Font size
S
M
L
XL
Worksheets3 ~ 7 し ょ く ぎ ょ う - く に (chọn)
Total questions: 100
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
てちょう
a)
Sổ tay
b)
Quyển vở
c)
Cục tẩy
d)
Bút bi
2.
かばん
a)
Cái cặp
b)
Sổ tay
c)
Quyển vở
d)
Cục tẩy
3.
ほん
a)
Quyển sách
b)
Cái cặp
c)
Sổ tay
d)
Quyển vở
4.
じしょ
a)
Từ điển
b)
Quyển sách
c)
Cái cặp
d)
Sổ tay
5.
つくえ
a)
Cái bàn
b)
Từ điển
c)
Quyển sách
d)
Cái cặp
6.
いす
a)
Cái ghế
b)
Cái bàn
c)
Từ điển
d)
Quyển sách
7.
Bút chì bấm
a)
シャープペンシル
b)
いす
c)
つくえ
d)
じしょ
8.
Bút chì
a)
えんぴつ
b)
シャープペンシル
c)
いす
d)
つくえ
9.
Bút bi
a)
ボールペン
b)
えんぴつ
c)
シャープペンシル
d)
いす
10.
Cục tẩy
a)
けしゴム
b)
ボールペン
c)
えんぴつ
d)
シャープペンシル
11.
Quyển vở
a)
ノート
b)
けしゴム
c)
ボールペン
d)
えんぴつ
12.
Sổ tay
a)
てちょう
b)
ノート
c)
けしゴム
d)
ボールペン
13.
Cái cặp
a)
かばん
b)
てちょう
c)
ノート
d)
けしゴム
14.
Quyển sách
a)
ほん
b)
かばん
c)
てちょう
d)
ノート
15.
Từ điển
a)
じしょ
b)
ほん
c)
かばん
d)
てちょう
16.
Cái bàn
a)
つくえ
b)
じしょ
c)
ほん
d)
かばん
17.
Cái ghế
a)
いす
b)
つくえ
c)
じしょ
d)
ほん
18.
Bút chì bấm
(a)
19.
Bút chì
(a)
20.
Bút bi
(a)
21.
Cục tẩy
(a)
22.
Quyển vở
(a)
23.
Sổ tay
(a)
24.
Cái cặp
(a)
25.
Quyển sách
(a)
26.
Từ điển
(a)
27.
Cái bàn
(a)
28.
Cái ghế
(a)
29.
おかね
a)
Tiền
b)
Thuốc lá
c)
Khăn tay
d)
Cái quần
30.
ケータイ
a)
Điện thoại di động
b)
Tiền
c)
Thuốc lá
d)
Khăn tay
31.
とけい
a)
Đồng hồ
b)
Điện thoại di động
c)
Tiền
d)
Thuốc lá
32.
テレビ
a)
Ti vi
b)
Đồng hồ
c)
Điện thoại di động
d)
Tiền
33.
エアコン
a)
Máy điều hoà
b)
Ti vi
c)
Đồng hồ
d)
Điện thoại di động
34.
リモコン
a)
Cái điều khiển từ xa
b)
Máy điều hoà
c)
Ti vi
d)
Đồng hồ
35.
シャツ
a)
Áo sơ mi
b)
Cái điều khiển từ xa
c)
Máy điều hoà
d)
Ti vi
36.
くつ
a)
Đôi giày
b)
Áo sơ mi
c)
Cái điều khiển từ xa
d)
Máy điều hoà
37.
ズボン
a)
Cái quần
b)
Đôi giày
c)
Áo sơ mi
d)
Cái điều khiển từ xa
38.
ハンカチ
a)
Khăn tay
b)
Cái quần
c)
Đôi giày
d)
Áo sơ mi
39.
たばこ
a)
Thuốc lá
b)
Khăn tay
c)
Cái quần
d)
Đôi giày
40.
Tiền
a)
おかね
b)
たばこ
c)
ハンカチ
d)
ズボン
41.
Điện thoại di động
a)
ケータイ
b)
おかね
c)
たばこ
d)
ハンカチ
42.
Đồng hồ
a)
とけい
b)
ケータイ
c)
おかね
d)
たばこ
43.
Ti vi
a)
テレビ
b)
とけい
c)
ケータイ
d)
おかね
44.
Máy điều hoà
a)
エアコン
b)
テレビ
c)
とけい
d)
ケータイ
45.
Cái điều khiển từ xa
a)
リモコン
b)
エアコン
c)
テレビ
d)
とけい
46.
Áo sơ mi
a)
シャツ
b)
リモコン
c)
エアコン
d)
テレビ
47.
Đôi giày
a)
くつ
b)
シャツ
c)
リモコン
d)
エアコン
48.
Cái quần
a)
ズボン
b)
くつ
c)
シャツ
d)
リモコン
49.
Khăn tay
a)
ハンカチ
b)
ズボン
c)
くつ
d)
シャツ
50.
Thuốc lá
a)
たばこ
b)
ハンカチ
c)
ズボン
d)
くつ
51.
Tiền
(a)
52.
Điện thoại di động
(a)
53.
Đồng hồ
(a)
54.
Ti vi
(a)
55.
Máy điều hoà
(a)
56.
Cái điều khiển từ xa
(a)
57.
Áo sơ mi
(a)
58.
Đôi giày
(a)
59.
Cái quần
(a)
60.
Khăn tay
(a)
61.
Thuốc lá
(a)
62.
うち
a)
Nhà
b)
Công viên
c)
Siêu thị
d)
Bệnh viện
63.
りょう
a)
Ký túc xá
b)
Nhà
c)
Công viên
d)
Siêu thị
64.
かいしゃ
a)
Công ty
b)
Ký túc xá
c)
Nhà
d)
Công viên
65.
がっこう
a)
Trường học
b)
Công ty
c)
Ký túc xá
d)
Nhà
66.
ぎんこう
a)
Ngân hàng
b)
Trường học
c)
Công ty
d)
Ký túc xá
67.
びょういん
a)
Bệnh viện
b)
Ngân hàng
c)
Trường học
d)
Công ty
68.
スーパー
a)
Siêu thị
b)
Bệnh viện
c)
Ngân hàng
d)
Trường học
69.
こうえん
a)
Công viên
b)
Siêu thị
c)
Bệnh viện
d)
Ngân hàng
70.
Nhà
a)
うち
b)
こうえん
c)
スーパー
d)
びょういん
71.
Ký túc xá
a)
りょう
b)
うち
c)
こうえん
d)
スーパー
72.
Công ty
a)
かいしゃ
b)
りょう
c)
うち
d)
こうえん
73.
Trường học
a)
がっこう
b)
かいしゃ
c)
りょう
d)
うち
74.
Ngân hàng
a)
ぎんこう
b)
がっこう
c)
かいしゃ
d)
りょう
75.
Bệnh viện
a)
びょういん
b)
ぎんこう
c)
がっこう
d)
かいしゃ
76.
Siêu thị
a)
スーパー
b)
びょういん
c)
ぎんこう
d)
がっこう
77.
Công viên
a)
こうえん
b)
スーパー
c)
びょういん
d)
ぎんこう
78.
Nhà
(a)
79.
Ký túc xá
(a)
80.
Công ty
(a)
81.
Trường học
(a)
82.
Ngân hàng
(a)
83.
Bệnh viện
(a)
84.
Siêu thị
(a)
85.
Công viên
(a)
86.
じむしょ
a)
Văn phòng
b)
Nhà vệ sinh
c)
Nhà ăn
d)
Phòng học
87.
かいぎしつ
a)
Phòng họp
b)
Văn phòng
c)
Nhà vệ sinh
d)
Nhà ăn
88.
きょうしつ
a)
Phòng học
b)
Phòng họp
c)
Văn phòng
d)
Nhà vệ sinh
89.
しょくどう
a)
Nhà ăn
b)
Phòng học
c)
Phòng họp
d)
Văn phòng
90.
トイレ
a)
Nhà vệ sinh
b)
Nhà ăn
c)
Phòng học
d)
Phòng họp
91.
Văn phòng
a)
じむしょ
b)
トイレ
c)
しょくどう
d)
きょうしつ
92.
Phòng họp
a)
かいぎしつ
b)
じむしょ
c)
トイレ
d)
しょくどう
93.
Phòng học
a)
きょうしつ
b)
かいぎしつ
c)
じむしょ
d)
トイレ
94.
Nhà ăn
a)
しょくどう
b)
きょうしつ
c)
かいぎしつ
d)
じむしょ
95.
Nhà vệ sinh
a)
トイレ
b)
しょくどう
c)
きょうしつ
d)
かいぎしつ
96.
Văn phòng
(a)
97.
Phòng họp
(a)
98.
Phòng học
(a)
99.
Nhà ăn
(a)
100.
Nhà vệ sinh
(a)
Reset
