wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ENGLISH 12 NEW 18.1

Total questions: 102

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Go extinct =

(a)  

2.

Endangered =

(a)  

3.

Vulnerable=

(a)  

4.

Poach =

(a)  

5.

Evolve =

(a)  

6.

Habitat =

(a)  

7.

Extinction =

(a)  

8.

Rare =

(a)  

9.

Survive =

(a)  

10.

Evolution =

(a)  

11.

Diversity =

(a)  

12.

Conservation =

(a)  

13.

Protect =

(a)  

14.

Preserve =

(a)  

15.

Damage =

(a)  

16.

Destroy =

(a)  

17.

Roam =

(a)  

18.

Fierce =

(a)  

19.

Fascinating =

(a)  

20.

Dedicate =

(a)  

21.

Restore =

(a)  

22.

Reserve =

(a)  

23.

Predator =

(a)  

24.

Severe =

(a)  

25.

Enforcement =

(a)  

26.

Improve =

(a)  

27.

Decline =

(a)  

28.

Abundant =

(a)  

29.

Maintain =

(a)  

30.

Inhabit=

(a)  

31.

Vital =

(a)  

32.

(v) (lửa) dập tắt >< tiếp tục cháy

(a)  

33.

(v) dọn sạch >< làm bừa bộn

(a)  

34.

(v) tích lũy >< giảm

(a)  

35.

(v) giữ bên ngoài >< cho phép vào

(a)  

36.

(v) cạn kiệt >< còn nguyên vẹn

(a)  

37.

(v) tìm ra >< giữ bí mật

(a)  

38.

(v) tham gia >< rời bỏ

(a)  

39.

(v) từ bỏ >< tiếp tục

(a)  

40.

Predict =

(a)  

41.

Inevitable =

(a)  

42.

Advanced =

(a)  

43.

In jeopardy =

(a)  

44.

Detect =

(a)  

45.

Eerie =

(a)  

46.

(adj) thật >< giả

(a)  

47.

(adj) nguy hiểm >< an toàn

(a)  

48.

(adj) sơ khai >< hiện đại

(a)  

49.

(v) cấy vào >< tách ra

(a)  

50.

(v) diệt vong >< phục hồi

(a)  

51.

(cụm từ) tiến hành quan sát

(a)  

52.

(phr.verb) find out=?

(a)  

53.

(phr.verb) nối máy

(a)  

54.

(phr.verb) cắm điện

(a)  

55.

(v): kêu gọi

(a)  

56.

(n): tấn công mạng

(a)  

57.

(v): tiêu diệt

(a)  

58.

(a): xa xôi

(a)  

59.

(n): tin tặc

(a)  

60.

(v): cấy ghép

(a)  

61.

(a): đáng kinh ngạc

(a)  

62.

(n): sự can thiệp

(a)  

63.

(n): sự trục trặc

(a)  

64.

(n): sự đi lại trên biển hoặc trên không

(a)  

65.

(cụm từ) nỗ lực

(a)  

66.

(cụm từ) đặt dấu chấm hết với

(a)  

67.

(adj) có khả năng

(a)  

68.

hoa giả ?

(a)  

69.

răng giả?

(a)  

70.

chân giả ?

(a)  

71.

tiền giả?

(a)  

72.

tay giả?

(a)  

73.

lông giả ?

(a)  

74.

bằng chứng giả?

(a)  

75.

trang sức giả?

(a)  

76.

tim giả?

(a)  

77.

mũi giả?

(a)  

78.

hàng hóa giả?

(a)  

79.

thông tin giả?

(a)  

80.

râu giả?

(a)  

81.

nụ cười giả ?

(a)  

82.

hóa đơn giả?

(a)  

83.

gia vị giả?

(a)  

84.

tên giả?

(a)  

85.

lông mi giả?

(a)  

86.

tranh giả?

(a)  

87.

màu giả?

(a)  

88.

n): đa dạng sinh học 

(a)  

89.

n): sự bảo tồn 

(a)  

90.

tình trạng bảo tồn 

(a)  

91.

chủng loài có nguy cơ bị tuyệt chủng 

(a)  

92.

(n): sự tiến hóa 

(a)  

93.

(a): tuyệt chủng 

(a)  

94.

(n): sự tuyệt chủng 

(a)  

95.

(n): môi trường sống 

(a)  

96.

(v): săn trộm 

(a)  

97.

(n): hà mã 

(a)  

98.

(n): con rùa biển 

(a)  

99.

(a): dễ bị tổn thương, dễ gặp nguy hiểm 

(a)  

100.

v): sống sót 

(a)  

101.

(n): sự sống sót 

(a)  

102.

(n): mua bán 

(a)