wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第11~15課の言葉テスト

Total questions: 70

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

行ってきます

a)

tôi đi nhé

b)

anh chị đi nhé

c)

tôi về rồi đây

d)

anh chị đã về đấy à

2.

いっていらっしゃい

a)

tôi đi nhé

b)

anh chị đi nhé

c)

tôi đã về

d)

anh chị đã về đấy à

3.

いい天気ですね(いいてんきすね)

a)

sức khỏe tốt nhỉ

b)

trời nắng nhỉ

c)

thời tiết đẹp nhỉ

d)

thời tiết xấu

4.

anh chị đi ra ngoài đấy à?

a)

うちを出ますよ

b)

うちを入りますか

c)

お出かけですか

d)

外へ行きます

5.

かしこまりました

a)

đi ngang qua

b)

khó khăn, rắc rối

c)

dừng lại

d)

tôi hiểu rồi

6.

tổng cộng

a)

みんな

b)

ぜんぶで

c)

ぜんぜん

d)

じゅうぶん

7.

サンドイッチ

a)

công tắc

b)

hambager

c)

bánh san wuych

d)

cơm bò

8.

kem

a)

カレーライス

b)

エアメール

c)

アイスクリーム

d)

ダンス

9.

du học sinh

a)

りゅうがくせい

b)

りゅうがっせい

c)

がくせい

d)

だいがくせい

10.

lạnh, rét

a)

さむい

b)

げんき

c)

うみ

d)

たのしい

11.

なつやすみ

a)

nghỉ trưa

b)

nghỉ hè

c)

nghỉ đông

d)

nghỉ việc

12.

Ngày Nhà giáo

a)

じょせいのひ

b)

せんせいのひ

c)

こどものひ

d)

たんじょうび

13.

こどものひ

a)

Ngày Nhà giáo

b)

Ngày Trẻ em

c)

Ngày Phụ nữ

d)

Ngày sinh nhật

14.

Buổi hòa nhạc

a)

コンサート

b)

コンザート

c)

コンサード

d)

コンザード

15.

_____は 2020年でした。ことしは 2021年です。

a)

せんしゅう

b)

きのう

c)

きょねん

d)

あした

16.

これは 何ですか。

a)

ごがつにんぎょう

b)

クリスマス

c)

テト

d)

こいのぼり

17.

_____は 12月24日から25日までです。

a)

せんせいのひ

b)

たんじょうび

c)

クリスマス

d)

ごがつにんぎょう

18.

わたしの____は 3月12日です。

a)

テト

b)

へんじ

c)

むかし

d)

たんじょうび

19.

テスト

a)

Tết

b)

Bài thi

c)

Bánh tét

d)

Khách

20.

____ アメリカへ 行きますか。

ー> ことしの12月に 行きますよ。

a)

どこ

b)

だれ

c)

いつ

d)

21.
Chỗ nào đó
a)
どこか
b)
なにか
c)
どうこか
d)
なんにか
22.
Câu cá
a)
スキー
b)
つり
c)
かいぎ
d)
さかな
23.
Phần ăn
a)
しょくじ
b)
ていしょく
c)
てしょく
d)
たべもの
24.
Hồ bơi
a)
プール
b)
かわ
c)
やま
d)
プル
25.
Rộng
a)
せまい
b)
ひろい
c)
たかい
d)
おおきい
26.
Đi dạo
a)
つかれます
b)
あるきます
c)
あそびます
d)
さんぽします
27.
Kết hôn
a)
かいぎ
b)
たいへん
c)
けっこん
d)
つり
28.
Mệt
a)
ねます
b)
つかれます
c)
むかえます
d)
さんぽします
29.
Riêng biệt
a)
ぺつぺつに
b)
つり
c)
しょうしょう
d)
べつべつに
30.
Trượt tuyết
a)
スキー
b)
つり
c)
スーキー
d)
ゆき
31.
Mỹ thuật
a)
びじゅつ
b)
けいざい
c)
びじゅつかん
d)
しやくしょ
32.
ごちゅうもんは?
a)
Xin chờ một chút
b)
Xin mời vào
c)
Mời dùng bữa
d)
Quý khách gọi gì
33.
かいぎ
a)
Lễ hội
b)
Kết hôn
c)
Buổi tiệc
d)
Hội nghị
34.
しゅうまつ
a)
Tuần trước
b)
Cuối tuần
c)
Tuần sau
d)
Cuối tháng
35.
なにか
a)
Cái gì đó
b)
Đâu đó
c)
Đây đó
d)
Chắc chắn
36.
せまい
a)
Vất vả
b)
Hẹp
c)
Đăng ký
d)
Đông đúc
37.
たいへん
a)
Mệt mỏi
b)
Buồn
c)
Vất vả
d)
Mong muốn
38.
さびしい
a)
Đau khổ
b)
Buồn
c)
Khó chịu
d)
Vất vả
39.
かいものします
a)
Đăng ký
b)
Mua sắm
c)
Mệt
d)
Dạo bộ
40.
あそびます
a)
Chơi
b)
Mệt
c)
Dạo bộ
d)
Đón
41.
Tắt
a)
まがります
b)
いそぎます
c)
だします
d)
けします
42.
Đóng
a)
てつだいます
b)
はじめます
c)
しめます
d)
まがります
43.
Rơi
a)
ふります
b)
しめます
c)
うたいます
d)
てつだいます
44.
Bắt đầu
a)
はなします
b)
はじめます
c)
はたらきます
d)
よびます
45.
Dạy
a)
べんきょうします
b)
おしえます
c)
はなします
d)
よびます
46.
Gọi
a)
かいます
b)
はじめます
c)
まがります
d)
よびます
47.
Giúp đỡ 
a)
よびます
b)
おしえます
c)
まがります
d)
てつだいます
48.
Địa chỉ
a)
かたち
b)
c)
じゅうしょ
d)
パスポート
49.
Hộ chiếu
a)
パスポート
b)
スイッチ
c)
じゅうしょ
d)
エアコン
50.
Phô tô
a)
スイッチ
b)
エアコン
c)
コピー
d)
パスポート
51.
Bảng đồ
a)
パスポート
b)
ちず
c)
じしょ
d)
じゅうしょ
52.
Muối
a)
さとう
b)
しお
c)
あまい
d)
からい
53.
Sau đó
a)
また
b)
あとで
c)
ゆっくり
d)
かた
54.
Ngay lập tức
a)
すぐ
b)
あとで
c)
まっすぐ
d)
しょうしょう
55.
まっすぐ いきます
a)
Quẹo phải
b)
Làm ơn
c)
Xin cảm ơn
d)
Đi thẳng  
56.
これで おねがいします
a)
Tôi xin nhận
b)
Xin cảm ơn
c)
Cho tôi gởi
d)
Cho tôi xem
57.
ゆっくり
a)
Nhanh
b)
Thong thả
c)
Sớm
d)
Đi thẳng
58.
とめます
a)
Mở ra
b)
Dừng lại
c)
Tắt
d)
Bật
59.
エアコン
a)
Máy tính
b)
Công  tắc điện
c)
Máy điều hòa
d)
Cửa chính
60.
もうすこし
a)
Nhanh
b)
Tiếp theo
c)
Lại nữa
d)
một chút nữa
61.

Thịt bò

(a)  

62.

Đơn giản

(a)  

63.

Sân bay

(a)  

64.

Tôi đã về

(a)  

65.

Anh chị đã về đấy à.

(a)  

66.

Lần đầu tiên

(a)  

67.

Lá đỏ

(a)  

68.

Lẩu thịt bò

(a)  

69.

Anh chị đi nhé

(a)  

70.

Chỉ 1 người

(a)