wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 3- BUỔI 13 - KIỂM TRA BÀI CŨ

Total questions: 13

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

CÔNG VIÊN

a)

공원

b)

노래

c)

대한빌딩

d)

2.

사과

a)

quả cảm

b)

quả táo

c)

quả ổi

d)

quả nho

3.

đi dạo

a)

산책하다

b)

아내

c)

시내

d)

여행

4.

시장

a)

nhà

b)

chợ

c)

trên

d)

rất

5.

Kem

a)

여행

b)

아이스크림

c)

신문

d)

의자

6.

축구를 하다

a)

đã cầu

b)

đá bóng

c)

bóng bàn

d)

chơ thể thao

7.

câu lạc bộ thể dục thể thao

a)

카페

b)

헬스클럽

c)

이메일

d)

8.

식사하다

a)

Dùng bữa

b)

trên

c)

thường xuyên

d)

quán cà phê

9.

Tôi đang ăn bánh mỳ

a)

저는 빵을 먹습니다

b)

저는 식사합니다

c)

저는 한국어를 공부합니다

d)

저는 물을 미십니다

10.

저는 친구를 만닙니다

a)

tôi đang ngủ

b)

tôi đang học

c)

tôi đang gặp bạn

d)

tôi đang làm việc

11.

Tôi đang xem phim cùng bạn ở rạp chiếu phim

a)

저는 한국어를 공부합니다

b)

저는 극장에서 영화를 봅니다

c)

저는 학교에서 친구를 만납니다

d)

저는 은행에서 일합니다

12.

도서관에 책이 많습니다

a)

ở trường đang học

b)

ở trường có nhiều sách

c)

ở chợ có nhiều sách

d)

ở thư viện có nhiều sách

13.

저는 운동을 좋아합니다

공원에서 자주 축구를 합니다

a)

Tôi thích thể dục thể thao.

tôi thường xuyên đá bóng ở công viên

b)

tôi thích đã bóng

c)

tôi đang đá bóng ở công viên

d)

tôi đang tập thể dục