wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

english 10 - 18.1

Total questions: 100

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

thích nghi ( Ving/to V1)

(a)  

2.

phải vận dụng đến ( Ving/ to V1)

(a)  

3.

phản đối (Ving/toV1)

(a)  

4.

cống hiến , tận tâm (Ving/ to V1)

(a)  

5.

được cho là vì ( Ving/ to V1)

(a)  

6.

đóng góp (Ving/ to V1)- cụm từ

(a)  

7.

(n) khoảng cách >< sự tương đồng

(a)  

8.

(adj) đáng chú ý >< không đáng kể

(a)  

9.

(v) đạt được >< mất

(a)  

10.

(n) công bằng >< bất bình đẳng

(a)  

11.

(v) đạt được >< từ bỏ

(a)  

12.

(v) xóa bỏ >< tạo ra

(a)  

13.

trang bị >< cướp đi

(a)  

14.

(n) phân biệt đối xử >< không thiên vị

(a)  

15.

trả giá đắt (cụm từ)

(a)  

16.

tiến bộ (cụm từ)

(a)  

17.

cảm thấy thích (Ving/ to V1)

(a)  

18.

hoàn thành (Ving/ to V1)

(a)  

19.

tha thứ ( Ving/ to V1)

(a)  

20.

ngại (Ving/ to V1)

(a)  

21.

tưởng tượng (Ving/ to V1)

(a)  

22.

dính líu (Ving/ to V1)

(a)  

23.

tiếp tục (Ving/ to V1)

(a)  

24.

đề cập (Ving/ to V1)

(a)  

25.

bỏ lỡ (ving/ to V1)

(a)  

26.

tập luyện (Ving/ to V1)

(a)  

27.

từ bỏ (Ving/ to V1)

(a)  

28.

bực tức (Ving/ to V1)

(a)  

29.

Contribute to =

(a)  

30.

Pass down=

(a)  

31.

Budget =

(a)  

32.

Widen =

(a)  

33.

Concentrate on =

(a)  

34.

Reversal =

(a)  

35.

Remarkable =

(a)  

36.

Object =

(a)  

37.

thành công (Ving/ to V1))

(a)  

38.

không thể ngừng (Ving/ to V1)

(a)  

39.

bận rộn (Ving/ to V1)

(a)  

40.

liều lĩnh ( Ving/ to V1)

(a)  

41.

đáng ( Ving/ to V1)

(a)  

42.

trông mong ( Ving/ to V1)

(a)  

43.

không thể chịu đựng (Ving/ to V1)

(a)  

44.

it's no use/ good Ving=?

(a)  

45.

cho phép (Ving/ to V1)

(a)  

46.

khuyên (Ving/ to V1)

(a)  

47.

khuyến khích ( Ving/ to V1)

(a)  

48.

be used to Ving?

(a)  

49.

đủ tiền, đủ khả năng ( Ving/ to V1)

(a)  

50.

đồng ý (Ving/ to V1)

(a)  

51.

Wage =

(a)  

52.

Qualified =

(a)  

53.

Affect =

(a)  

54.

Address=

(a)  

55.

Allow=

(a)  

56.

Encourage =

(a)  

57.

quyết tâm ( Ving/ to V1)

(a)  

58.

xảy ra/ tình cờ (Ving/ to V1)

(a)  

59.

want to V1=?

(a)  

60.

ước ( Ving/ to V1)

(a)  

61.

do dự ( Ving/ to V1)

(a)  

62.

dường như, xuất hiện ( Ving/ to V1)

(a)  

63.

học ( Ving/ to V1)

(a)  

64.

tuyên bố ( Ving/ to V1)

(a)  

65.

khao khát ( Ving/ to V1)

(a)  

66.

có xu hướng ( Ving/ to V1)

(a)  

67.

có ý định ( Ving/ to V1)

(a)  

68.

chuẩn bị ( Ving/ to V1)

(a)  

69.

dường như ( Ving/ to V1)

(a)  

70.

hứa ( Ving/ to V1)

(a)  

71.

xoay xở ( Ving/ to V1)

(a)  

72.

hi vọng ( Ving/ to V1)

(a)  

73.

đề nghị/ tự nguyện ( Ving/ to V1)

(a)  

74.

từ chối ( Ving/ to V1)

(a)  

75.

quyết định ( Ving/ to V1)

(a)  

76.

giả vờ ( Ving/ to V1)

(a)  

77.

đe dọa ( Ving/ to V1)

(a)  

78.

lên kế hoạch ( Ving/ to V1)

(a)  

79.

chờ đợi ( Ving/ to V1)

(a)  

80.

Enrol=

(a)  

81.

Force=

(a)  

82.

Eliminate =

(a)  

83.

Allow=

(a)  

84.

Equal =

(a)  

85.

Discrimination =

(a)  

86.

Perform =

(a)  

87.

Pursue=

(a)  

88.

Prefer =

(a)  

89.

Fail =

(a)  

90.

Give up=

(a)  

91.

Subject =

(a)  

92.

Prevent =

(a)  

93.

Courage =

(a)  

94.

Be aware of

(a)  

95.

Pass=

(a)  

96.

Target =

(a)  

97.

Win =

(a)  

98.

Dependent =

(a)  

99.

Exhausted =

(a)  

100.

Share=

(a)