm
i'm fine , thank you
i'm not very well
i'm glad to meet you
i'm sorry
rất vui được gặp bạn
i'm fine , thank you
i'm not very well
i'm glad to meet you
i'm sorry
tôi xin lỗi
i'm fine , thank you
i'm not very well
i'm glad to meet you
i'm sorry
please drink
làm ơn , vui lòng nhắc lại
làm ơn , vui lòng vào
làm ơn , vui lòng ngồi xuống
làm ơn , vui lòng uống nước
làm ơn , vui lòng
please
làm ơn , vui lòng nhắc lại
làm ơn , vui lòng vào
làm ơn , vui lòng ngồi xuống
làm ơn , vui lòng uống nước
làm ơn , vui lòng
please sit down
làm ơn , vui lòng nhắc lại
làm ơn , vui lòng vào
làm ơn , vui lòng ngồi xuống
làm ơn , vui lòng uống nước
làm ơn , vui lòng
please come in
làm ơn , vui lòng nhắc lại
làm ơn , vui lòng vào
làm ơn , vui lòng ngồi xuống
làm ơn , vui lòng uống nước
làm ơn , vui lòng
please repeat
làm ơn , vui lòng nhắc lại
làm ơn , vui lòng vào
làm ơn , vui lòng ngồi xuống
làm ơn , vui lòng uống nước
làm ơn , vui lòng
I beg your pardon
Tôi đang vội
Tôi rất xin lỗi
Tôi không có thời gian
Tôi phải đi
xin lỗi bạn nói gì
I must go
Tôi đang vội
Tôi rất xin lỗi
Tôi không có thời gian
Tôi phải đi
xin lỗi bạn nói gì
I have no time
Tôi đang vội
Tôi rất xin lỗi
Tôi không có thời gian
Tôi phải đi
xin lỗi bạn nói gì
I am verry sorry
Tôi đang vội
Tôi rất xin lỗi
Tôi không có thời gian
Tôi phải đi
xin lỗi bạn nói gì
I am in a hurry
Tôi đang vội
Tôi rất xin lỗi
Tôi không có thời gian
Tôi phải đi
xin lỗi bạn nói gì
có bao nhiêu người ?
how many people ?
how far ?
how long have you been before ?
how old are you ?
how do you do ?
bao xa ?
how many people ?
how far ?
how long have you been before ?
how old are you ?
how do you do ?
bạn sống ở đây bao lâu rồi ?
how many people ?
how far ?
how long have you been before ?
how old are you ?
how do you do ?
bạn bao nhiêu tuổi ?
how many people ?
how far ?
how long have you been before ?
how old are you ?
how do you do ?
bạn có khỏe không ?
how many people ?
how far ?
how long have you been before ?
how old are you ?
how do you do ?
tôi rất khỏe , cảm ơn , còn bạn thì sao
(a)
toi dang voi
(a)
sit here
(a)
ban that tot bung
(a)
pardon , sorry , excuse me
(a)
vui long di loi nay
(a)
sick
(a)
fast
(a)
PT hoi met
(a)
pt bi om
(a)
my ( sb ) is out
(a)
