wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

(Q2)第30 课

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

生活

a)

khô hanh

b)

cuộc sống

c)

thói quen

d)

khí hậu

2.

thói quen

a)

气候

b)

干燥

c)

干净

d)

习惯

3.

干燥

a)

khô hanh

b)

mát mẻ

c)

lạnh

d)

nóng

4.

bơi lội

a)

游泳

b)

旅游

c)

泳陆

5.

效果

a)

điểm xấu

b)

điểm tốt

c)

hiệu quả

d)

hậu quả

6.

bệnh mãn tính

a)

失眠症

b)

高血症

c)

慢性病

7.

延长

a)

luyện tập

b)

khí công

c)

kéo dài

d)

vốn dĩ

8.

vốn dĩ, hóa ra

a)

原来

b)

本来

c)

以来

9.

a)

lạnh

b)

xấu

c)

rất

d)

khô

10.

sữa

a)

腻友

b)

牛奶

c)

奶牛

d)

油腻

11.

我______打算学一年,现在想再延长一年。

a)

b)

差不多

c)

原来

d)

从来

12.

我______不喝酒。

a)

不过

b)

必须

c)

以来

d)

从来

13.

飞机已经起飞了,她______到机场。

a)

b)

14.

他早上六点______出发了。

a)

b)

15.

今天的作业我只用了一个小时______做完了。

a)

b)

16.

chọn từ trong ngoặc đơn điền vào vị trí A, B, C hoặc D

A 如果 B 在这里住 C 房租当然 D 可以一点儿。

(一年)

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

17.

chọn từ trong ngoặc đơn điền vào vị trí A, B, C hoặc D

你们怎么才回来 A? 小王已经在这儿 B 等了 C 你们 D 了。

(半个多小时)

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

18.

每天晚饭以后我都出去______

a)

散步一会儿

b)

散一会儿步

c)

散散一会儿步

d)

一会儿散步

19.

昨天晚上回来得太晚了,我一共______

a)

只睡觉两个小时

b)

两个小时制睡觉

c)

只两个小时睡觉了

d)

只睡了两个小时着

20.

昨天我什么地方也没有去,一个人在家里______

a)

看整一天输了

b)

一整天看了书

c)

看了一整天书

d)

看书了一整天