Worksheetsôn tập từ mới unit 7 lớp 6
Total questions: 15
Worksheet time: 7mins
educational (a)
thuộc về giáo khoa
thuộc về giáo dục
thuộc về khoa học
thuộc về thể dục
interesting: (a)
thú vị
thi vị
vui vẻ
hài
popular: (a)
biến
phổ thông
phổ cập
phổ biến
wildlife: (n)
động vật trong nhà
thực vật hoang dã
động vật hoang dã
động vật
animated films: (n)
phim hoạt họa
phim hài
nhạc kịch
phim hành
viewer: (n)
người xem
người khách
người bán hàng
người dẫn chương trình
sport: (n)
bóng
cầu lông
bóng đá
thể thao
informative: (a)
có tính giáo dục
hài hước
nhiều thông tin
thú vị
funny: (a)
thú vị
hài hước
vui vẻ
nhàm chán
animal: (n)
động vật
cây cối
cảnh đẹp
thực vật
có tính giáo dục
educational
wildlife
interesting
viewer
phổ biến
sport
popular
wildlife
interesting
người xem
animated films
viewer
informative
funny
nhiều thông tin
informative
animated films
viewer
sport
động vật hoang dã
sport
viewer
animated films
wildlife
