WorksheetsENGLISH 12 NEW 18.1
Total questions: 102
Worksheet time: 35mins
Go extinct =
(a)
Endangered =
(a)
Vulnerable=
(a)
Poach =
(a)
Evolve =
(a)
Habitat =
(a)
Extinction =
(a)
Rare =
(a)
Survive =
(a)
Evolution =
(a)
Diversity =
(a)
Conservation =
(a)
Protect =
(a)
Preserve =
(a)
Damage =
(a)
Destroy =
(a)
Roam =
(a)
Fierce =
(a)
Fascinating =
(a)
Dedicate =
(a)
Restore =
(a)
Reserve =
(a)
Predator =
(a)
Severe =
(a)
Enforcement =
(a)
Improve =
(a)
Decline =
(a)
Abundant =
(a)
Maintain =
(a)
Inhabit=
(a)
Vital =
(a)
(v) (lửa) dập tắt >< tiếp tục cháy
(a)
(v) dọn sạch >< làm bừa bộn
(a)
(v) tích lũy >< giảm
(a)
(v) giữ bên ngoài >< cho phép vào
(a)
(v) cạn kiệt >< còn nguyên vẹn
(a)
(v) tìm ra >< giữ bí mật
(a)
(v) tham gia >< rời bỏ
(a)
(v) từ bỏ >< tiếp tục
(a)
Predict =
(a)
Inevitable =
(a)
Advanced =
(a)
In jeopardy =
(a)
Detect =
(a)
Eerie =
(a)
(adj) thật >< giả
(a)
(adj) nguy hiểm >< an toàn
(a)
(adj) sơ khai >< hiện đại
(a)
(v) cấy vào >< tách ra
(a)
(v) diệt vong >< phục hồi
(a)
(cụm từ) tiến hành quan sát
(a)
(phr.verb) find out=?
(a)
(phr.verb) nối máy
(a)
(phr.verb) cắm điện
(a)
(v): kêu gọi
(a)
(n): tấn công mạng
(a)
(v): tiêu diệt
(a)
(a): xa xôi
(a)
(n): tin tặc
(a)
(v): cấy ghép
(a)
(a): đáng kinh ngạc
(a)
(n): sự can thiệp
(a)
(n): sự trục trặc
(a)
(n): sự đi lại trên biển hoặc trên không
(a)
(cụm từ) nỗ lực
(a)
(cụm từ) đặt dấu chấm hết với
(a)
(adj) có khả năng
(a)
hoa giả ?
(a)
răng giả?
(a)
chân giả ?
(a)
tiền giả?
(a)
tay giả?
(a)
lông giả ?
(a)
bằng chứng giả?
(a)
trang sức giả?
(a)
tim giả?
(a)
mũi giả?
(a)
hàng hóa giả?
(a)
thông tin giả?
(a)
râu giả?
(a)
nụ cười giả ?
(a)
hóa đơn giả?
(a)
gia vị giả?
(a)
tên giả?
(a)
lông mi giả?
(a)
tranh giả?
(a)
màu giả?
(a)
n): đa dạng sinh học
(a)
n): sự bảo tồn
(a)
tình trạng bảo tồn
(a)
chủng loài có nguy cơ bị tuyệt chủng
(a)
(n): sự tiến hóa
(a)
(a): tuyệt chủng
(a)
(n): sự tuyệt chủng
(a)
(n): môi trường sống
(a)
(v): săn trộm
(a)
(n): hà mã
(a)
(n): con rùa biển
(a)
(a): dễ bị tổn thương, dễ gặp nguy hiểm
(a)
v): sống sót
(a)
(n): sự sống sót
(a)
(n): mua bán
(a)
