wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

G6 - U8 - Vocab 1

Total questions: 11

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

equipment

a)

người chơi thể thao

b)

nhân vật nổi tiếng

c)

phản hồi, đáp lại

d)

thiết bị, dụng cụ

2.

tennis

a)

quần vợt

b)

môn thể dục nhịp điệu

c)

môn bóng chuyền

d)

môn võ Ka-ra-tê

3.

volleyball

a)

quần vợt

b)

môn thể dục nhịp điệu

c)

môn bóng chuyền

d)

môn võ Ka-ra-tê

4.

fit

a)

phù hợp,mạnh khoẻ

b)

môn thể dục nhịp điệu

c)

nhà vô địch, quán quân

d)

cây vợt

5.

goggle

a)

phù hợp,mạnh khoẻ

b)

kính bảo vệ mắt

c)

nhà vô địch, quán quân

d)

cây vợt

6.

Marathon

a)

chạy ma-ra-tông

b)

người thắng cuộc

c)

nhà vô địch, quán quân

d)

cuộc thi

7.

exhaust

a)

làm cạn kiệt, làm kiệt sức

b)

bàn thắng, điểm; mục đích

c)

nhà vô địch, quán quân

d)

ghi bàn

8.

champion

a)

người chơi thể thao

b)

bàn thắng, điểm; mục đích

c)

nhà vô địch, quán quân

d)

anh hùng, người hùng

9.

golf

a)

người chơi thể thao

b)

môn đánh gôn

c)

người chơi thể thao

d)

môn đấu vật

10.

sút bóng

a)

shoot

b)

medal

c)

sportsperson

d)

score

11.

môn thể dục nhịp điệu

a)

aerobics

b)

volleyball

c)

super

d)

star