Font size
Worksheetsenglish 10 - 18.1
Total questions: 100
Worksheet time: 33mins
thích nghi ( Ving/to V1)
(a)
phải vận dụng đến ( Ving/ to V1)
(a)
phản đối (Ving/toV1)
(a)
cống hiến , tận tâm (Ving/ to V1)
(a)
được cho là vì ( Ving/ to V1)
(a)
đóng góp (Ving/ to V1)- cụm từ
(a)
(n) khoảng cách >< sự tương đồng
(a)
(adj) đáng chú ý >< không đáng kể
(a)
(v) đạt được >< mất
(a)
(n) công bằng >< bất bình đẳng
(a)
(v) đạt được >< từ bỏ
(a)
(v) xóa bỏ >< tạo ra
(a)
trang bị >< cướp đi
(a)
(n) phân biệt đối xử >< không thiên vị
(a)
trả giá đắt (cụm từ)
(a)
tiến bộ (cụm từ)
(a)
cảm thấy thích (Ving/ to V1)
(a)
hoàn thành (Ving/ to V1)
(a)
tha thứ ( Ving/ to V1)
(a)
ngại (Ving/ to V1)
(a)
tưởng tượng (Ving/ to V1)
(a)
dính líu (Ving/ to V1)
(a)
tiếp tục (Ving/ to V1)
(a)
đề cập (Ving/ to V1)
(a)
bỏ lỡ (ving/ to V1)
(a)
tập luyện (Ving/ to V1)
(a)
từ bỏ (Ving/ to V1)
(a)
bực tức (Ving/ to V1)
(a)
Contribute to =
(a)
Pass down=
(a)
Budget =
(a)
Widen =
(a)
Concentrate on =
(a)
Reversal =
(a)
Remarkable =
(a)
Object =
(a)
thành công (Ving/ to V1))
(a)
không thể ngừng (Ving/ to V1)
(a)
bận rộn (Ving/ to V1)
(a)
liều lĩnh ( Ving/ to V1)
(a)
đáng ( Ving/ to V1)
(a)
trông mong ( Ving/ to V1)
(a)
không thể chịu đựng (Ving/ to V1)
(a)
it's no use/ good Ving=?
(a)
cho phép (Ving/ to V1)
(a)
khuyên (Ving/ to V1)
(a)
khuyến khích ( Ving/ to V1)
(a)
be used to Ving?
(a)
đủ tiền, đủ khả năng ( Ving/ to V1)
(a)
đồng ý (Ving/ to V1)
(a)
Wage =
(a)
Qualified =
(a)
Affect =
(a)
Address=
(a)
Allow=
(a)
Encourage =
(a)
quyết tâm ( Ving/ to V1)
(a)
xảy ra/ tình cờ (Ving/ to V1)
(a)
want to V1=?
(a)
ước ( Ving/ to V1)
(a)
do dự ( Ving/ to V1)
(a)
dường như, xuất hiện ( Ving/ to V1)
(a)
học ( Ving/ to V1)
(a)
tuyên bố ( Ving/ to V1)
(a)
khao khát ( Ving/ to V1)
(a)
có xu hướng ( Ving/ to V1)
(a)
có ý định ( Ving/ to V1)
(a)
chuẩn bị ( Ving/ to V1)
(a)
dường như ( Ving/ to V1)
(a)
hứa ( Ving/ to V1)
(a)
xoay xở ( Ving/ to V1)
(a)
hi vọng ( Ving/ to V1)
(a)
đề nghị/ tự nguyện ( Ving/ to V1)
(a)
từ chối ( Ving/ to V1)
(a)
quyết định ( Ving/ to V1)
(a)
giả vờ ( Ving/ to V1)
(a)
đe dọa ( Ving/ to V1)
(a)
lên kế hoạch ( Ving/ to V1)
(a)
chờ đợi ( Ving/ to V1)
(a)
Enrol=
(a)
Force=
(a)
Eliminate =
(a)
Allow=
(a)
Equal =
(a)
Discrimination =
(a)
Perform =
(a)
Pursue=
(a)
Prefer =
(a)
Fail =
(a)
Give up=
(a)
Subject =
(a)
Prevent =
(a)
Courage =
(a)
Be aware of
(a)
Pass=
(a)
Target =
(a)
Win =
(a)
Dependent =
(a)
Exhausted =
(a)
Share=
(a)
